Index Fintech - Nền tảng tài chính hàng đầu Việt nam
| Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Khối lượng | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian | IMP. | Chỉ báo/Sự kiện | Thực tế | Dự báo | Trước đó | Tác động |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Khối lượng | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian | IMP. | Chỉ báo/Sự kiện | Thực tế | Dự báo | Trước đó | Tác động |
|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnVIX Công ty cổ phần Chứng khoán VIX | 14.400đ | ↑ 0.3% | 17,58 Tr | |
TCB Ngân hàng Thương mại cổ phần Kỹ thương Việt Nam | 33.950đ | ↑ 1.5% | 17,45 Tr | |
VPB Ngân hàng Thương mại cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng | 27.100đ | ↑ 1.3% | 10,12 Tr | |
HPG Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa phát | 22.250đ | ↑ 0.9% | 8,8 Tr | |
SSI Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI | 21.550đ | ↓ -0.5% | 5,9 Tr | |
MSB Ngân hàng Thương mại cổ phần Hàng Hải Việt Nam | 15.400đ | ↑ 0.3% | 5,51 Tr | |
VRE Công ty cổ phần Vincom Retail | 26.050đ | ↑ 1.8% | 5,05 Tr | |
VCI Công ty cổ phần Chứng khoán Bản Việt | 22.700đ | ↑ 0.9% | 4,58 Tr | |
SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | 12.000đ | ↓ -0.4% | 4,55 Tr | |
HDB Ngân hàng Thương mại cổ phần Phát triển thành phố Hồ Chí Minh | 27.750đ | ↑ 0.0% | 4,54 Tr |
# | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VIXCông ty cổ phần Chứng khoán VIX | 14.400đ | 14.650đ | 14.250đ | ↑ 50 | ↑ 0.3% | 17,58 Tr | ||
| 2 | TCBNgân hàng Thương mại cổ phần Kỹ thương Việt Nam | 33.950đ | 35.200đ | 33.450đ | ↑ 500 | ↑ 1.5% | 17,45 Tr | ||
| 3 | VPBNgân hàng Thương mại cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng | 27.100đ | 27.150đ | 26.700đ | ↑ 350 | ↑ 1.3% | 10,12 Tr | ||
| 4 | HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa phát | 22.250đ | 22.400đ | 22.050đ | ↑ 200 | ↑ 0.9% | 8,8 Tr | ||
| 5 | SSICông ty Cổ phần Chứng khoán SSI | 21.550đ | 21.750đ | 21.400đ | ↓ -100 | ↓ -0.5% | 5,9 Tr | ||
| 6 | MSBNgân hàng Thương mại cổ phần Hàng Hải Việt Nam | 15.400đ | 15.450đ | 14.550đ | ↑ 50 | ↑ 0.3% | 5,51 Tr | ||
| 7 | VRECông ty cổ phần Vincom Retail | 26.050đ | 26.800đ | 25.600đ | ↑ 450 | ↑ 1.8% | 5,05 Tr | ||
| 8 | VCICông ty cổ phần Chứng khoán Bản Việt | 22.700đ | 22.850đ | 22.450đ | ↑ 200 | ↑ 0.9% | 4,58 Tr | ||
| 9 | SHBNgân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | 12.000đ | 12.100đ | 11.950đ | ↓ -50 | ↓ -0.4% | 4,55 Tr | ||
| 10 | HDBNgân hàng Thương mại cổ phần Phát triển thành phố Hồ Chí Minh | 27.750đ | 28.050đ | 27.600đ | 0 | ↑ 0.0% | 4,54 Tr |
Mã | Giá trị hợp lý | Sức khoẻ tài chính | XH Dòng tiền | XH Tăng trưởng | XH lợi nhuận | XH phân tích | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11.300đ | ↑ 0.0% | 11.300đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Hợp lý | 6.80 | 0.00 | 54,23 T | ↑ 0.0% | ||
| 2 | 2.120đ | ↓ -6.2% | 2.260đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Hợp lý | 5.68 | 0.00 | 102,66 T | ↑ 2.3% | ||
| 3 | 6.700đ | ↓ -6.9% | 7.200đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Tốt | 4.69 | 0.00 | 100,2 T | ↑ 10.3% | ||
| 4 | 15.000đ | ↓ -3.2% | 15.500đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Hợp lý | 4.71 | 0.00 | 143,71 T | ↑ 2.6% | ||
| 5 | 3.090đ | ↑ 0.3% | 3.080đ | Yếu | Hợp lý | Yếu | Yếu | 8.11 | 0.00 | 142,38 T | ↑ 1.4% | ||
| 6 | 4.700đ | ↑ 0.0% | 4.700đ | Yếu | Hợp lý | Yếu | Tốt | 3.40 | 0.00 | 160,65 T | ↑ 2.2% | ||
| 7 | 1.800đ | ↓ -3.2% | 1.860đ | Yếu | Hợp lý | Yếu | Yếu | 8.37 | 0.00 | 230,1 T | ↑ 30.1% | ||
| 8 | 11.000đ | ↑ 0.9% | 10.900đ | Yếu | Hợp lý | Yếu | Hợp lý | 7.37 | 0.00 | 191,53 T | ↓ -27.3% | ||
| 9 | 13.700đ | ↑ 3.0% | 13.300đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Rất tốt | 3.78 | 0.00 | 496,62 T | ↑ 22.6% | ||
| 10 | 1.900đ | ↑ 0.0% | 1.900đ | Yếu | Tốt | Yếu | Yếu | -12.69 | 0.00 | 235,8 T | ↑ 5.3% |