Index Fintech - Nền tảng tài chính hàng đầu Việt nam
| Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Khối lượng | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian | IMP. | Chỉ báo/Sự kiện | Thực tế | Dự báo | Trước đó | Tác động |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Khối lượng | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian | IMP. | Chỉ báo/Sự kiện | Thực tế | Dự báo | Trước đó | Tác động |
|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnMã | Giá trị hợp lý | Sức khoẻ tài chính | XH Dòng tiền | XH Tăng trưởng | XH lợi nhuận | XH phân tích | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9.300đ | ↑ 13.4% | 8.200đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | 4.00 | 0.00 | 27,9 T | ↑ 66.1% | |||
| 2 | 17.000đ | ↑ 6.3% | 16.000đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Tốt | 6.30 | 0.00 | 765 T | ↑ 6.3% | ||
| 3 | 300đ | ↑ 50.0% | 200đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | -0.29 | 0.00 | 1,54 T | ↑ 0.0% | |||
| 4 | 1.600đ | ↑ 14.3% | 1.400đ | Yếu | Tốt | Yếu | -0.77 | 0.00 | 13,37 T | ↑ 60.0% | |||
| 5 | 500đ | ↑ 25.0% | 400đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | -1.74 | 0.00 | 25,5 T | ↑ 0.0% | ||
| 6 | 2.800đ | ↑ 7.7% | 2.600đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | -2.92 | 0.00 | 28 T | ↑ 0.0% | |||
| 7 | 1.600đ | ↓ -11.1% | 1.800đ | Yếu | Hợp lý | Yếu | Yếu | -2.97 | 0.00 | 47,52 T | ↑ 33.3% | ||
| 8 | 800đ | ↑ 0.0% | 800đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | 2.36 | 0.00 | 24 T | ↓ -11.1% | ||
| 9 | 2.100đ | ↑ 5.0% | 2.000đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | 4.34 | 0.00 | 58,9 T | ↓ -4.5% | ||
| 10 | 7.400đ | ↑ 2.8% | 7.200đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Tốt | 4.98 | 0.00 | 79,76 T | ↑ 4.2% |
SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | 10.650đ | ↑ 2.4% | 48,2 Tr | |
VIX Công ty cổ phần Chứng khoán VIX | 11.850đ | ↑ 0.9% | 26,18 Tr | |
HDB Ngân hàng Thương mại cổ phần Phát triển thành phố Hồ Chí Minh | 22.800đ | ↑ 0.0% | 23,2 Tr | |
TPB Ngân hàng Thương mại cổ phần Tiên Phong | 12.000đ | ↑ 2.1% | 16,71 Tr | |
NVL Công ty cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | 10.650đ | ↓ -0.5% | 13,25 Tr | |
TCB Ngân hàng Thương mại cổ phần Kỹ thương Việt Nam | 33.200đ | ↑ 0.9% | 12,4 Tr | |
SSI Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI | 19.450đ | ↑ 1.0% | 11,96 Tr | |
MSB Ngân hàng Thương mại cổ phần Hàng Hải Việt Nam | 14.800đ | ↑ 1.0% | 10,98 Tr | |
MBB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội | 19.850đ | ↓ -0.3% | 10,41 Tr | |
CTG Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam | 30.600đ | ↑ 2.7% | 9,81 Tr |
# | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SHBNgân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | 10.650đ | 10.900đ | 10.550đ | ↑ 250 | ↑ 2.4% | 48,2 Tr | ||
| 2 | VIXCông ty cổ phần Chứng khoán VIX | 11.850đ | 12.150đ | 11.800đ | ↑ 100 | ↑ 0.9% | 26,18 Tr | ||
| 3 | HDBNgân hàng Thương mại cổ phần Phát triển thành phố Hồ Chí Minh | 22.800đ | 22.850đ | 22.050đ | 0 | ↑ 0.0% | 23,2 Tr | ||
| 4 | TPBNgân hàng Thương mại cổ phần Tiên Phong | 12.000đ | 12.250đ | 11.750đ | ↑ 250 | ↑ 2.1% | 16,71 Tr | ||
| 5 | NVLCông ty cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | 10.650đ | 10.850đ | 10.650đ | ↓ -50 | ↓ -0.5% | 13,25 Tr | ||
| 6 | TCBNgân hàng Thương mại cổ phần Kỹ thương Việt Nam | 33.200đ | 33.200đ | 32.750đ | ↑ 300 | ↑ 0.9% | 12,4 Tr | ||
| 7 | SSICông ty Cổ phần Chứng khoán SSI | 19.450đ | 19.550đ | 19.300đ | ↑ 200 | ↑ 1.0% | 11,96 Tr | ||
| 8 | MSBNgân hàng Thương mại cổ phần Hàng Hải Việt Nam | 14.800đ | 14.950đ | 14.600đ | ↑ 150 | ↑ 1.0% | 10,98 Tr | ||
| 9 | MBBNgân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội | 19.850đ | 20.000đ | 19.800đ | ↓ -50 | ↓ -0.3% | 10,41 Tr | ||
| 10 | CTGNgân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam | 30.600đ | 30.600đ | 29.900đ | ↑ 800 | ↑ 2.7% | 9,81 Tr |