Index Fintech - Nền tảng tài chính hàng đầu Việt nam
| Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Khối lượng | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian | IMP. | Chỉ báo/Sự kiện | Thực tế | Dự báo | Trước đó | Tác động |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Khối lượng | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian | IMP. | Chỉ báo/Sự kiện | Thực tế | Dự báo | Trước đó | Tác động |
|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnMã | Giá trị hợp lý | Sức khoẻ tài chính | XH Dòng tiền | XH Tăng trưởng | XH lợi nhuận | XH phân tích | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 500đ | ↑ 25.0% | 400đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | -0.48 | 0.00 | 2,57 T | ↓ -16.7% | |||
| 2 | 800đ | ↑ 14.3% | 700đ | Yếu | Tốt | Yếu | Yếu | 10.85 | 0.00 | 12 T | ↑ 0.0% | ||
| 3 | 900đ | ↑ 12.5% | 800đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | -0.70 | 0.00 | 14,4 T | ↑ 80.0% | |||
| 4 | 1.700đ | ↑ 6.3% | 1.600đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | -7.02 | 0.00 | 14,45 T | ↑ 0.0% | |||
| 5 | 600đ | ↑ 20.0% | 500đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | -2.08 | 0.00 | 30,6 T | ↑ 20.0% | ||
| 6 | 2.600đ | ↑ 4.0% | 2.500đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | 6.21 | 0.00 | 29,9 T | ↓ -3.7% | |||
| 7 | 1.700đ | ↑ 13.3% | 1.500đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | -4.13 | 0.00 | 50,49 T | ↑ 54.5% | ||
| 8 | 1.000đ | ↑ 11.1% | 900đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | 5.07 | 0.00 | 30 T | ↓ -9.1% | ||
| 9 | 1.700đ | ↑ 6.3% | 1.600đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | -4.29 | 0.00 | 34 T | ↑ 6.3% | ||
| 10 | 1.500đ | ↑ 7.1% | 1.400đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | -2.69 | 0.00 | 37,07 T | ↑ 0.0% |
VIX Công ty cổ phần Chứng khoán VIX | 17.050đ | ↑ 0.9% | 29,74 Tr | |
VND Công ty cổ phần Chứng khoán VNDIRECT | 18.400đ | ↑ 2.2% | 28,04 Tr | |
SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | 13.650đ | ↓ -0.4% | 24,76 Tr | |
ORS Công ty Cổ phần Chứng khoán Tiên Phong | 14.650đ | ↑ 6.9% | 21,64 Tr | |
SSI Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI | 27.350đ | ↑ 0.9% | 18,4 Tr | |
HPG Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa phát | 23.250đ | ↓ -0.6% | 14,41 Tr | |
TCB Ngân hàng Thương mại cổ phần Kỹ thương Việt Nam | 33.600đ | ↓ -0.7% | 14,37 Tr | |
HDB Ngân hàng Thương mại cổ phần Phát triển thành phố Hồ Chí Minh | 26.950đ | ↑ 1.3% | 14,2 Tr | |
DXG Công ty cổ phần Tập đoàn Đất Xanh | 12.150đ | ↓ -1.6% | 14 Tr | |
MBB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội | 25.600đ | ↓ -0.2% | 12,78 Tr |
# | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VIXCông ty cổ phần Chứng khoán VIX | 17.050đ | 17.200đ | 16.850đ | ↑ 150 | ↑ 0.9% | 29,74 Tr | ||
| 2 | VNDCông ty cổ phần Chứng khoán VNDIRECT | 18.400đ | 18.700đ | 17.900đ | ↑ 400 | ↑ 2.2% | 28,04 Tr | ||
| 3 | SHBNgân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | 13.650đ | 13.800đ | 13.550đ | ↓ -50 | ↓ -0.4% | 24,76 Tr | ||
| 4 | ORSCông ty Cổ phần Chứng khoán Tiên Phong | 14.650đ | 14.650đ | 13.750đ | ↑ 950 | ↑ 6.9% | 21,64 Tr | ||
| 5 | SSICông ty Cổ phần Chứng khoán SSI | 27.350đ | 27.500đ | 26.950đ | ↑ 250 | ↑ 0.9% | 18,4 Tr | ||
| 6 | HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa phát | 23.250đ | 23.500đ | 23.250đ | ↓ -150 | ↓ -0.6% | 14,41 Tr | ||
| 7 | TCBNgân hàng Thương mại cổ phần Kỹ thương Việt Nam | 33.600đ | 33.950đ | 33.200đ | ↓ -250 | ↓ -0.7% | 14,37 Tr | ||
| 8 | HDBNgân hàng Thương mại cổ phần Phát triển thành phố Hồ Chí Minh | 26.950đ | 26.950đ | 26.500đ | ↑ 350 | ↑ 1.3% | 14,2 Tr | ||
| 9 | DXGCông ty cổ phần Tập đoàn Đất Xanh | 12.150đ | 12.450đ | 12.100đ | ↓ -200 | ↓ -1.6% | 14 Tr | ||
| 10 | MBBNgân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội | 25.600đ | 25.800đ | 25.400đ | ↓ -50 | ↓ -0.2% | 12,78 Tr |