Index Fintech - Nền tảng tài chính hàng đầu Việt nam
| Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Khối lượng | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian | IMP. | Chỉ báo/Sự kiện | Thực tế | Dự báo | Trước đó | Tác động |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Khối lượng | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian | IMP. | Chỉ báo/Sự kiện | Thực tế | Dự báo | Trước đó | Tác động |
|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnMã | Giá trị hợp lý | Sức khoẻ tài chính | XH Dòng tiền | XH Tăng trưởng | XH lợi nhuận | XH phân tích | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1.300đ | ↑ 0.0% | 1.300đ | Yếu | Hợp lý | Yếu | Yếu | -2.56 | 0.00 | 38,61 T | ↑ 0.0% | ||
| 2 | 10.700đ | ↑ 7.0% | 10.000đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Tốt | 3.18 | 0.00 | 63,56 T | ↑ 11.1% | ||
| 3 | 1.100đ | ↑ 10.0% | 1.000đ | Yếu | Hợp lý | Yếu | Yếu | -1.84 | 0.00 | 54,45 T | ↑ 0.0% | ||
| 4 | 10.000đ | ↓ -6.5% | 10.700đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | 8.92 | 0.00 | 80 T | ↑ 7.1% | |||
| 5 | 1.500đ | ↑ 0.0% | 1.500đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | -0.75 | 0.00 | 68,11 T | ↑ 6.3% | ||
| 6 | 6.600đ | ↑ 1.5% | 6.500đ | Yếu | Tốt | Yếu | Yếu | -719.13 | 0.00 | 79,86 T | ↑ 0.0% | ||
| 7 | 7.800đ | ↑ 0.0% | 7.800đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Tốt | 5.20 | 0.00 | 146,08 T | ↓ -3.7% | ||
| 8 | 24.600đ | ↓ -0.4% | 24.700đ | Yếu | Hợp lý | Yếu | Rất tốt | 3.51 | 0.00 | 219,19 T | ↑ 13.3% | ||
| 9 | 7.000đ | ↓ -2.8% | 7.200đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Hợp lý | 8.90 | 0.00 | 212,52 T | ↑ 7.5% | ||
| 10 | 5.700đ | ↑ 5.6% | 5.400đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Hợp lý | 4.73 | 0.00 | 145,08 T | ↓ -10.0% |
TCB Ngân hàng Thương mại cổ phần Kỹ thương Việt Nam | 33.150đ | ↑ 2.6% | 37,89 Tr | |
MSB Ngân hàng Thương mại cổ phần Hàng Hải Việt Nam | 14.150đ | ↑ 4.8% | 28,02 Tr | |
TPB Ngân hàng Thương mại cổ phần Tiên Phong | 14.750đ | ↑ 3.5% | 27,88 Tr | |
VPB Ngân hàng Thương mại cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng | 27.800đ | ↓ -0.7% | 25,71 Tr | |
SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | 11.700đ | ↑ 0.4% | 24,02 Tr | |
HDB Ngân hàng Thương mại cổ phần Phát triển thành phố Hồ Chí Minh | 28.000đ | ↑ 1.6% | 19,12 Tr | |
VIX Công ty cổ phần Chứng khoán VIX | 12.950đ | ↓ -0.8% | 16,85 Tr | |
SSI Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI | 20.850đ | ↓ -0.5% | 15,31 Tr | |
ACB Ngân hàng Thương mại CP Á Châu | 21.800đ | ↓ -0.9% | 10,8 Tr | |
HPG Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa phát | 21.050đ | ↓ -0.5% | 10,58 Tr |
# | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TCBNgân hàng Thương mại cổ phần Kỹ thương Việt Nam | 33.150đ | 33.450đ | 32.200đ | ↑ 850 | ↑ 2.6% | 37,89 Tr | ||
| 2 | MSBNgân hàng Thương mại cổ phần Hàng Hải Việt Nam | 14.150đ | 14.350đ | 13.400đ | ↑ 650 | ↑ 4.8% | 28,02 Tr | ||
| 3 | TPBNgân hàng Thương mại cổ phần Tiên Phong | 14.750đ | 14.750đ | 14.250đ | ↑ 500 | ↑ 3.5% | 27,88 Tr | ||
| 4 | VPBNgân hàng Thương mại cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng | 27.800đ | 28.050đ | 27.600đ | ↓ -200 | ↓ -0.7% | 25,71 Tr | ||
| 5 | SHBNgân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | 11.700đ | 11.750đ | 11.600đ | ↑ 50 | ↑ 0.4% | 24,02 Tr | ||
| 6 | HDBNgân hàng Thương mại cổ phần Phát triển thành phố Hồ Chí Minh | 28.000đ | 28.650đ | 27.500đ | ↑ 450 | ↑ 1.6% | 19,12 Tr | ||
| 7 | VIXCông ty cổ phần Chứng khoán VIX | 12.950đ | 13.200đ | 12.900đ | ↓ -100 | ↓ -0.8% | 16,85 Tr | ||
| 8 | SSICông ty Cổ phần Chứng khoán SSI | 20.850đ | 21.150đ | 20.750đ | ↓ -100 | ↓ -0.5% | 15,31 Tr | ||
| 9 | ACBNgân hàng Thương mại CP Á Châu | 21.800đ | 22.150đ | 21.750đ | ↓ -200 | ↓ -0.9% | 10,8 Tr | ||
| 10 | HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa phát | 21.050đ | 21.200đ | 21.050đ | ↓ -100 | ↓ -0.5% | 10,58 Tr |