Nền tảng phân tích tài chính hàng đầu Việt Nam
| Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Khối lượng | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian | IMP. | Chỉ báo/Sự kiện | Thực tế | Dự báo | Trước đó | Tác động |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Khối lượng | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian | IMP. | Chỉ báo/Sự kiện | Thực tế | Dự báo | Trước đó | Tác động |
|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnVIX Công ty cổ phần Chứng khoán VIX | 18.800đ | ↓ -1.3% | 65,16 Tr | |
SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | 14.000đ | ↑ 0.0% | 38,96 Tr | |
BSR Công ty cổ phần Lọc hóa Dầu Bình Sơn | 30.200đ | ↑ 3.8% | 28,03 Tr | |
CII CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | 19.150đ | ↓ -2.3% | 26,25 Tr | |
HPG Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa phát | 27.100đ | ↑ 0.7% | 21,29 Tr | |
GEX Công ty cổ phần Tập đoàn GELEX | 34.800đ | ↑ 0.9% | 19,23 Tr | |
ACB Ngân hàng Thương mại CP Á Châu | 22.500đ | ↓ -0.9% | 17,95 Tr | |
NVL Công ty cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | 16.700đ | ↑ 2.5% | 17,82 Tr | |
SSI Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI | 27.800đ | ↓ -0.9% | 16,29 Tr | |
MSB Ngân hàng Thương mại cổ phần Hàng Hải Việt Nam | 13.600đ | ↑ 1.5% | 14,87 Tr |
# | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VIXCông ty cổ phần Chứng khoán VIX | 18.800đ | 19.400đ | 18.100đ | ↓ -250 | ↓ -1.3% | 65,16 Tr | ||
| 2 | SHBNgân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | 14.000đ | 14.050đ | 13.900đ | 0 | ↑ 0.0% | 38,96 Tr | ||
| 3 | BSRCông ty cổ phần Lọc hóa Dầu Bình Sơn | 30.200đ | 31.100đ | 29.000đ | ↑ 1100 | ↑ 3.8% | 28,03 Tr | ||
| 4 | CIICTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | 19.150đ | 19.750đ | 18.900đ | ↓ -450 | ↓ -2.3% | 26,25 Tr | ||
| 5 | HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa phát | 27.100đ | 27.250đ | 26.800đ | ↑ 200 | ↑ 0.7% | 21,29 Tr | ||
| 6 | GEXCông ty cổ phần Tập đoàn GELEX | 34.800đ | 35.350đ | 32.850đ | ↑ 300 | ↑ 0.9% | 19,23 Tr | ||
| 7 | ACBNgân hàng Thương mại CP Á Châu | 22.500đ | 22.750đ | 22.400đ | ↓ -200 | ↓ -0.9% | 17,95 Tr | ||
| 8 | NVLCông ty cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | 16.700đ | 16.800đ | 16.250đ | ↑ 400 | ↑ 2.5% | 17,82 Tr | ||
| 9 | SSICông ty Cổ phần Chứng khoán SSI | 27.800đ | 28.350đ | 27.650đ | ↓ -250 | ↓ -0.9% | 16,29 Tr | ||
| 10 | MSBNgân hàng Thương mại cổ phần Hàng Hải Việt Nam | 13.600đ | 13.650đ | 13.400đ | ↑ 200 | ↑ 1.5% | 14,87 Tr |
Mã | Giá trị hợp lý | Sức khoẻ tài chính | XH Dòng tiền | XH Tăng trưởng | XH lợi nhuận | XH phân tích | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9.630đ | ↑ 0.1% | 9.620đ | Yếu | Tốt | Yếu | Hợp lý | Trung tính | 11.19 | 0.00 | 639,71 T | ↑ 6.0% | |
| 2 | 9.600đ | ↓ -0.2% | 9.620đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Hợp lý | Trung tính | 11.19 | 0.00 | 639,71 T | ↑ 6.0% | |
| 3 | 9.000đ | ↓ -1.1% | 9.100đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Hợp lý | Trung tính | 9.31 | 0.00 | 84,1 T | ↓ -2.2% | |
| 4 | 9.000đ | ↓ -1.1% | 9.100đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Hợp lý | Trung tính | 9.31 | 0.00 | 84,1 T | ↓ -2.2% | |
| 5 | 44.900đ | ↑ 6.9% | 42.000đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Tốt | Trung tính | 10.59 | 0.00 | 1,35 NT | ↓ -3.5% | |
| 6 | 44.900đ | ↑ 6.9% | 42.000đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Tốt | Trung tính | 10.59 | 0.00 | 1,35 NT | ↓ -3.5% | |
| 7 | 29.600đ | ↑ 0.0% | 29.600đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Rất tốt | Trung tính | 7.48 | 0.00 | 845,44 T | ↑ 2.8% | |
| 8 | 29.600đ | ↑ 0.0% | 29.600đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Rất tốt | Trung tính | 7.48 | 0.00 | 845,44 T | ↑ 2.8% | |
| 9 | 38.150đ | ↑ 6.9% | 35.700đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Tốt | Trung tính | 11.95 | 0.00 | 3,51 NT | ↓ -4.8% | |
| 10 | 38.150đ | ↑ 6.9% | 35.700đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Tốt | Trung tính | 11.95 | 0.00 | 3,51 NT | ↓ -4.8% |