Index Fintech - Nền tảng tài chính hàng đầu Việt nam
| Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Khối lượng | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian | IMP. | Chỉ báo/Sự kiện | Thực tế | Dự báo | Trước đó | Tác động |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Khối lượng | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian | IMP. | Chỉ báo/Sự kiện | Thực tế | Dự báo | Trước đó | Tác động |
|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnMã | Giá trị hợp lý | Sức khoẻ tài chính | XH Dòng tiền | XH Tăng trưởng | XH lợi nhuận | XH phân tích | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1.100đ | ↓ -8.3% | 1.200đ | Yếu | Rất tốt | Hợp lý | -1.06 | 0.00 | 17,6 T | ↑ 71.4% | |||
| 2 | 1.400đ | ↑ 0.0% | 1.400đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | -3.64 | 0.00 | 41,58 T | ↑ 7.7% | ||
| 3 | 2.500đ | ↑ 13.6% | 2.200đ | Yếu | Tốt | Yếu | Yếu | -5.57 | 0.00 | 32,02 T | ↓ -12.0% | ||
| 4 | 9.600đ | ↑ 1.1% | 9.500đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Tốt | 3.28 | 0.00 | 53,45 T | ↑ 9.2% | ||
| 5 | 12.100đ | ↑ 1.7% | 11.900đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Hợp lý | 9.51 | 0.00 | 54,8 T | ↓ -8.5% | ||
| 6 | 1.000đ | ↑ 11.1% | 900đ | Yếu | Tốt | Yếu | Yếu | -0.18 | 0.00 | 79,84 T | ↑ 12.5% | ||
| 7 | 15.900đ | ↓ -2.5% | 16.300đ | Yếu | Tốt | Yếu | 5.03 | 0.00 | 63,6 T | ↓ -4.1% | |||
| 8 | 3.300đ | ↓ -10.8% | 3.700đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Hợp lý | 11.94 | 0.00 | 66 T | ↑ 2.8% | ||
| 9 | 1.800đ | ↓ -5.3% | 1.900đ | Yếu | Hợp lý | Yếu | Yếu | -6.46 | 0.00 | 66,36 T | ↓ -5.0% | ||
| 10 | 2.600đ | ↓ -3.7% | 2.700đ | Yếu | Tốt | Yếu | Yếu | 7.01 | 0.00 | 82,79 T | ↑ 3.9% |
VIX Công ty cổ phần Chứng khoán VIX | 13.000đ | ↓ -0.4% | 49,84 Tr | |
SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | 11.500đ | ↓ -2.1% | 36,24 Tr | |
NVL Công ty cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | 13.000đ | ↑ 0.0% | 22,63 Tr | |
HPG Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa phát | 21.700đ | ↓ -0.5% | 21,35 Tr | |
GEX Công ty cổ phần Tập đoàn GELEX | 22.500đ | ↑ 1.8% | 17,67 Tr | |
VCB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại Thương Việt Nam | 59.300đ | ↑ 5.0% | 17,58 Tr | |
SSI Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI | 23.550đ | ↓ -1.9% | 15,21 Tr | |
ACB Ngân hàng Thương mại CP Á Châu | 21.900đ | ↓ -2.0% | 15,1 Tr | |
CTG Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam | 30.800đ | ↑ 1.1% | 14,6 Tr | |
PNJ CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | 40.900đ | ↓ -6.3% | 14,38 Tr |
# | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VIXCông ty cổ phần Chứng khoán VIX | 13.000đ | 13.400đ | 12.950đ | ↓ -50 | ↓ -0.4% | 49,84 Tr | ||
| 2 | SHBNgân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | 11.500đ | 11.800đ | 11.500đ | ↓ -250 | ↓ -2.1% | 36,24 Tr | ||
| 3 | NVLCông ty cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | 13.000đ | 13.500đ | 13.000đ | 0 | ↑ 0.0% | 22,63 Tr | ||
| 4 | HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa phát | 21.700đ | 21.850đ | 21.400đ | ↓ -100 | ↓ -0.5% | 21,35 Tr | ||
| 5 | GEXCông ty cổ phần Tập đoàn GELEX | 22.500đ | 23.050đ | 22.350đ | ↑ 400 | ↑ 1.8% | 17,67 Tr | ||
| 6 | VCBNgân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại Thương Việt Nam | 59.300đ | 60.400đ | 57.400đ | ↑ 2800 | ↑ 5.0% | 17,58 Tr | ||
| 7 | SSICông ty Cổ phần Chứng khoán SSI | 23.550đ | 24.050đ | 23.500đ | ↓ -450 | ↓ -1.9% | 15,21 Tr | ||
| 8 | ACBNgân hàng Thương mại CP Á Châu | 21.900đ | 22.600đ | 21.800đ | ↓ -450 | ↓ -2.0% | 15,1 Tr | ||
| 9 | CTGNgân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam | 30.800đ | 32.000đ | 30.550đ | ↑ 350 | ↑ 1.1% | 14,6 Tr | ||
| 10 | PNJCTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | 40.900đ | 42.750đ | 40.600đ | ↓ -2750 | ↓ -6.3% | 14,38 Tr |