Index Fintech - Nền tảng tài chính hàng đầu Việt nam
| Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Khối lượng | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian | IMP. | Chỉ báo/Sự kiện | Thực tế | Dự báo | Trước đó | Tác động |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Khối lượng | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian | IMP. | Chỉ báo/Sự kiện | Thực tế | Dự báo | Trước đó | Tác động |
|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnVIX Công ty cổ phần Chứng khoán VIX | 14.000đ | ↑ 0.7% | 40,69 Tr | |
SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | 11.800đ | ↑ 0.0% | 38,57 Tr | |
NVL Công ty cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | 13.900đ | ↑ 3.7% | 19,03 Tr | |
HPG Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa phát | 22.000đ | ↓ -0.7% | 17,33 Tr | |
PNJ CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | 40.900đ | ↓ -6.3% | 14,38 Tr | |
VPB Ngân hàng Thương mại cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng | 25.500đ | ↓ -0.6% | 13,2 Tr | |
VIB Ngân hàng Thương mại cổ phần Quốc tế Việt Nam | 14.800đ | ↑ 0.0% | 12,24 Tr | |
ACB Ngân hàng Thương mại CP Á Châu | 22.450đ | ↑ 0.0% | 10,19 Tr | |
VHM Công ty cổ phần Vinhomes | 153.000đ | ↑ 0.1% | 9,86 Tr | |
BSR Công ty cổ phần – Tổng Công ty Lọc hóa dầu Việt Nam | 25.150đ | ↑ 0.6% | 9,58 Tr |
# | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VIXCông ty cổ phần Chứng khoán VIX | 14.000đ | 14.250đ | 13.800đ | ↑ 100 | ↑ 0.7% | 40,69 Tr | ||
| 2 | SHBNgân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | 11.800đ | 11.900đ | 11.650đ | 0 | ↑ 0.0% | 38,57 Tr | ||
| 3 | NVLCông ty cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | 13.900đ | 14.000đ | 13.750đ | ↑ 500 | ↑ 3.7% | 19,03 Tr | ||
| 4 | HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa phát | 22.000đ | 22.450đ | 21.950đ | ↓ -150 | ↓ -0.7% | 17,33 Tr | ||
| 5 | PNJCTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | 40.900đ | 42.750đ | 40.600đ | ↓ -2750 | ↓ -6.3% | 14,38 Tr | ||
| 6 | VPBNgân hàng Thương mại cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng | 25.500đ | 26.000đ | 25.500đ | ↓ -150 | ↓ -0.6% | 13,2 Tr | ||
| 7 | VIBNgân hàng Thương mại cổ phần Quốc tế Việt Nam | 14.800đ | 15.200đ | 14.700đ | 0 | ↑ 0.0% | 12,24 Tr | ||
| 8 | ACBNgân hàng Thương mại CP Á Châu | 22.450đ | 22.500đ | 22.250đ | 0 | ↑ 0.0% | 10,19 Tr | ||
| 9 | VHMCông ty cổ phần Vinhomes | 153.000đ | 158.800đ | 153.000đ | ↑ 100 | ↑ 0.1% | 9,86 Tr | ||
| 10 | BSRCông ty cổ phần – Tổng Công ty Lọc hóa dầu Việt Nam | 25.150đ | 25.200đ | 24.350đ | ↑ 150 | ↑ 0.6% | 9,58 Tr |
Mã | Giá trị hợp lý | Sức khoẻ tài chính | XH Dòng tiền | XH Tăng trưởng | XH lợi nhuận | XH phân tích | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21.500đ | ↑ 2.4% | 21.000đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Tốt | 6.39 | 0.00 | 412,8 T | ↑ 2.9% | ||
| 2 | 12.500đ | ↑ 11.6% | 11.200đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | 10.53 | 0.00 | 15,63 T | ↑ 26.7% | |||
| 3 | 9.500đ | ↓ -4.0% | 9.900đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | 7.67 | 0.00 | 19 T | ↑ 10.0% | |||
| 4 | 2.300đ | ↓ -4.2% | 2.400đ | Yếu | Tốt | Yếu | Yếu | -5.83 | 0.00 | 29,46 T | ↑ 9.1% | ||
| 5 | 13.000đ | ↑ 7.4% | 12.100đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | 6.28 | 0.00 | 33,8 T | ↑ 8.3% | |||
| 6 | 2.000đ | ↑ 11.1% | 1.800đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | 9.37 | 0.00 | 52,41 T | ↓ -4.8% | ||
| 7 | 4.600đ | ↓ -6.1% | 4.900đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Rất tốt | 2.16 | 0.00 | 71,94 T | ↑ 11.9% | ||
| 8 | 2.600đ | ↑ 0.0% | 2.600đ | Yếu | Tốt | Yếu | Yếu | 6.75 | 0.00 | 82,79 T | ↑ 3.9% | ||
| 9 | 10.100đ | ↑ 1.0% | 10.000đ | Yếu | Tốt | Yếu | 8.92 | 0.00 | 80,8 T | ↑ 3.2% | |||
| 10 | 10.300đ | ↑ 6.2% | 9.700đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Rất tốt | 3.47 | 0.00 | 108,46 T | ↑ 2.1% |