Nền tảng phân tích tài chính hàng đầu Việt Nam
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian | IMP. | Chỉ báo/Sự kiện | Thực tế | Dự báo | Trước đó | Tác động |
|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian | IMP. | Chỉ báo/Sự kiện | Thực tế | Dự báo | Trước đó | Tác động |
|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnMã | Giá trị hợp lý | Sức khoẻ tài chính | XH Dòng tiền | XH Tăng trưởng | XH lợi nhuận | XH phân tích | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9.100đ | ↑ 1.1% | 9.000đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Hợp lý | Trung tính | 9.41 | 0.00 | 85,03 T | ↓ -2.1% | |
| 2 | 42.000đ | ↑ 2.4% | 41.000đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Tốt | Trung tính | 10.59 | 0.00 | 1,26 NT | ↓ -3.5% | |
| 3 | 29.600đ | ↑ 0.0% | 29.600đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Rất tốt | Trung tính | 7.48 | 0.00 | 845,44 T | ↑ 2.8% | |
| 4 | 38.150đ | ↑ 6.9% | 35.700đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Tốt | Trung tính | 11.95 | 0.00 | 3,51 NT | ↓ -4.8% | |
| 5 | 17.200đ | ↓ -9.0% | 18.900đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Rất tốt | Trung tính | 4.84 | 0.00 | 80,79 T | ↓ -13.1% | |
| 6 | 24.000đ | ↓ -2.4% | 24.600đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | Trung tính | 4.66 | 0.00 | 1,36 NT | ↓ -0.8% | |
| 7 | 9.000đ | ↑ 4.7% | 8.600đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Hợp lý | Trung tính | 5.52 | 0.00 | 112,5 T | ↑ 4.5% | |
| 8 | 11.000đ | ↑ 0.0% | 11.000đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Rất tốt | Trung tính | 3.78 | 0.00 | 385 T | ↑ 0.0% | |
| 9 | 2.500đ | ↑ 13.6% | 2.200đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | Trung tính | -3.66 | 0.00 | 11,98 T | ↑ 0.0% | |
| 10 | 18.900đ | ↑ 1.1% | 18.700đ | Yếu | Tốt | Yếu | Tốt | Trung tính | 7.91 | 0.00 | 817,36 T | ↓ -22.9% |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1022 | GLO GlobalBoost-YBSTY | $0.057 | +0.98% | -0.05% | -14.58% | $1.38M | $325.13K | 24.2M BSTY | ||
1021 | ScPrimeSCP | $0.0245 | +0.01% | -7.71% | +34.97% | $1.38M | $30.47K | 56.35M SCP | ||
1023 | PRO ProximaXXPX | $0.000214 | -0.00% | +0.02% | +1.28% | $1.39M | $546.37K | 6.48B XPX | ||
1024 | GRA GrapeGRP | $0.253 | +0.00% | +0.01% | +0.00% | $1.13M | $3.34K | 4.45M GRP | ||
1025 | NEW NewscryptoNWC | $0.0092 | +0.00% | +0.00% | +0.00% | $1.38M | $0 | 150.4M NWC | ||
1026 | Orbit ChainORC | $0.002 | +0.00% | +4.16% | -5.64% | $1.38M | $26.52K | 690.96M ORC | ||
1027 | MagpieMGP | $0.00241 | -0.64% | -1.22% | -2.41% | $1.37M | $560 | 567.97M MGP | ||
1029 | Cere NetworkCERE | $0.000197 | -0.04% | +1.09% | +1.13% | $1.37M | $710.72K | 6.93B CERE | ||
1030 | BitcicoinBITCI | $0.000178 | +0.00% | +0.00% | +0.00% | $1.37M | $20 | 7.7B BITCI | ||
1028 | DerivaDAODDX | $0.0526 | -0.32% | -1.49% | -1.07% | $1.37M | $100 | 26.09M DDX |