Index Fintech - Nền tảng tài chính hàng đầu Việt nam
| Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Khối lượng | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian | IMP. | Chỉ báo/Sự kiện | Thực tế | Dự báo | Trước đó | Tác động |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Khối lượng | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian | IMP. | Chỉ báo/Sự kiện | Thực tế | Dự báo | Trước đó | Tác động |
|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnMã | Giá trị hợp lý | Sức khoẻ tài chính | XH Dòng tiền | XH Tăng trưởng | XH lợi nhuận | XH phân tích | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24.000đ | ↓ -4.8% | 25.200đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Rất tốt | 4.97 | 0.00 | 81,65 T | ↓ -17.1% | ||
| 2 | 14.800đ | ↓ -6.9% | 15.900đ | Yếu | Hợp lý | Yếu | Yếu | 10.23 | 0.00 | 149,28 T | ↑ 22.3% | ||
| 3 | 1.700đ | ↑ 13.3% | 1.500đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | -0.76 | 0.00 | 5,95 T | ↑ 0.0% | |||
| 4 | 8.500đ | ↓ -10.5% | 9.500đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | 7.67 | 0.00 | 19 T | ↑ 11.8% | |||
| 5 | 8.700đ | ↓ -12.1% | 9.900đ | Yếu | Tốt | Yếu | 9.19 | 0.00 | 50,81 T | ↑ 10.0% | |||
| 6 | 11.800đ | ↓ -0.8% | 11.900đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Hợp lý | 7.16 | 0.00 | 57,11 T | ↑ 4.4% | ||
| 7 | 2.200đ | ↑ 0.0% | 2.200đ | Yếu | Hợp lý | Yếu | Yếu | 4.76 | 0.00 | 64,51 T | ↑ 0.0% | ||
| 8 | 5.200đ | ↑ 13.0% | 4.600đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | -8.00 | 0.00 | 47,64 T | ↓ -22.0% | |||
| 9 | 2.500đ | ↓ -3.9% | 2.600đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | 6.75 | 0.00 | 82,79 T | ↑ 0.0% | ||
| 10 | 2.200đ | ↓ -8.3% | 2.400đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | -11.65 | 0.00 | 89,7 T | ↑ 20.0% |
SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | 12.050đ | ↑ 0.8% | 54,93 Tr | |
VIX Công ty cổ phần Chứng khoán VIX | 14.000đ | ↓ -0.4% | 29,71 Tr | |
DXG Công ty cổ phần Tập đoàn Đất Xanh | 11.800đ | ↑ 0.0% | 21,95 Tr | |
VPB Ngân hàng Thương mại cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng | 27.800đ | ↑ 3.2% | 19,54 Tr | |
HPG Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa phát | 21.700đ | ↑ 0.5% | 13,46 Tr | |
VSC Công ty Cổ phần Container Việt Nam | 13.900đ | ↓ -3.5% | 13,08 Tr | |
VHM Công ty cổ phần Vinhomes | 75.200đ | ↑ 2.5% | 12,97 Tr | |
TCB Ngân hàng Thương mại cổ phần Kỹ thương Việt Nam | 32.600đ | ↑ 1.6% | 11,11 Tr | |
SSI Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI | 21.050đ | ↑ 0.7% | 10,88 Tr | |
CII CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | 14.250đ | ↓ -2.1% | 9,22 Tr |
# | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SHBNgân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | 12.050đ | 12.100đ | 11.900đ | ↑ 100 | ↑ 0.8% | 54,93 Tr | ||
| 2 | VIXCông ty cổ phần Chứng khoán VIX | 14.000đ | 14.200đ | 14.000đ | ↓ -50 | ↓ -0.4% | 29,71 Tr | ||
| 3 | DXGCông ty cổ phần Tập đoàn Đất Xanh | 11.800đ | 11.800đ | 11.300đ | 0 | ↑ 0.0% | 21,95 Tr | ||
| 4 | VPBNgân hàng Thương mại cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng | 27.800đ | 27.800đ | 26.950đ | ↑ 850 | ↑ 3.2% | 19,54 Tr | ||
| 5 | HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa phát | 21.700đ | 21.800đ | 21.600đ | ↑ 100 | ↑ 0.5% | 13,46 Tr | ||
| 6 | VSCCông ty Cổ phần Container Việt Nam | 13.900đ | 14.600đ | 13.900đ | ↓ -500 | ↓ -3.5% | 13,08 Tr | ||
| 7 | VHMCông ty cổ phần Vinhomes | 75.200đ | 77.000đ | 73.100đ | ↑ 1800 | ↑ 2.5% | 12,97 Tr | ||
| 8 | TCBNgân hàng Thương mại cổ phần Kỹ thương Việt Nam | 32.600đ | 32.800đ | 32.000đ | ↑ 500 | ↑ 1.6% | 11,11 Tr | ||
| 9 | SSICông ty Cổ phần Chứng khoán SSI | 21.050đ | 21.200đ | 20.950đ | ↑ 150 | ↑ 0.7% | 10,88 Tr | ||
| 10 | CIICTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | 14.250đ | 14.650đ | 14.200đ | ↓ -300 | ↓ -2.1% | 9,22 Tr |