Get the latest crypto news, updates, and reports by subscribing to our free newsletter.
License No. 4978/GP-TTĐT issued by Hanoi Department of Information and Communications on October 14, 2019 / ICP License No. 2107/GP-TTĐT issued by Hanoi Department of Information and Communications on July 13, 2022.
© 2026 Index.vn| Composition | Type | Common Stock Held | % of Shares Outstanding | Market Value |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 2,410,000 | 11.42% | 45.067.000.000đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 18,676,500 | 88.58% | 349.250.550.000đ | |
| Tổng | 21,086,500 | 100.00% | 394.317.550.000đ |
| Công ty TNHH Quản lý Quỹ Bảo Việt | 11.38% | 2,400,000 | 31/12/2023 | 44.880.000đ |
| Nguyễn Hoàng Hải | 11.33% | 2,390,282 | 31/12/2025 | 44.698.273,4đ |
| Nguyễn Việt Anh | 8.36% | 1,763,043 | 31/12/2025 | 32.968.904,1đ |
| Trần Thị Thu Hà | 8.12% | 1,713,796 | 2/8/2023 | 32.047.985,2đ |
| Lê Tú Anh | 6.21% | 1,310,011 | 13/3/2023 | 24.497.205,7đ |
| Nguyễn Thị Minh Hiền | 5.89% | 1,243,023 | 31/12/2025 | 23.244.530,1đ |
| Lê Thị Hoa | 4.69% | 989,332 | 31/12/2025 | 18.500.508,4đ |
| Khúc Văn Quang | 3.57% | 753,300 | 31/12/2025 | 14.086.710đ |
| Vương Xuân Hùng | 3.56% | 750,300 | 20/12/2022 | 14.030.610đ |
| Lê Thị Hồng Lam | 2.89% | 609,584 | 30/6/2022 | 11.399.220,8đ |
| No results. | ||||