Tỷ giá ngoại tệ hôm nay - USD, EUR, CNY và hơn 50 ngoại tệ
Cập nhật lần cuối lúc: Cập nhật: 06:00 24/04/2026
Tên | Giá mua vào | Giá bán ra | |
|---|---|---|---|
US DOLLARNguồn: vcb | 26,138 VND | 26,368 VND | |
EURONguồn: vcb | 30,320.96 VND | 31,600.24 VND | |
JAPANESE YENNguồn: vcb | 160.95 VND | 169.46 VND | |
CHINESE YUANNguồn: vcb | 3,793.53 VND | 3,915.01 VND | |
KOREAN WONNguồn: vcb | 17.06 VND | 18.51 VND | |
AUSTRALIAN DOLLARNguồn: vcb | 18,521.7 VND | 19,114.83 VND | |
CANADIAN DOLLARNguồn: vcb | 18,960.71 VND | 19,567.89 VND | |
DANISH KRONENguồn: vcb | 4,046.79 VND | 4,201.52 VND | |
HONG KONG DOLLARNguồn: vcb | 3,300.15 VND | 3,426.33 VND | |
INDIAN RUPEENguồn: vcb | 279.12 VND | 291.14 VND | |
KUWAITI DINARNguồn: vcb | 85,440.94 VND | 89,581.97 VND | |
MALAYSIAN RINGGITNguồn: vcb | 6,573.18 VND | 6,716.16 VND | |
NORWEGIAN KRONENguồn: vcb | 2,771.42 VND | 2,888.92 VND | |
RUSSIAN RUBLENguồn: vcb | 333.67 VND | 369.35 VND | |
SAUDI ARABIAN RIYALNguồn: vcb | 6,980.54 VND | 7,280.94 VND | |
SINGAPORE DOLLARNguồn: vcb | 20,286.46 VND | 20,978.03 VND | |
SWEDISH KRONANguồn: vcb | 2,792.39 VND | 2,910.78 VND | |
SWISS FRANCNguồn: vcb | 33,012.2 VND | 34,069.37 VND | |
THAI BAHTNguồn: vcb | 797.35 VND | 831.15 VND | |
UK POUND STERLINGNguồn: vcb | 34,957.22 VND | 36,076.67 VND | |
US Dollar IndexNguồn: yahoo | 98.66 USD | 98.66 USD |
| STT | Tên | Giá mua vào | Giá bán ra | Biến động |
|---|---|---|---|---|
| 1 | US DOLLARNguồn: vcb | 26,138 VND | 26,368 VND | 0 VND(0.00%) |
| 2 | EURONguồn: vcb | 30,320.96 VND | 31,600.24 VND | 0 VND(0.00%) |
| 3 | JAPANESE YENNguồn: vcb | 160.95 VND | 169.46 VND | 0 VND(0.00%) |
| 4 | CHINESE YUANNguồn: vcb | 3,793.53 VND | 3,915.01 VND | 0 VND(0.00%) |
| 5 | KOREAN WONNguồn: vcb | 17.06 VND | 18.51 VND | 0 VND(0.00%) |
| 6 | AUSTRALIAN DOLLARNguồn: vcb | 18,521.7 VND | 19,114.83 VND | 0 VND(0.00%) |
| 7 | CANADIAN DOLLARNguồn: vcb | 18,960.71 VND | 19,567.89 VND | 0 VND(0.00%) |
| 8 | DANISH KRONENguồn: vcb | 4,046.79 VND | 4,201.52 VND | 0 VND(0.00%) |
| 9 | HONG KONG DOLLARNguồn: vcb | 3,300.15 VND | 3,426.33 VND | 0 VND(0.00%) |
| 10 | INDIAN RUPEENguồn: vcb | 279.12 VND | 291.14 VND | 0 VND(0.00%) |
| 11 | KUWAITI DINARNguồn: vcb | 85,440.94 VND | 89,581.97 VND | 0 VND(0.00%) |
| 12 | MALAYSIAN RINGGITNguồn: vcb | 6,573.18 VND | 6,716.16 VND | 0 VND(0.00%) |
| 13 | NORWEGIAN KRONENguồn: vcb | 2,771.42 VND | 2,888.92 VND | 0 VND(0.00%) |
| 14 | RUSSIAN RUBLENguồn: vcb | 333.67 VND | 369.35 VND | 0 VND(0.00%) |
| 15 | SAUDI ARABIAN RIYALNguồn: vcb | 6,980.54 VND | 7,280.94 VND | 0 VND(0.00%) |
| 16 | SINGAPORE DOLLARNguồn: vcb | 20,286.46 VND | 20,978.03 VND | 0 VND(0.00%) |
| 17 | SWEDISH KRONANguồn: vcb | 2,792.39 VND | 2,910.78 VND | 0 VND(0.00%) |
| 18 | SWISS FRANCNguồn: vcb | 33,012.2 VND | 34,069.37 VND | 0 VND(0.00%) |
| 19 | THAI BAHTNguồn: vcb | 797.35 VND | 831.15 VND | 0 VND(0.00%) |
| 20 | UK POUND STERLINGNguồn: vcb | 34,957.22 VND | 36,076.67 VND | 0 VND(0.00%) |
| 21 | US Dollar IndexNguồn: yahoo | 98.66 USD | 98.66 USD | -0.111 USD(-0.11%) |
Lưu ý: Giá website mang tính chất tham khảo, có thể không được cập nhật thường xuyên. Giá giao dịch được căn cứ theo bảng giá niêm yết tại cửa hàng vào thời điểm giao dịch.
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
Tỷ giá ngoại tệ được cập nhật liên tục từ các nguồn uy tín, bao gồm tỷ giá USD, EUR, CNY và nhiều ngoại tệ khác. Biểu đồ tỷ giá và phân tích biến động giúp bạn nắm bắt xu hướng thị trường ngoại hối một cách nhanh chóng và chính xác.




