Nền tảng phân tích tài chính hàng đầu Việt Nam
| Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Khối lượng | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian | IMP. | Chỉ báo/Sự kiện | Thực tế | Dự báo | Trước đó | Tác động |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Khối lượng | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian | IMP. | Chỉ báo/Sự kiện | Thực tế | Dự báo | Trước đó | Tác động |
|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnVIX Công ty cổ phần Chứng khoán VIX | 18.550đ | ↓ -2.9% | 64,88 Tr | |
VND Công ty cổ phần Chứng khoán VNDIRECT | 17.450đ | ↑ 6.7% | 43,04 Tr | |
SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | 13.550đ | ↓ -0.4% | 38,25 Tr | |
GEX Công ty cổ phần Tập đoàn GELEX | 32.800đ | ↓ -6.3% | 24,83 Tr | |
HPG Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa phát | 26.350đ | ↓ -0.8% | 23,81 Tr | |
SSI Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI | 27.550đ | ↑ 1.7% | 22,46 Tr | |
MSB Ngân hàng Thương mại cổ phần Hàng Hải Việt Nam | 14.400đ | ↓ -0.3% | 16,63 Tr | |
MBB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội | 24.650đ | ↓ -0.6% | 14,4 Tr | |
CII CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | 18.000đ | ↑ 2.3% | 13,68 Tr | |
NVL Công ty cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | 15.500đ | ↑ 1.3% | 12,81 Tr |
# | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VIXCông ty cổ phần Chứng khoán VIX | 18.550đ | 19.300đ | 18.250đ | ↓ -550 | ↓ -2.9% | 64,88 Tr | ||
| 2 | VNDCông ty cổ phần Chứng khoán VNDIRECT | 17.450đ | 17.450đ | 16.250đ | ↑ 1100 | ↑ 6.7% | 43,04 Tr | ||
| 3 | SHBNgân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | 13.550đ | 13.550đ | 13.350đ | ↓ -50 | ↓ -0.4% | 38,25 Tr | ||
| 4 | GEXCông ty cổ phần Tập đoàn GELEX | 32.800đ | 35.100đ | 32.800đ | ↓ -2200 | ↓ -6.3% | 24,83 Tr | ||
| 5 | HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa phát | 26.350đ | 26.650đ | 26.350đ | ↓ -200 | ↓ -0.8% | 23,81 Tr | ||
| 6 | SSICông ty Cổ phần Chứng khoán SSI | 27.550đ | 27.950đ | 26.800đ | ↑ 450 | ↑ 1.7% | 22,46 Tr | ||
| 7 | MSBNgân hàng Thương mại cổ phần Hàng Hải Việt Nam | 14.400đ | 14.450đ | 14.150đ | ↓ -50 | ↓ -0.3% | 16,63 Tr | ||
| 8 | MBBNgân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội | 24.650đ | 24.900đ | 24.500đ | ↓ -150 | ↓ -0.6% | 14,4 Tr | ||
| 9 | CIICTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | 18.000đ | 18.000đ | 17.450đ | ↑ 400 | ↑ 2.3% | 13,68 Tr | ||
| 10 | NVLCông ty cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | 15.500đ | 15.750đ | 15.200đ | ↑ 200 | ↑ 1.3% | 12,81 Tr |
Mã | Giá trị hợp lý | Sức khoẻ tài chính | XH Dòng tiền | XH Tăng trưởng | XH lợi nhuận | XH phân tích | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9.600đ | ↓ -0.2% | 9.620đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Hợp lý | Trung tính | 11.19 | 0.00 | 639,71 T | ↑ 6.0% | |
| 2 | 9.000đ | ↓ -1.1% | 9.100đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Hợp lý | Trung tính | 9.31 | 0.00 | 84,1 T | ↓ -2.2% | |
| 3 | 44.900đ | ↑ 6.9% | 42.000đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Tốt | Trung tính | 10.59 | 0.00 | 1,35 NT | ↓ -3.5% | |
| 4 | 29.600đ | ↑ 0.0% | 29.600đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Rất tốt | Trung tính | 7.48 | 0.00 | 845,44 T | ↑ 2.8% | |
| 5 | 38.150đ | ↑ 6.9% | 35.700đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Tốt | Trung tính | 11.95 | 0.00 | 3,51 NT | ↓ -4.8% | |
| 6 | 17.200đ | ↓ -9.0% | 18.900đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Rất tốt | Trung tính | 4.84 | 0.00 | 80,79 T | ↓ -13.1% | |
| 7 | 24.000đ | ↓ -2.4% | 24.600đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | Trung tính | 4.66 | 0.00 | 1,36 NT | ↓ -0.8% | |
| 8 | 9.000đ | ↑ 4.7% | 8.600đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Hợp lý | Trung tính | 5.52 | 0.00 | 112,5 T | ↑ 4.5% | |
| 9 | 11.000đ | ↑ 0.0% | 11.000đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Rất tốt | Trung tính | 3.78 | 0.00 | 385 T | ↑ 0.0% | |
| 10 | 18.900đ | ↑ 1.1% | 18.700đ | Yếu | Tốt | Yếu | Tốt | Trung tính | 7.91 | 0.00 | 817,36 T | ↓ -22.9% |