Index Fintech - Nền tảng tài chính hàng đầu Việt nam
| Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Khối lượng | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian | IMP. | Chỉ báo/Sự kiện | Thực tế | Dự báo | Trước đó | Tác động |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Khối lượng | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian | IMP. | Chỉ báo/Sự kiện | Thực tế | Dự báo | Trước đó | Tác động |
|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnMã | Giá trị hợp lý | Sức khoẻ tài chính | XH Dòng tiền | XH Tăng trưởng | XH lợi nhuận | XH phân tích | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2.900đ | ↑ 7.4% | 2.700đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Hợp lý | 6.68 | 0.00 | 17,2 T | ↑ 3.6% | ||
| 2 | 9.000đ | ↑ 2.3% | 8.800đ | Yếu | Tốt | Yếu | 10.73 | 0.00 | 11,97 T | ↓ -29.1% | |||
| 3 | 1.000đ | ↑ 0.0% | 1.000đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | -1.84 | 0.00 | 49,5 T | ↑ 0.0% | ||
| 4 | 1.700đ | ↓ -5.6% | 1.800đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | 8.34 | 0.00 | 44,55 T | ↓ -5.6% | ||
| 5 | 2.100đ | ↓ -8.7% | 2.300đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | -7.15 | 0.00 | 77,42 T | ↑ 16.7% | ||
| 6 | 2.320đ | ↓ -1.3% | 2.350đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | -2.09 | 0.00 | 59,67 T | ↑ 12.1% | ||
| 7 | 2.100đ | ↑ 5.0% | 2.000đ | Yếu | Tốt | Yếu | Yếu | -10.20 | 0.00 | 78,49 T | ↑ 5.0% | ||
| 8 | 7.500đ | ↑ 2.7% | 7.300đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | -817.19 | 0.00 | 90,75 T | ↑ 15.4% | ||
| 9 | 4.800đ | ↑ 2.1% | 4.700đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Tốt | 3.48 | 0.00 | 164,07 T | ↑ 4.3% | ||
| 10 | 24.300đ | ↑ 1.3% | 24.000đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Rất tốt | 3.85 | 0.00 | 174,24 T | ↑ 4.3% |
SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | 10.950đ | ↓ -0.9% | 78,6 Tr | |
SSI Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI | 19.750đ | ↑ 0.5% | 34,51 Tr | |
VIX Công ty cổ phần Chứng khoán VIX | 11.900đ | ↑ 0.4% | 32,52 Tr | |
NVL Công ty cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | 10.400đ | ↓ -1.4% | 28,46 Tr | |
MBB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội | 19.200đ | ↑ 0.3% | 17,24 Tr | |
HPG Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa phát | 20.500đ | ↑ 0.0% | 16,95 Tr | |
DXG Công ty cổ phần Tập đoàn Đất Xanh | 9.910đ | ↓ -0.7% | 16,51 Tr | |
PNJ CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | 20.150đ | ↓ -6.9% | 16,1 Tr | |
TCB Ngân hàng Thương mại cổ phần Kỹ thương Việt Nam | 32.450đ | ↓ -0.2% | 16,04 Tr | |
MSB Ngân hàng Thương mại cổ phần Hàng Hải Việt Nam | 14.400đ | ↑ 3.6% | 15,63 Tr |
# | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SHBNgân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | 10.950đ | 11.100đ | 10.650đ | ↓ -100 | ↓ -0.9% | 78,6 Tr | ||
| 2 | SSICông ty Cổ phần Chứng khoán SSI | 19.750đ | 19.800đ | 19.000đ | ↑ 100 | ↑ 0.5% | 34,51 Tr | ||
| 3 | VIXCông ty cổ phần Chứng khoán VIX | 11.900đ | 12.000đ | 11.450đ | ↑ 50 | ↑ 0.4% | 32,52 Tr | ||
| 4 | NVLCông ty cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | 10.400đ | 10.550đ | 10.100đ | ↓ -150 | ↓ -1.4% | 28,46 Tr | ||
| 5 | MBBNgân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội | 19.200đ | 19.200đ | 18.850đ | ↑ 50 | ↑ 0.3% | 17,24 Tr | ||
| 6 | HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa phát | 20.500đ | 20.500đ | 20.150đ | 0 | ↑ 0.0% | 16,95 Tr | ||
| 7 | DXGCông ty cổ phần Tập đoàn Đất Xanh | 9.910đ | 9.980đ | 9.300đ | ↓ -70 | ↓ -0.7% | 16,51 Tr | ||
| 8 | PNJCTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | 20.150đ | 22.350đ | 20.150đ | ↓ -1500 | ↓ -6.9% | 16,1 Tr | ||
| 9 | TCBNgân hàng Thương mại cổ phần Kỹ thương Việt Nam | 32.450đ | 32.500đ | 31.950đ | ↓ -50 | ↓ -0.2% | 16,04 Tr | ||
| 10 | MSBNgân hàng Thương mại cổ phần Hàng Hải Việt Nam | 14.400đ | 14.400đ | 13.900đ | ↑ 500 | ↑ 3.6% | 15,63 Tr |