Nền tảng phân tích tài chính hàng đầu Việt Nam
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian | IMP. | Chỉ báo/Sự kiện | Thực tế | Dự báo | Trước đó | Tác động |
|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian | IMP. | Chỉ báo/Sự kiện | Thực tế | Dự báo | Trước đó | Tác động |
|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1429 | GIBX SwapX | $0.0000916 | +0.00% | +0.30% | -0.76% | $298.7K | $244 | 3.26B X | ||
1433 | MoonDAOMOONEY | $0.000215 | +0.51% | +9.82% | +18.16% | $295.73K | $22.29K | 1.37B MOONEY | ||
1432 | RMRKRMRK | $0.033 | +0.34% | -6.35% | +0.68% | $299.86K | $1.85K | 9.09M RMRK | ||
1434 | XEN Xend FinanceXEND | $0.00231 | +0.29% | -4.76% | -2.51% | $297.45K | $43.55K | 128.99M XEND | ||
1435 | BarnBridgeBOND | $0.0374 | +0.04% | -2.04% | +7.73% | $295.73K | $8.2K | 7.91M BOND | ||
1436 | MCP McPepe'sPEPES | $0.0₅295 | +0.00% | +0.00% | +0.00% | $295K | $1 | 100B PEPES | ||
1437 | ChihuahuaHUAHUA | $0.0₅314 | -0.32% | -5.16% | +35.28% | $293.75K | $24.81K | 93.55B HUAHUA | ||
1438 | SporeSPORE | $0.0₁₁9591 | +0.65% | -2.95% | +1.30% | $292.88K | $20 | 30,536.84T SPORE | ||
1439 | SwopSWOP | $0.0739 | -0.03% | +0.48% | +3.40% | $294.04K | $420 | 3.98M SWOP | ||
1440 | HEA HeadStarterHST | $0.00154 | +0.00% | +1.17% | +0.00% | $289.62K | $4.86K | 188.39M HST |
Mã | Giá trị hợp lý | Sức khoẻ tài chính | XH Dòng tiền | XH Tăng trưởng | XH lợi nhuận | XH phân tích | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 600đ | ↑ 20.0% | 500đ | Yếu | Tốt | Yếu | Yếu | Trung tính | -0.53 | 0.00 | 30,96 T | ↑ 20.0% | |
| 2 | 600đ | ↑ 20.0% | 500đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | Trung tính | -0.20 | 0.00 | 8,64 T | ↓ -14.3% | |
| 3 | 700đ | ↑ 16.7% | 600đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | Trung tính | -16.62 | 0.00 | 11,98 T | ↑ 16.7% | |
| 4 | 700đ | ↑ 16.7% | 600đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | Trung tính | -1.61 | 0.00 | 14,7 T | ↑ 0.0% | |
| 5 | 4.600đ | ↑ 15.0% | 4.000đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | Trung tính | -6.13 | 0.00 | 92 T | ↑ 2.2% | |
| 6 | 5.400đ | ↑ 14.9% | 4.700đ | Yếu | Tốt | Yếu | Hợp lý | Trung tính | 10.38 | 0.00 | 87,75 T | ↑ 5.9% | |
| 7 | 31.300đ | ↑ 14.7% | 27.300đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | Trung tính | 6.88 | 0.00 | 207,21 T | ↑ 84.1% | |
| 8 | 3.200đ | ↑ 14.3% | 2.800đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | Trung tính | -0.19 | 0.00 | 28,16 T | ↑ 45.5% | |
| 9 | 800đ | ↑ 14.3% | 700đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | Trung tính | -1.64 | 0.00 | 8,89 T | ↓ -11.1% | |
| 10 | 8.000đ | ↑ 14.3% | 7.000đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Tốt | Trung tính | 4.95 | 0.00 | 48,85 T | ↑ 6.7% |