Index Fintech - Nền tảng tài chính hàng đầu Việt nam
| Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Khối lượng | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian | IMP. | Chỉ báo/Sự kiện | Thực tế | Dự báo | Trước đó | Tác động |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Khối lượng | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian | IMP. | Chỉ báo/Sự kiện | Thực tế | Dự báo | Trước đó | Tác động |
|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnPNJ CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | 40.900đ | ↓ -6.3% | 14,38 Tr | |
TCB Ngân hàng Thương mại cổ phần Kỹ thương Việt Nam | 31.500đ | ↑ 1.6% | 13,89 Tr | |
HPG Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa phát | 22.100đ | ↑ 0.2% | 13,48 Tr | |
SSI Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI | 25.300đ | ↑ 0.6% | 12,94 Tr | |
VIX Công ty cổ phần Chứng khoán VIX | 14.450đ | ↑ 1.8% | 11,04 Tr | |
SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | 11.900đ | ↑ 0.0% | 8,91 Tr | |
MSB Ngân hàng Thương mại cổ phần Hàng Hải Việt Nam | 16.350đ | ↑ 0.3% | 8,28 Tr | |
MBB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội | 20.450đ | ↑ 0.5% | 7,57 Tr | |
DIG Tổng Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Xây dựng | 10.950đ | ↓ -0.5% | 6,87 Tr | |
VCI Công ty cổ phần Chứng khoán Bản Việt | 22.050đ | ↓ -0.2% | 6,61 Tr |
# | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PNJCTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | 40.900đ | 42.750đ | 40.600đ | ↓ -2750 | ↓ -6.3% | 14,38 Tr | ||
| 2 | TCBNgân hàng Thương mại cổ phần Kỹ thương Việt Nam | 31.500đ | 31.500đ | 30.900đ | ↑ 500 | ↑ 1.6% | 13,89 Tr | ||
| 3 | HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa phát | 22.100đ | 22.350đ | 21.950đ | ↑ 50 | ↑ 0.2% | 13,48 Tr | ||
| 4 | SSICông ty Cổ phần Chứng khoán SSI | 25.300đ | 25.350đ | 25.000đ | ↑ 150 | ↑ 0.6% | 12,94 Tr | ||
| 5 | VIXCông ty cổ phần Chứng khoán VIX | 14.450đ | 14.450đ | 14.150đ | ↑ 250 | ↑ 1.8% | 11,04 Tr | ||
| 6 | SHBNgân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | 11.900đ | 11.950đ | 11.800đ | 0 | ↑ 0.0% | 8,91 Tr | ||
| 7 | MSBNgân hàng Thương mại cổ phần Hàng Hải Việt Nam | 16.350đ | 16.400đ | 16.100đ | ↑ 50 | ↑ 0.3% | 8,28 Tr | ||
| 8 | MBBNgân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội | 20.450đ | 20.500đ | 20.350đ | ↑ 100 | ↑ 0.5% | 7,57 Tr | ||
| 9 | DIGTổng Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Xây dựng | 10.950đ | 11.100đ | 10.850đ | ↓ -50 | ↓ -0.5% | 6,87 Tr | ||
| 10 | VCICông ty cổ phần Chứng khoán Bản Việt | 22.050đ | 22.350đ | 21.900đ | ↓ -50 | ↓ -0.2% | 6,61 Tr |
Mã | Giá trị hợp lý | Sức khoẻ tài chính | XH Dòng tiền | XH Tăng trưởng | XH lợi nhuận | XH phân tích | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2.900đ | ↓ -3.3% | 3.000đ | Yếu | Tốt | Yếu | Hợp lý | 6.91 | 0.00 | 17,79 T | ↑ 0.0% | ||
| 2 | 3.000đ | ↑ 0.0% | 3.000đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | -2.92 | 0.00 | 31 T | ↑ 10.7% | |||
| 3 | 1.400đ | ↑ 0.0% | 1.400đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | -2.76 | 0.00 | 41,58 T | ↓ -17.6% | ||
| 4 | 6.300đ | ↓ -6.0% | 6.700đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | 11.42 | 0.00 | 29,51 T | ↓ -4.3% | ||
| 5 | 13.000đ | ↑ 0.0% | 13.000đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | 6.28 | 0.00 | 33,8 T | ↑ 15.0% | |||
| 6 | 13.300đ | ↑ 2.3% | 13.000đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | 2.65 | 0.00 | 50,97 T | ↑ 4.0% | |||
| 7 | 9.000đ | ↓ -3.2% | 9.300đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Tốt | 3.11 | 0.00 | 55,25 T | ↓ -4.1% | ||
| 8 | 10.000đ | ↑ 1.0% | 9.900đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Hợp lý | 9.15 | 0.00 | 52,75 T | ↓ -2.5% | ||
| 9 | 1.900đ | ↑ 0.0% | 1.900đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | 9.37 | 0.00 | 52,41 T | ↓ -4.8% | ||
| 10 | 1.000đ | ↓ -9.1% | 1.100đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | -0.25 | 0.00 | 87,82 T | ↓ -15.4% |