Nền tảng phân tích tài chính hàng đầu Việt Nam
| Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Khối lượng | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian | IMP. | Chỉ báo/Sự kiện | Thực tế | Dự báo | Trước đó | Tác động |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Khối lượng | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian | IMP. | Chỉ báo/Sự kiện | Thực tế | Dự báo | Trước đó | Tác động |
|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnMã | Giá trị hợp lý | Sức khoẻ tài chính | XH Dòng tiền | XH Tăng trưởng | XH lợi nhuận | XH phân tích | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9.630đ | ↑ 0.1% | 9.620đ | Yếu | Tốt | Yếu | Hợp lý | Trung tính | 11.19 | 0.00 | 639,71 T | ↑ 6.0% | |
| 2 | 9.600đ | ↓ -0.2% | 9.620đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Hợp lý | Trung tính | 11.19 | 0.00 | 639,71 T | ↑ 6.0% | |
| 3 | 9.000đ | ↓ -1.1% | 9.100đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Hợp lý | Trung tính | 9.31 | 0.00 | 84,1 T | ↓ -2.2% | |
| 4 | 9.000đ | ↓ -1.1% | 9.100đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Hợp lý | Trung tính | 9.31 | 0.00 | 84,1 T | ↓ -2.2% | |
| 5 | 44.900đ | ↑ 6.9% | 42.000đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Tốt | Trung tính | 10.59 | 0.00 | 1,35 NT | ↓ -3.5% | |
| 6 | 44.900đ | ↑ 6.9% | 42.000đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Tốt | Trung tính | 10.59 | 0.00 | 1,35 NT | ↓ -3.5% | |
| 7 | 29.600đ | ↑ 0.0% | 29.600đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Rất tốt | Trung tính | 7.48 | 0.00 | 845,44 T | ↑ 2.8% | |
| 8 | 29.600đ | ↑ 0.0% | 29.600đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Rất tốt | Trung tính | 7.48 | 0.00 | 845,44 T | ↑ 2.8% | |
| 9 | 38.150đ | ↑ 6.9% | 35.700đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Tốt | Trung tính | 11.95 | 0.00 | 3,51 NT | ↓ -4.8% | |
| 10 | 38.150đ | ↑ 6.9% | 35.700đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Tốt | Trung tính | 11.95 | 0.00 | 3,51 NT | ↓ -4.8% |
SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | 14.450đ | ↓ -2.0% | 48,28 Tr | |
NVL Công ty cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | 20.500đ | ↑ 5.4% | 39,84 Tr | |
BSR Công ty cổ phần Lọc hóa Dầu Bình Sơn | 23.400đ | ↓ -6.4% | 19,24 Tr | |
TCB Ngân hàng Thương mại cổ phần Kỹ thương Việt Nam | 34.600đ | ↑ 1.0% | 15,05 Tr | |
VIX Công ty cổ phần Chứng khoán VIX | 16.350đ | ↓ -1.5% | 14,97 Tr | |
CII CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | 19.000đ | ↑ 1.3% | 14,09 Tr | |
VRE Công ty cổ phần Vincom Retail | 30.800đ | ↑ 6.9% | 13,9 Tr | |
TCH Công ty cổ phần Đầu tư Dịch vụ Tài chính Hoàng Huy | 17.900đ | ↑ 2.3% | 13,38 Tr | |
HPG Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa phát | 27.750đ | ↓ -0.5% | 13,31 Tr | |
PVT Tổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí | 21.550đ | ↓ -6.9% | 13,22 Tr |
# | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SHBNgân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | 14.450đ | 14.750đ | 14.450đ | ↓ -300 | ↓ -2.0% | 48,28 Tr | ||
| 2 | NVLCông ty cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | 20.500đ | 20.600đ | 19.100đ | ↑ 1050 | ↑ 5.4% | 39,84 Tr | ||
| 3 | BSRCông ty cổ phần Lọc hóa Dầu Bình Sơn | 23.400đ | 25.000đ | 23.300đ | ↓ -1600 | ↓ -6.4% | 19,24 Tr | ||
| 4 | TCBNgân hàng Thương mại cổ phần Kỹ thương Việt Nam | 34.600đ | 35.000đ | 34.500đ | ↑ 350 | ↑ 1.0% | 15,05 Tr | ||
| 5 | VIXCông ty cổ phần Chứng khoán VIX | 16.350đ | 16.750đ | 16.300đ | ↓ -250 | ↓ -1.5% | 14,97 Tr | ||
| 6 | CIICTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | 19.000đ | 19.350đ | 18.700đ | ↑ 250 | ↑ 1.3% | 14,09 Tr | ||
| 7 | VRECông ty cổ phần Vincom Retail | 30.800đ | 30.800đ | 28.750đ | ↑ 2000 | ↑ 6.9% | 13,9 Tr | ||
| 8 | TCHCông ty cổ phần Đầu tư Dịch vụ Tài chính Hoàng Huy | 17.900đ | 18.150đ | 17.350đ | ↑ 400 | ↑ 2.3% | 13,38 Tr | ||
| 9 | HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa phát | 27.750đ | 28.000đ | 27.700đ | ↓ -150 | ↓ -0.5% | 13,31 Tr | ||
| 10 | PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí | 21.550đ | 23.350đ | 21.550đ | ↓ -1600 | ↓ -6.9% | 13,22 Tr |