Index Fintech - Nền tảng tài chính hàng đầu Việt nam
| Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Khối lượng | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian | IMP. | Chỉ báo/Sự kiện | Thực tế | Dự báo | Trước đó | Tác động |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Khối lượng | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian | IMP. | Chỉ báo/Sự kiện | Thực tế | Dự báo | Trước đó | Tác động |
|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnMã | Giá trị hợp lý | Sức khoẻ tài chính | XH Dòng tiền | XH Tăng trưởng | XH lợi nhuận | XH phân tích | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15.850đ | ↑ 6.7% | 14.850đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | 10.20 | 0.00 | 148,81 T | ↓ -3.1% | ||
| 2 | 15.000đ | ↑ 0.0% | 15.000đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | 9.38 | 0.00 | 147 T | ↑ 17.2% | |||
| 3 | 500đ | ↑ 0.0% | 500đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | -0.22 | 0.00 | 13,61 T | ↑ 0.0% | |||
| 4 | 1.400đ | ↑ 7.7% | 1.300đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | -0.11 | 0.00 | 21,06 T | ↑ 8.3% | |||
| 5 | 500đ | ↑ 0.0% | 500đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | -0.15 | 0.00 | 25 T | ↑ 0.0% | |||
| 6 | 500đ | ↑ 0.0% | 500đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | -1.74 | 0.00 | 25,5 T | ↓ -16.7% | ||
| 7 | 2.700đ | ↓ -3.6% | 2.800đ | Yếu | Hợp lý | Yếu | -2.92 | 0.00 | 27 T | ↑ 0.0% | |||
| 8 | 4.900đ | ↑ 2.1% | 4.800đ | Yếu | Tốt | Yếu | 10.95 | 0.00 | 33,02 T | ↑ 11.4% | |||
| 9 | 1.100đ | ↑ 10.0% | 1.000đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | -4.85 | 0.00 | 28,19 T | ↓ -9.1% | |||
| 10 | 4.500đ | ↓ -6.3% | 4.800đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | 10.84 | 0.00 | 48,01 T | ↑ 6.7% |
VIX Công ty cổ phần Chứng khoán VIX | 13.450đ | ↓ -3.2% | 73,04 Tr | |
SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | 11.750đ | ↓ -0.4% | 47,47 Tr | |
SSI Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI | 24.500đ | ↓ -2.0% | 34,02 Tr | |
DXG Công ty cổ phần Tập đoàn Đất Xanh | 11.500đ | ↑ 6.0% | 27,72 Tr | |
HPG Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa phát | 21.250đ | ↓ -2.1% | 27,44 Tr | |
PNJ CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | 40.900đ | ↓ -6.3% | 14,38 Tr | |
TCB Ngân hàng Thương mại cổ phần Kỹ thương Việt Nam | 32.000đ | ↑ 0.9% | 14,27 Tr | |
NVL Công ty cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | 13.250đ | ↓ -1.1% | 14,12 Tr | |
VPB Ngân hàng Thương mại cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng | 25.100đ | ↓ -1.0% | 13,58 Tr | |
GEX Công ty cổ phần Tập đoàn GELEX | 24.650đ | ↓ -3.0% | 13,5 Tr |
# | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VIXCông ty cổ phần Chứng khoán VIX | 13.450đ | 13.800đ | 13.300đ | ↓ -450 | ↓ -3.2% | 73,04 Tr | ||
| 2 | SHBNgân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | 11.750đ | 11.750đ | 11.450đ | ↓ -50 | ↓ -0.4% | 47,47 Tr | ||
| 3 | SSICông ty Cổ phần Chứng khoán SSI | 24.500đ | 24.950đ | 24.300đ | ↓ -500 | ↓ -2.0% | 34,02 Tr | ||
| 4 | DXGCông ty cổ phần Tập đoàn Đất Xanh | 11.500đ | 11.600đ | 10.750đ | ↑ 650 | ↑ 6.0% | 27,72 Tr | ||
| 5 | HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa phát | 21.250đ | 21.800đ | 21.200đ | ↓ -450 | ↓ -2.1% | 27,44 Tr | ||
| 6 | PNJCTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | 40.900đ | 42.750đ | 40.600đ | ↓ -2750 | ↓ -6.3% | 14,38 Tr | ||
| 7 | TCBNgân hàng Thương mại cổ phần Kỹ thương Việt Nam | 32.000đ | 32.150đ | 31.450đ | ↑ 300 | ↑ 0.9% | 14,27 Tr | ||
| 8 | NVLCông ty cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | 13.250đ | 13.700đ | 13.150đ | ↓ -150 | ↓ -1.1% | 14,12 Tr | ||
| 9 | VPBNgân hàng Thương mại cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng | 25.100đ | 25.350đ | 24.850đ | ↓ -250 | ↓ -1.0% | 13,58 Tr | ||
| 10 | GEXCông ty cổ phần Tập đoàn GELEX | 24.650đ | 25.550đ | 24.450đ | ↓ -750 | ↓ -3.0% | 13,5 Tr |