Index Fintech - Nền tảng tài chính hàng đầu Việt nam
| Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Khối lượng | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian | IMP. | Chỉ báo/Sự kiện | Thực tế | Dự báo | Trước đó | Tác động |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Khối lượng | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian | IMP. | Chỉ báo/Sự kiện | Thực tế | Dự báo | Trước đó | Tác động |
|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnMã | Giá trị hợp lý | Sức khoẻ tài chính | XH Dòng tiền | XH Tăng trưởng | XH lợi nhuận | XH phân tích | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1.600đ | ↑ 0.0% | 1.600đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | -4.10 | 0.00 | 20,49 T | ↓ -5.9% | ||
| 2 | 5.500đ | ↑ 5.8% | 5.200đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | 1.22 | 0.00 | 55 T | ↓ -11.3% | |||
| 3 | 1.000đ | ↑ 0.0% | 1.000đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | -0.23 | 0.00 | 79,84 T | ↑ 11.1% | ||
| 4 | 2.000đ | ↑ 5.3% | 1.900đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | -6.80 | 0.00 | 73,74 T | ↑ 11.1% | ||
| 5 | 6.900đ | ↓ -14.8% | 8.100đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | -8.00 | 0.00 | 71,47 T | ↑ 53.3% | |||
| 6 | 6.700đ | ↑ 11.7% | 6.000đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Hợp lý | 10.85 | 0.00 | 107,2 T | ↑ 4.7% | ||
| 7 | 6.200đ | ↑ 5.1% | 5.900đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | -5.78 | 0.00 | 121,78 T | ↓ -1.6% | ||
| 8 | 12.500đ | ↑ 0.0% | 12.500đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Tốt | 5.51 | 0.00 | 140,03 T | ↑ 2.5% | ||
| 9 | 12.900đ | ↓ -6.5% | 13.800đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Tốt | 5.41 | 0.00 | 136,3 T | ↓ -9.2% | ||
| 10 | 7.500đ | ↑ 0.0% | 7.500đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | 9.37 | 0.00 | 195 T | ↑ 7.1% |
SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | 11.450đ | ↓ -0.4% | 26,32 Tr | |
NVL Công ty cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | 10.300đ | ↓ -6.8% | 21,45 Tr | |
VIX Công ty cổ phần Chứng khoán VIX | 12.450đ | ↑ 0.4% | 19,32 Tr | |
HPG Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa phát | 20.300đ | ↑ 0.5% | 18,03 Tr | |
VPB Ngân hàng Thương mại cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng | 22.950đ | ↑ 0.0% | 16,2 Tr | |
PVT Tổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí | 24.950đ | ↑ 6.4% | 15,79 Tr | |
TCB Ngân hàng Thương mại cổ phần Kỹ thương Việt Nam | 32.600đ | ↓ -0.8% | 14,97 Tr | |
SSI Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI | 20.150đ | ↑ 0.0% | 14,92 Tr | |
BSR Công ty cổ phần – Tổng Công ty Lọc hóa dầu Việt Nam | 32.500đ | ↑ 0.3% | 13,65 Tr | |
MBB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội | 19.600đ | ↓ -1.0% | 9,33 Tr |
# | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SHBNgân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | 11.450đ | 11.550đ | 11.350đ | ↓ -50 | ↓ -0.4% | 26,32 Tr | ||
| 2 | NVLCông ty cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | 10.300đ | 10.300đ | 10.300đ | ↓ -750 | ↓ -6.8% | 21,45 Tr | ||
| 3 | VIXCông ty cổ phần Chứng khoán VIX | 12.450đ | 12.650đ | 12.200đ | ↑ 50 | ↑ 0.4% | 19,32 Tr | ||
| 4 | HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa phát | 20.300đ | 20.400đ | 20.150đ | ↑ 100 | ↑ 0.5% | 18,03 Tr | ||
| 5 | VPBNgân hàng Thương mại cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng | 22.950đ | 23.000đ | 22.700đ | 0 | ↑ 0.0% | 16,2 Tr | ||
| 6 | PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí | 24.950đ | 25.050đ | 23.500đ | ↑ 1500 | ↑ 6.4% | 15,79 Tr | ||
| 7 | TCBNgân hàng Thương mại cổ phần Kỹ thương Việt Nam | 32.600đ | 32.800đ | 32.250đ | ↓ -250 | ↓ -0.8% | 14,97 Tr | ||
| 8 | SSICông ty Cổ phần Chứng khoán SSI | 20.150đ | 20.350đ | 19.950đ | 0 | ↑ 0.0% | 14,92 Tr | ||
| 9 | BSRCông ty cổ phần – Tổng Công ty Lọc hóa dầu Việt Nam | 32.500đ | 33.450đ | 32.050đ | ↑ 100 | ↑ 0.3% | 13,65 Tr | ||
| 10 | MBBNgân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội | 19.600đ | 19.800đ | 19.500đ | ↓ -200 | ↓ -1.0% | 9,33 Tr |