Index Fintech - Nền tảng tài chính hàng đầu Việt nam
| Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Khối lượng | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian | IMP. | Chỉ báo/Sự kiện | Thực tế | Dự báo | Trước đó | Tác động |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Khối lượng | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian | IMP. | Chỉ báo/Sự kiện | Thực tế | Dự báo | Trước đó | Tác động |
|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnPNJ CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | 23.050đ | ↓ -6.9% | 73,97 Tr | |
NVL Công ty cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | 10.450đ | ↑ 0.5% | 37,47 Tr | |
HPG Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa phát | 20.050đ | ↑ 0.0% | 33,98 Tr | |
VIX Công ty cổ phần Chứng khoán VIX | 11.800đ | ↓ -2.9% | 31,61 Tr | |
SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | 11.150đ | ↓ -1.8% | 30,15 Tr | |
SSI Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI | 19.700đ | ↓ -2.2% | 23,41 Tr | |
HDB Ngân hàng Thương mại cổ phần Phát triển thành phố Hồ Chí Minh | 28.450đ | ↑ 1.6% | 15,46 Tr | |
BSR Công ty cổ phần – Tổng Công ty Lọc hóa dầu Việt Nam | 30.450đ | ↓ -2.9% | 14,67 Tr | |
TCB Ngân hàng Thương mại cổ phần Kỹ thương Việt Nam | 32.250đ | ↓ -2.3% | 13,6 Tr | |
VPB Ngân hàng Thương mại cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng | 22.900đ | ↓ -1.7% | 13,49 Tr |
# | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PNJCTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | 23.050đ | 25.450đ | 23.050đ | ↓ -1700 | ↓ -6.9% | 73,97 Tr | ||
| 2 | NVLCông ty cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | 10.450đ | 10.450đ | 9.910đ | ↑ 50 | ↑ 0.5% | 37,47 Tr | ||
| 3 | HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa phát | 20.050đ | 20.150đ | 19.600đ | 0 | ↑ 0.0% | 33,98 Tr | ||
| 4 | VIXCông ty cổ phần Chứng khoán VIX | 11.800đ | 12.250đ | 11.800đ | ↓ -350 | ↓ -2.9% | 31,61 Tr | ||
| 5 | SHBNgân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | 11.150đ | 11.350đ | 11.150đ | ↓ -200 | ↓ -1.8% | 30,15 Tr | ||
| 6 | SSICông ty Cổ phần Chứng khoán SSI | 19.700đ | 20.250đ | 19.600đ | ↓ -450 | ↓ -2.2% | 23,41 Tr | ||
| 7 | HDBNgân hàng Thương mại cổ phần Phát triển thành phố Hồ Chí Minh | 28.450đ | 28.450đ | 27.650đ | ↑ 450 | ↑ 1.6% | 15,46 Tr | ||
| 8 | BSRCông ty cổ phần – Tổng Công ty Lọc hóa dầu Việt Nam | 30.450đ | 32.000đ | 30.050đ | ↓ -900 | ↓ -2.9% | 14,67 Tr | ||
| 9 | TCBNgân hàng Thương mại cổ phần Kỹ thương Việt Nam | 32.250đ | 33.000đ | 32.250đ | ↓ -750 | ↓ -2.3% | 13,6 Tr | ||
| 10 | VPBNgân hàng Thương mại cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng | 22.900đ | 23.300đ | 22.800đ | ↓ -400 | ↓ -1.7% | 13,49 Tr |
Mã | Giá trị hợp lý | Sức khoẻ tài chính | XH Dòng tiền | XH Tăng trưởng | XH lợi nhuận | XH phân tích | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7.300đ | ↑ 14.1% | 6.400đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | 4.00 | 0.00 | 21,9 T | ↑ 30.4% | |||
| 2 | 500đ | ↑ 25.0% | 400đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | -0.18 | 0.00 | 25 T | ↑ 25.0% | |||
| 3 | 1.300đ | ↑ 8.3% | 1.200đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | -0.49 | 0.00 | 25,06 T | ↓ -13.3% | |||
| 4 | 1.300đ | ↑ 8.3% | 1.200đ | Yếu | Tốt | Yếu | -0.77 | 0.00 | 10,86 T | ↑ 18.2% | |||
| 5 | 400đ | ↑ 33.3% | 300đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | -0.35 | 0.00 | 20,64 T | ↑ 0.0% | ||
| 6 | 4.600đ | ↑ 9.5% | 4.200đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | -207.20 | 0.00 | 27,83 T | ↑ 48.4% | ||
| 7 | 600đ | ↑ 20.0% | 500đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | -0.53 | 0.00 | 41,6 T | ↑ 20.0% | ||
| 8 | 1.800đ | ↑ 0.0% | 1.800đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | 8.83 | 0.00 | 47,17 T | ↑ 0.0% | ||
| 9 | 2.400đ | ↑ 0.0% | 2.400đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | -8.17 | 0.00 | 88,49 T | ↑ 33.3% | ||
| 10 | 3.100đ | ↑ 14.8% | 2.700đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | -10.42 | 0.00 | 153,1 T | ↑ 82.3% |