Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnCập nhật lần cuối lúc: Cập nhật:
| STT | Tên | Giá mua vào | Giá bán ra |
|---|---|---|---|
| 1 | Vàng miếng SJCNguồn: sjc | 13,870,000 VND/chỉ | 14,170,000 VND/chỉ |
| 2 | Nhẫn trơn PNJ 999.9Nguồn: sjc | 13,800,000 VND/chỉ | 14,100,000 VND/chỉ |
| 3 | Vàng nữ trang 99,99%Nguồn: sjc | 13,350,000 VND/chỉ | 13,800,000 VND/chỉ |
| 4 | Vàng nữ trang 99%Nguồn: sjc | 13,042,000 VND/chỉ | 13,662,000 VND/chỉ |
| 5 | Vàng 750 (18K)Nguồn: sjc | 9,360,000 VND/chỉ | 10,350,000 VND/chỉ |
| 6 | Vàng 585 (14K)Nguồn: sjc | 7,083,000 VND/chỉ | 8,073,000 VND/chỉ |
Cập nhật lần cuối lúc: Cập nhật:
| STT | Tên | Giá |
|---|---|---|
| 1 | Xăng E10 RON 95-VNguồn: petrolimex | 25,710 VND/lít |
| 2 | Xăng E10 RON 95-IIINguồn: petrolimex | 24,910 VND/lít |
| 3 | Xăng E5 RON 92-IINguồn: petrolimex | 26,390 VND/lít |
| 4 | DO 0,001S-VNguồn: petrolimex | 30,650 VND/lít |
| 5 | DO 0,05S-IINguồn: petrolimex | 29,250 VND/lít |
| 6 | Dầu hỏa 2-KNguồn: petrolimex | 30,050 VND/lít |
Cập nhật lần cuối lúc: Cập nhật:
| STT | Tên | Giá mua vào | Giá bán ra |
|---|---|---|---|
| 1 | US DOLLARNguồn: vcb | 25,640 VND | 26,020 VND |
| 2 | EURONguồn: vcb | 28,504.1 VND | 29,707.6 VND |
| 3 | JAPANESE YENNguồn: vcb | 159.93 VND | 169.24 VND |
| 4 | CHINESE YUANNguồn: vcb | 3,811.24 VND | 3,933.4 VND |
| 5 | KOREAN WONNguồn: vcb | 18.74 VND | 20.33 VND |
| 6 | AUSTRALIAN DOLLARNguồn: vcb | 17,846.84 VND | 18,418.9 VND |
Cập nhật lần cuối lúc: Cập nhật:
| STT | Tên | Giá |
|---|---|---|
| 1 | Bạc Thế giớiNguồn: yahoo | 53.95 USD/oz |
| 2 | Bạch KimNguồn: yahoo | 1,562.4 USD/oz |
| 3 | PalladiumNguồn: yahoo | 1,051.5 USD/oz |
| 4 | Đồng Thế giớiNguồn: yahoo | 6.51 USD/lb |
| 5 | Vàng Thế giớiNguồn: yahoo | 4,007.9 USD/oz |
0 USD(0.00%)