Index Fintech - Nền tảng tài chính hàng đầu Việt nam
| Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Khối lượng | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian | IMP. | Chỉ báo/Sự kiện | Thực tế | Dự báo | Trước đó | Tác động |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Khối lượng | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian | IMP. | Chỉ báo/Sự kiện | Thực tế | Dự báo | Trước đó | Tác động |
|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnSHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | 11.400đ | ↓ -0.4% | 71,43 Tr | |
SSI Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI | 23.000đ | ↑ 4.5% | 26,6 Tr | |
HPG Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa phát | 21.000đ | ↑ 3.2% | 26,14 Tr | |
VIX Công ty cổ phần Chứng khoán VIX | 12.300đ | ↑ 4.7% | 21,45 Tr | |
VND Công ty cổ phần Chứng khoán VNDIRECT | 16.400đ | ↑ 6.8% | 15,65 Tr | |
PNJ CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | 40.900đ | ↓ -6.3% | 14,38 Tr | |
VCI Công ty cổ phần Chứng khoán Bản Việt | 19.700đ | ↑ 6.8% | 12,05 Tr | |
PDR CTCP phát triển bất động sản Phát Đạt | 11.500đ | ↑ 3.1% | 11,83 Tr | |
MBB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội | 22.150đ | ↑ 2.3% | 11,45 Tr | |
ACB Ngân hàng Thương mại CP Á Châu | 22.500đ | ↑ 0.9% | 11,16 Tr |
# | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SHBNgân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | 11.400đ | 11.550đ | 11.100đ | ↓ -50 | ↓ -0.4% | 71,43 Tr | ||
| 2 | SSICông ty Cổ phần Chứng khoán SSI | 23.000đ | 23.300đ | 21.700đ | ↑ 1000 | ↑ 4.5% | 26,6 Tr | ||
| 3 | HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa phát | 21.000đ | 21.000đ | 20.100đ | ↑ 650 | ↑ 3.2% | 26,14 Tr | ||
| 4 | VIXCông ty cổ phần Chứng khoán VIX | 12.300đ | 12.550đ | 12.200đ | ↑ 550 | ↑ 4.7% | 21,45 Tr | ||
| 5 | VNDCông ty cổ phần Chứng khoán VNDIRECT | 16.400đ | 16.400đ | 14.900đ | ↑ 1050 | ↑ 6.8% | 15,65 Tr | ||
| 6 | PNJCTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | 40.900đ | 42.750đ | 40.600đ | ↓ -2750 | ↓ -6.3% | 14,38 Tr | ||
| 7 | VCICông ty cổ phần Chứng khoán Bản Việt | 19.700đ | 19.700đ | 18.150đ | ↑ 1250 | ↑ 6.8% | 12,05 Tr | ||
| 8 | PDRCTCP phát triển bất động sản Phát Đạt | 11.500đ | 11.700đ | 10.400đ | ↑ 350 | ↑ 3.1% | 11,83 Tr | ||
| 9 | MBBNgân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội | 22.150đ | 22.150đ | 21.350đ | ↑ 500 | ↑ 2.3% | 11,45 Tr | ||
| 10 | ACBNgân hàng Thương mại CP Á Châu | 22.500đ | 22.650đ | 22.200đ | ↑ 200 | ↑ 0.9% | 11,16 Tr |
Mã | Giá trị hợp lý | Sức khoẻ tài chính | XH Dòng tiền | XH Tăng trưởng | XH lợi nhuận | XH phân tích | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6.500đ | ↑ 0.0% | 6.500đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Hợp lý | 11.96 | 0.00 | 78 T | ↓ -5.8% | ||
| 2 | 2.000đ | ↑ 11.1% | 1.800đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | -5.07 | 0.00 | 25,61 T | ↓ -23.1% | ||
| 3 | 6.800đ | ↑ 6.3% | 6.400đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | 1.22 | 0.00 | 68 T | ↑ 6.2% | |||
| 4 | 7.600đ | ↑ 0.0% | 7.600đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | 6.09 | 0.00 | 79,8 T | ↑ 2.7% | |||
| 5 | 2.700đ | ↑ 3.9% | 2.600đ | Yếu | Tốt | Yếu | Yếu | 7.01 | 0.00 | 85,98 T | ↑ 8.0% | ||
| 6 | 7.100đ | ↑ 0.0% | 7.100đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Hợp lý | 5.66 | 0.00 | 99,59 T | ↑ 19.1% | ||
| 7 | 7.000đ | ↓ -1.4% | 7.100đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Tốt | 3.49 | 0.00 | 87,5 T | ↑ 2.9% | ||
| 8 | 15.400đ | ↑ 4.0% | 14.800đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Rất tốt | 4.19 | 0.00 | 74 T | ↓ -6.6% | ||
| 9 | 7.200đ | ↓ -4.0% | 7.500đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Hợp lý | 8.22 | 0.00 | 89,28 T | ↓ -3.9% | ||
| 10 | 11.800đ | ↓ -0.8% | 11.900đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | 11.70 | 0.00 | 96,98 T | ↓ -6.7% |