Nền tảng phân tích tài chính hàng đầu Việt Nam
| Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Khối lượng | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian | IMP. | Chỉ báo/Sự kiện | Thực tế | Dự báo | Trước đó | Tác động |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Khối lượng | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian | IMP. | Chỉ báo/Sự kiện | Thực tế | Dự báo | Trước đó | Tác động |
|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn# | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa phát | 28.550đ | 29.450đ | 28.500đ | ↑ 100 | ↑ 0.4% | 90,2 Tr | ||
| 2 | SHBNgân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | 15.150đ | 15.400đ | 15.150đ | ↓ -150 | ↓ -1.0% | 47,65 Tr | ||
| 3 | NVLCông ty cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | 17.700đ | 18.100đ | 17.200đ | ↑ 550 | ↑ 3.2% | 44,16 Tr | ||
| 4 | VIXCông ty cổ phần Chứng khoán VIX | 17.050đ | 17.650đ | 17.000đ | ↓ -350 | ↓ -2.0% | 28,46 Tr | ||
| 5 | CIICTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | 18.600đ | 19.400đ | 18.500đ | ↓ -400 | ↓ -2.1% | 20,8 Tr | ||
| 6 | SSICông ty Cổ phần Chứng khoán SSI | 28.300đ | 29.100đ | 28.300đ | ↓ -650 | ↓ -2.2% | 20,12 Tr | ||
| 7 | EIBNgân hàng Thương mại Cổ phần Xuất nhập khẩu Việt Nam | 22.950đ | 23.400đ | 22.550đ | ↑ 400 | ↑ 1.8% | 17,74 Tr | ||
| 8 | STBNgân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín | 67.700đ | 68.600đ | 66.900đ | ↑ 3500 | ↑ 5.5% | 13,87 Tr | ||
| 9 | HCMCTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh | 27.300đ | 28.400đ | 26.950đ | ↓ -650 | ↓ -2.3% | 13,08 Tr | ||
| 10 | MBBNgân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội | 26.300đ | 26.600đ | 26.300đ | ↓ -50 | ↓ -0.2% | 12,33 Tr |
Mã | Giá trị hợp lý | Sức khoẻ tài chính | XH Dòng tiền | XH Tăng trưởng | XH lợi nhuận | XH phân tích | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29.500đ | ↓ -0.3% | 29.600đ | Yếu | Tốt | Yếu | Rất tốt | Trung tính | 7.48 | 0.00 | 845,44 T | ↑ 2.8% | |
| 2 | 38.150đ | ↑ 6.9% | 35.700đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Tốt | Trung tính | 11.95 | 0.00 | 3,51 NT | ↓ -4.8% | |
| 3 | 17.200đ | ↓ -9.0% | 18.900đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Rất tốt | Trung tính | 4.84 | 0.00 | 80,79 T | ↓ -13.1% | |
| 4 | 24.500đ | ↑ 0.0% | 24.500đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | Trung tính | 4.66 | 0.00 | 1,38 NT | ↓ -0.8% | |
| 5 | 8.800đ | ↓ -2.2% | 9.000đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Hợp lý | Trung tính | 5.78 | 0.00 | 112,5 T | ↑ 12.5% | |
| 6 | 11.000đ | ↑ 0.0% | 11.000đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Rất tốt | Trung tính | 3.78 | 0.00 | 385 T | ↑ 0.0% | |
| 7 | 2.500đ | ↑ 13.6% | 2.200đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | Trung tính | -3.66 | 0.00 | 11,98 T | ↑ 0.0% | |
| 8 | 18.500đ | ↓ -0.5% | 18.600đ | Yếu | Hợp lý | Yếu | Tốt | Trung tính | 7.91 | 0.00 | 804,38 T | ↓ -26.2% | |
| 9 | 1.200đ | ↑ 9.1% | 1.100đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | Trung tính | -0.86 | 0.00 | 110,17 T | ↓ -7.7% | |
| 10 | 40.800đ | ↓ -4.2% | 42.600đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | Trung tính | 7.86 | 0.00 | 274,35 T | ↑ 11.7% |