Index Fintech - Nền tảng tài chính hàng đầu Việt nam
| Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Khối lượng | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian | IMP. | Chỉ báo/Sự kiện | Thực tế | Dự báo | Trước đó | Tác động |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Khối lượng | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian | IMP. | Chỉ báo/Sự kiện | Thực tế | Dự báo | Trước đó | Tác động |
|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnMã | Giá trị hợp lý | Sức khoẻ tài chính | XH Dòng tiền | XH Tăng trưởng | XH lợi nhuận | XH phân tích | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2.700đ | ↑ 0.0% | 2.700đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Tốt | 1.68 | 0.00 | 31,05 T | ↑ 8.0% | ||
| 2 | 5.200đ | ↑ 0.0% | 5.200đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | -8.00 | 0.00 | 53,86 T | ↓ -8.8% | |||
| 3 | 2.200đ | ↑ 0.0% | 2.200đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | -10.68 | 0.00 | 82,22 T | ↑ 4.8% | ||
| 4 | 6.500đ | ↑ 0.0% | 6.500đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | -22.72 | 0.00 | 98,72 T | ↑ 8.9% | ||
| 5 | 11.100đ | ↓ -1.8% | 11.300đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | 11.27 | 0.00 | 102,15 T | ↑ 7.6% | ||
| 6 | 10.500đ | ↑ 0.0% | 10.500đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Tốt | 6.09 | 0.00 | 148,73 T | ↑ 2.9% | ||
| 7 | 11.100đ | ↑ 0.0% | 11.100đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Hợp lý | 6.20 | 0.00 | 137,36 T | ↑ 0.8% | ||
| 8 | 24.000đ | ↓ -0.4% | 24.100đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Rất tốt | 3.42 | 0.00 | 214,73 T | ↑ 4.8% | ||
| 9 | 7.500đ | ↑ 3.3% | 7.260đ | Yếu | Tốt | Yếu | Hợp lý | 7.90 | 0.00 | 245,29 T | ↓ -5.6% | ||
| 10 | 9.700đ | ↑ 7.8% | 9.000đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Hợp lý | 7.84 | 0.00 | 376,68 T | ↑ 13.9% |
SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | 12.050đ | ↑ 0.8% | 54,93 Tr | |
VIX Công ty cổ phần Chứng khoán VIX | 14.000đ | ↓ -0.4% | 29,71 Tr | |
DXG Công ty cổ phần Tập đoàn Đất Xanh | 11.800đ | ↑ 0.0% | 21,95 Tr | |
VPB Ngân hàng Thương mại cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng | 27.800đ | ↑ 3.2% | 19,54 Tr | |
HPG Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa phát | 21.700đ | ↑ 0.5% | 13,46 Tr | |
VSC Công ty Cổ phần Container Việt Nam | 13.900đ | ↓ -3.5% | 13,08 Tr | |
VHM Công ty cổ phần Vinhomes | 75.200đ | ↑ 2.5% | 12,97 Tr | |
TCB Ngân hàng Thương mại cổ phần Kỹ thương Việt Nam | 32.600đ | ↑ 1.6% | 11,11 Tr | |
SSI Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI | 21.050đ | ↑ 0.7% | 10,88 Tr | |
CII CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | 14.250đ | ↓ -2.1% | 9,22 Tr |
# | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SHBNgân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | 12.050đ | 12.100đ | 11.900đ | ↑ 100 | ↑ 0.8% | 54,93 Tr | ||
| 2 | VIXCông ty cổ phần Chứng khoán VIX | 14.000đ | 14.200đ | 14.000đ | ↓ -50 | ↓ -0.4% | 29,71 Tr | ||
| 3 | DXGCông ty cổ phần Tập đoàn Đất Xanh | 11.800đ | 11.800đ | 11.300đ | 0 | ↑ 0.0% | 21,95 Tr | ||
| 4 | VPBNgân hàng Thương mại cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng | 27.800đ | 27.800đ | 26.950đ | ↑ 850 | ↑ 3.2% | 19,54 Tr | ||
| 5 | HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa phát | 21.700đ | 21.800đ | 21.600đ | ↑ 100 | ↑ 0.5% | 13,46 Tr | ||
| 6 | VSCCông ty Cổ phần Container Việt Nam | 13.900đ | 14.600đ | 13.900đ | ↓ -500 | ↓ -3.5% | 13,08 Tr | ||
| 7 | VHMCông ty cổ phần Vinhomes | 75.200đ | 77.000đ | 73.100đ | ↑ 1800 | ↑ 2.5% | 12,97 Tr | ||
| 8 | TCBNgân hàng Thương mại cổ phần Kỹ thương Việt Nam | 32.600đ | 32.800đ | 32.000đ | ↑ 500 | ↑ 1.6% | 11,11 Tr | ||
| 9 | SSICông ty Cổ phần Chứng khoán SSI | 21.050đ | 21.200đ | 20.950đ | ↑ 150 | ↑ 0.7% | 10,88 Tr | ||
| 10 | CIICTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | 14.250đ | 14.650đ | 14.200đ | ↓ -300 | ↓ -2.1% | 9,22 Tr |