Index Fintech - Nền tảng tài chính hàng đầu Việt nam
| Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Khối lượng | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian | IMP. | Chỉ báo/Sự kiện | Thực tế | Dự báo | Trước đó | Tác động |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Khối lượng | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian | IMP. | Chỉ báo/Sự kiện | Thực tế | Dự báo | Trước đó | Tác động |
|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnMã | Giá trị hợp lý | Sức khoẻ tài chính | XH Dòng tiền | XH Tăng trưởng | XH lợi nhuận | XH phân tích | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3.000đ | ↓ -3.2% | 3.100đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Hợp lý | 6.91 | 0.00 | 17,79 T | ↑ 3.5% | ||
| 2 | 3.900đ | ↑ 2.6% | 3.800đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | -17.39 | 0.00 | 22,62 T | ↑ 11.4% | |||
| 3 | 400đ | ↑ 0.0% | 400đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | -1.39 | 0.00 | 20,4 T | ↑ 0.0% | ||
| 4 | 1.300đ | ↑ 8.3% | 1.200đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | -2.41 | 0.00 | 38,61 T | ↑ 8.3% | ||
| 5 | 1.700đ | ↑ 6.3% | 1.600đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | -4.36 | 0.00 | 21,77 T | ↑ 6.3% | ||
| 6 | 1.600đ | ↑ 14.3% | 1.400đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | -2.96 | 0.00 | 32 T | ↑ 6.7% | ||
| 7 | 900đ | ↑ 0.0% | 900đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | -3.97 | 0.00 | 23,07 T | ↑ 0.0% | |||
| 8 | 1.000đ | ↑ 11.1% | 900đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | -35.74 | 0.00 | 51,91 T | ↑ 11.1% | ||
| 9 | 4.900đ | ↑ 0.0% | 4.900đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Rất tốt | 2.21 | 0.00 | 76,64 T | ↑ 6.5% | ||
| 10 | 11.100đ | ↓ -6.7% | 11.900đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | 8.92 | 0.00 | 88,8 T | ↑ 16.8% |
SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | 10.000đ | ↓ -0.5% | 126,15 Tr | |
NVL Công ty cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | 10.950đ | ↑ 6.8% | 71,62 Tr | |
VIX Công ty cổ phần Chứng khoán VIX | 11.650đ | ↑ 3.1% | 45,23 Tr | |
HDB Ngân hàng Thương mại cổ phần Phát triển thành phố Hồ Chí Minh | 22.400đ | ↓ -20.0% | 34,74 Tr | |
SSI Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI | 19.000đ | ↓ -0.3% | 25,65 Tr | |
VPB Ngân hàng Thương mại cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng | 23.800đ | ↑ 1.5% | 19,93 Tr | |
VND Công ty cổ phần Chứng khoán VNDIRECT | 13.200đ | ↑ 0.8% | 17,35 Tr | |
HPG Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa phát | 20.100đ | ↓ -0.2% | 15,64 Tr | |
MSB Ngân hàng Thương mại cổ phần Hàng Hải Việt Nam | 14.600đ | ↓ -1.0% | 15,03 Tr | |
TCB Ngân hàng Thương mại cổ phần Kỹ thương Việt Nam | 32.350đ | ↑ 1.4% | 14,49 Tr |
# | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SHBNgân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | 10.000đ | 10.300đ | 9.550đ | ↓ -50 | ↓ -0.5% | 126,15 Tr | ||
| 2 | NVLCông ty cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | 10.950đ | 10.950đ | 10.050đ | ↑ 700 | ↑ 6.8% | 71,62 Tr | ||
| 3 | VIXCông ty cổ phần Chứng khoán VIX | 11.650đ | 12.000đ | 11.000đ | ↑ 350 | ↑ 3.1% | 45,23 Tr | ||
| 4 | HDBNgân hàng Thương mại cổ phần Phát triển thành phố Hồ Chí Minh | 22.400đ | 23.050đ | 21.350đ | ↓ -5600 | ↓ -20.0% | 34,74 Tr | ||
| 5 | SSICông ty Cổ phần Chứng khoán SSI | 19.000đ | 19.700đ | 18.650đ | ↓ -50 | ↓ -0.3% | 25,65 Tr | ||
| 6 | VPBNgân hàng Thương mại cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng | 23.800đ | 23.950đ | 23.250đ | ↑ 350 | ↑ 1.5% | 19,93 Tr | ||
| 7 | VNDCông ty cổ phần Chứng khoán VNDIRECT | 13.200đ | 13.600đ | 12.600đ | ↑ 100 | ↑ 0.8% | 17,35 Tr | ||
| 8 | HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa phát | 20.100đ | 20.250đ | 19.850đ | ↓ -50 | ↓ -0.2% | 15,64 Tr | ||
| 9 | MSBNgân hàng Thương mại cổ phần Hàng Hải Việt Nam | 14.600đ | 14.950đ | 14.500đ | ↓ -150 | ↓ -1.0% | 15,03 Tr | ||
| 10 | TCBNgân hàng Thương mại cổ phần Kỹ thương Việt Nam | 32.350đ | 32.400đ | 31.700đ | ↑ 450 | ↑ 1.4% | 14,49 Tr |