Index Fintech - Nền tảng tài chính hàng đầu Việt nam
| Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Khối lượng | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian | IMP. | Chỉ báo/Sự kiện | Thực tế | Dự báo | Trước đó | Tác động |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Khối lượng | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian | IMP. | Chỉ báo/Sự kiện | Thực tế | Dự báo | Trước đó | Tác động |
|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnHPG Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa phát | 21.200đ | ↑ 2.2% | 35,89 Tr | |
TCB Ngân hàng Thương mại cổ phần Kỹ thương Việt Nam | 22.350đ | ↓ -33.3% | 22,6 Tr | |
SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | 10.700đ | ↑ 0.5% | 22,39 Tr | |
VIX Công ty cổ phần Chứng khoán VIX | 12.400đ | ↓ -0.4% | 22,23 Tr | |
TPB Ngân hàng Thương mại cổ phần Tiên Phong | 12.900đ | ↓ -0.8% | 21,15 Tr | |
PVT Tổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí | 21.300đ | ↓ -6.8% | 20,85 Tr | |
VSC Công ty Cổ phần Container Việt Nam | 13.800đ | ↓ -4.8% | 18,88 Tr | |
HDB Ngân hàng Thương mại cổ phần Phát triển thành phố Hồ Chí Minh | 22.700đ | ↓ -0.7% | 15,09 Tr | |
NVL Công ty cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | 10.350đ | ↓ -1.4% | 13,66 Tr | |
BSR Công ty cổ phần – Tổng Công ty Lọc hóa dầu Việt Nam | 27.650đ | ↓ -3.8% | 13,1 Tr |
# | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa phát | 21.200đ | 21.600đ | 20.750đ | ↑ 450 | ↑ 2.2% | 35,89 Tr | ||
| 2 | TCBNgân hàng Thương mại cổ phần Kỹ thương Việt Nam | 22.350đ | 22.800đ | 22.200đ | ↓ -11150 | ↓ -33.3% | 22,6 Tr | ||
| 3 | SHBNgân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | 10.700đ | 10.750đ | 10.550đ | ↑ 50 | ↑ 0.5% | 22,39 Tr | ||
| 4 | VIXCông ty cổ phần Chứng khoán VIX | 12.400đ | 12.700đ | 12.350đ | ↓ -50 | ↓ -0.4% | 22,23 Tr | ||
| 5 | TPBNgân hàng Thương mại cổ phần Tiên Phong | 12.900đ | 13.350đ | 12.800đ | ↓ -100 | ↓ -0.8% | 21,15 Tr | ||
| 6 | PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí | 21.300đ | 22.400đ | 21.300đ | ↓ -1550 | ↓ -6.8% | 20,85 Tr | ||
| 7 | VSCCông ty Cổ phần Container Việt Nam | 13.800đ | 14.600đ | 13.700đ | ↓ -700 | ↓ -4.8% | 18,88 Tr | ||
| 8 | HDBNgân hàng Thương mại cổ phần Phát triển thành phố Hồ Chí Minh | 22.700đ | 22.850đ | 22.400đ | ↓ -150 | ↓ -0.7% | 15,09 Tr | ||
| 9 | NVLCông ty cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | 10.350đ | 10.500đ | 10.250đ | ↓ -150 | ↓ -1.4% | 13,66 Tr | ||
| 10 | BSRCông ty cổ phần – Tổng Công ty Lọc hóa dầu Việt Nam | 27.650đ | 28.850đ | 27.200đ | ↓ -1100 | ↓ -3.8% | 13,1 Tr |
Mã | Giá trị hợp lý | Sức khoẻ tài chính | XH Dòng tiền | XH Tăng trưởng | XH lợi nhuận | XH phân tích | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25.000đ | ↓ -3.5% | 25.900đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Rất tốt | 4.23 | 0.00 | 83,92 T | ↑ 23.3% | ||
| 2 | 40.750đ | ↑ 7.0% | 38.100đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Rất tốt | 2.28 | 0.00 | 373 T | ↑ 58.8% | ||
| 3 | 10.700đ | ↓ -6.1% | 11.400đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Tốt | 3.86 | 0.00 | 63,48 T | ↑ 20.0% | ||
| 4 | 17.500đ | ↑ 0.0% | 17.500đ | Yếu | Tốt | Yếu | Tốt | 6.22 | 0.00 | 69,61 T | ↑ 15.1% | ||
| 5 | 5.500đ | ↑ 0.0% | 5.500đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Hợp lý | 6.75 | 0.00 | 88 T | ↓ -8.3% | ||
| 6 | 7.400đ | ↑ 0.0% | 7.400đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | -1.98 | 0.00 | 63,25 T | ↓ -12.9% | |||
| 7 | 6.800đ | ↑ 4.6% | 6.500đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Hợp lý | 6.42 | 0.00 | 80,6 T | ↑ 0.0% | ||
| 8 | 6.840đ | ↓ -0.9% | 6.900đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Hợp lý | 4.71 | 0.00 | 104,79 T | ↑ 9.5% | ||
| 9 | 7.230đ | ↑ 0.6% | 7.190đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | -4.11 | 0.00 | 102,17 T | ↓ -12.7% | ||
| 10 | 12.300đ | ↓ -3.5% | 12.750đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Hợp lý | 6.04 | 0.00 | 137,76 T | ↑ 15.4% |