Index Fintech - Nền tảng tài chính hàng đầu Việt nam
| Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Khối lượng | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian | IMP. | Chỉ báo/Sự kiện | Thực tế | Dự báo | Trước đó | Tác động |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Khối lượng | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian | IMP. | Chỉ báo/Sự kiện | Thực tế | Dự báo | Trước đó | Tác động |
|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnMã | Giá trị hợp lý | Sức khoẻ tài chính | XH Dòng tiền | XH Tăng trưởng | XH lợi nhuận | XH phân tích | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1.800đ | ↑ 12.5% | 1.600đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | -4.61 | 0.00 | 23,05 T | ↑ 20.0% | ||
| 2 | 4.600đ | ↑ 0.0% | 4.600đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | 10.95 | 0.00 | 31 T | ↑ 2.5% | |||
| 3 | 8.400đ | ↑ 2.4% | 8.200đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | 4.10 | 0.00 | 42 T | ↓ -1.2% | |||
| 4 | 2.000đ | ↑ 11.1% | 1.800đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | 5.44 | 0.00 | 52,41 T | ↑ 11.1% | ||
| 5 | 2.100đ | ↑ 10.5% | 1.900đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | 4.34 | 0.00 | 58,9 T | ↑ 0.0% | ||
| 6 | 5.100đ | ↑ 8.5% | 4.700đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Rất tốt | 2.30 | 0.00 | 79,76 T | ↑ 10.9% | ||
| 7 | 2.200đ | ↑ 1.9% | 2.160đ | Yếu | Tốt | Yếu | Yếu | -1.84 | 0.00 | 56,59 T | ↑ 9.4% | ||
| 8 | 7.000đ | ↑ 1.4% | 6.900đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Hợp lý | 5.58 | 0.00 | 98,19 T | ↑ 0.0% | ||
| 9 | 7.200đ | ↑ 0.0% | 7.200đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Tốt | 3.59 | 0.00 | 90 T | ↓ -7.7% | ||
| 10 | 2.100đ | ↑ 5.0% | 2.000đ | Yếu | Tốt | Yếu | Yếu | -10.20 | 0.00 | 78,49 T | ↑ 5.0% |
VIX Công ty cổ phần Chứng khoán VIX | 12.650đ | ↑ 4.1% | 48,61 Tr | |
SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | 10.800đ | ↑ 2.4% | 42,06 Tr | |
SSI Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI | 20.400đ | ↑ 2.3% | 30,72 Tr | |
TPB Ngân hàng Thương mại cổ phần Tiên Phong | 12.650đ | ↑ 5.4% | 26,45 Tr | |
HPG Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa phát | 21.150đ | ↑ 0.2% | 24,71 Tr | |
DXG Công ty cổ phần Tập đoàn Đất Xanh | 10.550đ | ↑ 2.9% | 24,22 Tr | |
NVL Công ty cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | 10.750đ | ↑ 0.0% | 23,07 Tr | |
VSC Công ty Cổ phần Container Việt Nam | 14.300đ | ↑ 6.7% | 23 Tr | |
TCB Ngân hàng Thương mại cổ phần Kỹ thương Việt Nam | 34.400đ | ↑ 1.3% | 19,98 Tr | |
HDB Ngân hàng Thương mại cổ phần Phát triển thành phố Hồ Chí Minh | 22.100đ | ↑ 0.0% | 19,62 Tr |
# | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VIXCông ty cổ phần Chứng khoán VIX | 12.650đ | 12.850đ | 12.250đ | ↑ 500 | ↑ 4.1% | 48,61 Tr | ||
| 2 | SHBNgân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | 10.800đ | 10.800đ | 10.500đ | ↑ 250 | ↑ 2.4% | 42,06 Tr | ||
| 3 | SSICông ty Cổ phần Chứng khoán SSI | 20.400đ | 20.450đ | 20.000đ | ↑ 450 | ↑ 2.3% | 30,72 Tr | ||
| 4 | TPBNgân hàng Thương mại cổ phần Tiên Phong | 12.650đ | 12.650đ | 11.900đ | ↑ 650 | ↑ 5.4% | 26,45 Tr | ||
| 5 | HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa phát | 21.150đ | 21.450đ | 20.950đ | ↑ 50 | ↑ 0.2% | 24,71 Tr | ||
| 6 | DXGCông ty cổ phần Tập đoàn Đất Xanh | 10.550đ | 10.750đ | 10.300đ | ↑ 300 | ↑ 2.9% | 24,22 Tr | ||
| 7 | NVLCông ty cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | 10.750đ | 11.100đ | 10.750đ | 0 | ↑ 0.0% | 23,07 Tr | ||
| 8 | VSCCông ty Cổ phần Container Việt Nam | 14.300đ | 14.300đ | 13.600đ | ↑ 900 | ↑ 6.7% | 23 Tr | ||
| 9 | TCBNgân hàng Thương mại cổ phần Kỹ thương Việt Nam | 34.400đ | 34.400đ | 33.950đ | ↑ 450 | ↑ 1.3% | 19,98 Tr | ||
| 10 | HDBNgân hàng Thương mại cổ phần Phát triển thành phố Hồ Chí Minh | 22.100đ | 22.150đ | 21.600đ | 0 | ↑ 0.0% | 19,62 Tr |