Index Fintech - Nền tảng tài chính hàng đầu Việt nam
| Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Khối lượng | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian | IMP. | Chỉ báo/Sự kiện | Thực tế | Dự báo | Trước đó | Tác động |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Khối lượng | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian | IMP. | Chỉ báo/Sự kiện | Thực tế | Dự báo | Trước đó | Tác động |
|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnSHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | 9.730đ | ↓ -3.2% | 61,75 Tr | |
HDB Ngân hàng Thương mại cổ phần Phát triển thành phố Hồ Chí Minh | 21.700đ | ↓ -22.5% | 7,41 Tr | |
VIX Công ty cổ phần Chứng khoán VIX | 11.200đ | ↓ -0.9% | 3,79 Tr | |
PNJ CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | 19.500đ | ↑ 6.8% | 3,73 Tr | |
HPG Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa phát | 20.150đ | ↑ 0.0% | 2,64 Tr | |
MBB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội | 18.900đ | ↑ 0.0% | 2,6 Tr | |
MSB Ngân hàng Thương mại cổ phần Hàng Hải Việt Nam | 14.700đ | ↓ -0.3% | 2,31 Tr | |
SSI Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI | 19.100đ | ↑ 0.3% | 2,27 Tr | |
DRH Công ty Cổ phần DRH Holdings | 1.070đ | ↓ -6.1% | 2,02 Tr | |
TCB Ngân hàng Thương mại cổ phần Kỹ thương Việt Nam | 31.950đ | ↑ 0.2% | 1,79 Tr |
# | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SHBNgân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | 9.730đ | 9.990đ | 9.550đ | ↓ -320 | ↓ -3.2% | 61,75 Tr | ||
| 2 | HDBNgân hàng Thương mại cổ phần Phát triển thành phố Hồ Chí Minh | 21.700đ | 21.850đ | 21.350đ | ↓ -6300 | ↓ -22.5% | 7,41 Tr | ||
| 3 | VIXCông ty cổ phần Chứng khoán VIX | 11.200đ | 11.400đ | 11.150đ | ↓ -100 | ↓ -0.9% | 3,79 Tr | ||
| 4 | PNJCTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | 19.500đ | 19.500đ | 19.050đ | ↑ 1250 | ↑ 6.8% | 3,73 Tr | ||
| 5 | HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa phát | 20.150đ | 20.250đ | 20.050đ | 0 | ↑ 0.0% | 2,64 Tr | ||
| 6 | MBBNgân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội | 18.900đ | 18.950đ | 18.750đ | 0 | ↑ 0.0% | 2,6 Tr | ||
| 7 | MSBNgân hàng Thương mại cổ phần Hàng Hải Việt Nam | 14.700đ | 14.750đ | 14.600đ | ↓ -50 | ↓ -0.3% | 2,31 Tr | ||
| 8 | SSICông ty Cổ phần Chứng khoán SSI | 19.100đ | 19.200đ | 19.000đ | ↑ 50 | ↑ 0.3% | 2,27 Tr | ||
| 9 | DRHCông ty Cổ phần DRH Holdings | 1.070đ | 1.070đ | 1.070đ | ↓ -70 | ↓ -6.1% | 2,02 Tr | ||
| 10 | TCBNgân hàng Thương mại cổ phần Kỹ thương Việt Nam | 31.950đ | 32.200đ | 31.850đ | ↑ 50 | ↑ 0.2% | 1,79 Tr |
Mã | Giá trị hợp lý | Sức khoẻ tài chính | XH Dòng tiền | XH Tăng trưởng | XH lợi nhuận | XH phân tích | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1.300đ | ↑ 0.0% | 1.300đ | Yếu | Hợp lý | Yếu | -0.49 | 0.00 | 25,06 T | ↓ -7.1% | |||
| 2 | 1.400đ | ↑ 7.7% | 1.300đ | Yếu | Hợp lý | Yếu | -0.77 | 0.00 | 10,86 T | ↑ 18.2% | |||
| 3 | 400đ | ↑ 0.0% | 400đ | Yếu | Hợp lý | Yếu | Yếu | -0.35 | 0.00 | 20,64 T | ↑ 0.0% | ||
| 4 | 3.500đ | ↑ 12.9% | 3.100đ | Yếu | Rất tốt | Hợp lý | -10.42 | 0.00 | 153,1 T | ↑ 63.2% | |||
| 5 | 8.500đ | ↑ 1.2% | 8.400đ | Yếu | Hợp lý | Yếu | Hợp lý | 5.78 | 0.00 | 310,79 T | ↑ 10.5% | ||
| 6 | 39.600đ | ↑ 14.8% | 34.500đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | 11.64 | 0.00 | 396,75 T | ↑ 68.3% | |||
| 7 | 14.300đ | ↑ 0.0% | 14.300đ | Yếu | Hợp lý | Yếu | Rất tốt | 5.16 | 0.00 | 1 NT | ↑ 21.2% | ||
| 8 | 19.400đ | ↑ 1.0% | 19.200đ | Yếu | Hợp lý | Yếu | Hợp lý | 11.05 | 0.00 | 1,55 NT | ↓ -2.0% | ||
| 9 | 18.800đ | ↑ 0.0% | 18.800đ | Yếu | Hợp lý | Yếu | Rất tốt | 5.50 | 0.00 | 2,42 NT | ↑ 12.6% | ||
| 10 | 17.400đ | ↑ 3.6% | 16.800đ | Yếu | Hợp lý | Yếu | Rất tốt | 4.18 | 0.00 | 2,53 NT | ↓ -3.9% |