Index Fintech - Nền tảng tài chính hàng đầu Việt nam
| Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Khối lượng | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian | IMP. | Chỉ báo/Sự kiện | Thực tế | Dự báo | Trước đó | Tác động |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Khối lượng | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian | IMP. | Chỉ báo/Sự kiện | Thực tế | Dự báo | Trước đó | Tác động |
|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnMã | Giá trị hợp lý | Sức khoẻ tài chính | XH Dòng tiền | XH Tăng trưởng | XH lợi nhuận | XH phân tích | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9.500đ | ↑ 23.4% | 7.700đ | Yếu | Rất tốt | Hợp lý | 9.85 | 0.00 | 95 T | ↑ 20.3% | |||
| 2 | 9.100đ | ↓ -9.9% | 10.100đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Hợp lý | 8.27 | 0.00 | 54,06 T | ↑ 16.1% | ||
| 3 | 7.100đ | ↓ -1.4% | 7.200đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Tốt | 4.78 | 0.00 | 76,52 T | ↑ 0.0% | ||
| 4 | 14.500đ | ↑ 0.0% | 14.500đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Rất tốt | 3.85 | 0.00 | 69,67 T | ↓ -11.4% | ||
| 5 | 8.400đ | ↑ 5.0% | 8.000đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Tốt | 4.74 | 0.00 | 142,8 T | ↑ 1.3% | ||
| 6 | 8.700đ | ↓ -12.1% | 9.900đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Tốt | 5.02 | 0.00 | 130,5 T | ↑ 5.3% | ||
| 7 | 17.600đ | ↑ 5.4% | 16.700đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Tốt | 6.82 | 0.00 | 169,05 T | ↑ 7.7% | ||
| 8 | 8.300đ | ↓ -1.2% | 8.400đ | Yếu | Tốt | Yếu | Tốt | 5.20 | 0.00 | 155,44 T | ↑ 0.0% | ||
| 9 | 4.800đ | ↑ 4.3% | 4.600đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Rất tốt | 3.79 | 0.00 | 164,07 T | ↓ -8.0% | ||
| 10 | 28.100đ | ↓ -1.1% | 28.400đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Rất tốt | 4.04 | 0.00 | 183,17 T | ↑ 7.6% |
VIX Công ty cổ phần Chứng khoán VIX | 12.100đ | ↓ -3.2% | 72,13 Tr | |
SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | 11.700đ | ↓ -0.8% | 53,33 Tr | |
HPG Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa phát | 20.700đ | ↓ -0.5% | 38,6 Tr | |
SSI Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI | 22.650đ | ↓ -2.4% | 30,96 Tr | |
ACB Ngân hàng Thương mại CP Á Châu | 22.400đ | ↓ -2.0% | 28,7 Tr | |
VPB Ngân hàng Thương mại cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng | 25.000đ | ↓ -1.4% | 25,42 Tr | |
GEX Công ty cổ phần Tập đoàn GELEX | 20.750đ | ↓ -5.9% | 21,26 Tr | |
HDB Ngân hàng Thương mại cổ phần Phát triển thành phố Hồ Chí Minh | 25.800đ | ↓ -4.3% | 20,85 Tr | |
VND Công ty cổ phần Chứng khoán VNDIRECT | 16.600đ | ↓ -3.2% | 19,4 Tr | |
MBB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội | 22.350đ | ↓ -1.5% | 19,21 Tr |
# | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VIXCông ty cổ phần Chứng khoán VIX | 12.100đ | 12.600đ | 11.950đ | ↓ -400 | ↓ -3.2% | 72,13 Tr | ||
| 2 | SHBNgân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | 11.700đ | 11.800đ | 11.550đ | ↓ -100 | ↓ -0.8% | 53,33 Tr | ||
| 3 | HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa phát | 20.700đ | 21.000đ | 20.500đ | ↓ -100 | ↓ -0.5% | 38,6 Tr | ||
| 4 | SSICông ty Cổ phần Chứng khoán SSI | 22.650đ | 23.150đ | 22.400đ | ↓ -550 | ↓ -2.4% | 30,96 Tr | ||
| 5 | ACBNgân hàng Thương mại CP Á Châu | 22.400đ | 23.100đ | 22.400đ | ↓ -450 | ↓ -2.0% | 28,7 Tr | ||
| 6 | VPBNgân hàng Thương mại cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng | 25.000đ | 25.550đ | 24.450đ | ↓ -350 | ↓ -1.4% | 25,42 Tr | ||
| 7 | GEXCông ty cổ phần Tập đoàn GELEX | 20.750đ | 22.600đ | 20.750đ | ↓ -1300 | ↓ -5.9% | 21,26 Tr | ||
| 8 | HDBNgân hàng Thương mại cổ phần Phát triển thành phố Hồ Chí Minh | 25.800đ | 27.100đ | 25.400đ | ↓ -1150 | ↓ -4.3% | 20,85 Tr | ||
| 9 | VNDCông ty cổ phần Chứng khoán VNDIRECT | 16.600đ | 17.200đ | 16.350đ | ↓ -550 | ↓ -3.2% | 19,4 Tr | ||
| 10 | MBBNgân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội | 22.350đ | 22.950đ | 22.350đ | ↓ -350 | ↓ -1.5% | 19,21 Tr |