Việc điều chỉnh cách tính LDR lần này là bước đi mang tính kỹ thuật nhưng có ý nghĩa điều hành chiến lược. Giá trị lớn nhất của chính sách không nằm ở việc tạo thêm dư địa tín dụng đơn thuần, mà ở việc nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực tài chính, cải thiện cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ và củng cố năng lực hỗ trợ tăng trưởng của hệ thống ngân hàng trong khi vẫn duy trì kỷ luật an toàn vĩ mô.
Trong bối cảnh nền kinh tế đang bước vào giai đoạn tăng tốc thực hiện các mục tiêu tăng trưởng, Ngân hàng Nhà nước (NHNN) vừa có điều chỉnh đáng chú ý khi cho phép khấu trừ 50% số dư tiền gửi có kỳ hạn của Kho bạc Nhà nước (KBNN) khi tính tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tiền gửi (Loan to Deposit Ratio - LDR).
Theo ông Nguyễn Quang Huy - CEO Khoa Tài chính - Ngân hàng, Trường đại học Nguyễn Trãi, đây là thay đổi mang tính kỹ thuật trong khuôn khổ quản trị an toàn ngân hàng, song lại hàm chứa thông điệp điều hành có ý nghĩa chiến lược đối với cả hệ thống tài chính và nền kinh tế.

Chính sách điều hành linh hoạt nhưng vẫn đặt an toàn hệ thống lên hàng đầu
Xét về bản chất, quy định mới không phải là biện pháp nới lỏng tiền tệ theo nghĩa truyền thống, càng không phải là sự hạ chuẩn các tỷ lệ an toàn. Thay vào đó, đây là bước điều chỉnh nhằm phản ánh sát hơn bản chất của nguồn vốn trong hệ thống ngân hàng và nâng cao hiệu quả truyền dẫn chính sách tiền tệ.
Tiền gửi có kỳ hạn của KBNN là nguồn vốn có quy mô lớn, tính ổn định tương đối và chất lượng cao. Việc cho phép khấu trừ 50% khoản tiền gửi này khi tính LDR cho thấy cơ quan điều hành đã đánh giá lại mức độ ổn định của nguồn vốn, từ đó hoàn thiện phương pháp tính theo hướng thực chất hơn thay vì chỉ dựa trên quy mô danh nghĩa.
Thông điệp lớn nhất từ NHNN là tạo thêm không gian cho các tổ chức tín dụng mở rộng khả năng cung ứng vốn, nhưng vẫn duy trì nguyên tắc an toàn hệ thống. Đây cũng là cách tiếp cận phù hợp trong bối cảnh thanh khoản toàn hệ thống hiện tương đối dồi dào, trong khi nhu cầu tín dụng đang phục hồi theo hướng tích cực nhưng có sự phân hóa giữa các ngành và nhóm doanh nghiệp.
Đồng thời, chính sách còn phát đi tín hiệu về một tư duy điều hành linh hoạt, lấy hiệu quả sử dụng vốn làm trung tâm, thay vì chỉ điều chỉnh thông qua các công cụ định lượng truyền thống. Điều này góp phần nâng cao tính chủ động của các ngân hàng trong quản trị bảng cân đối kế toán, đồng thời tạo nền tảng để dòng vốn được phân bổ hiệu quả hơn vào các lĩnh vực sản xuất, kinh doanh và đầu tư.
Dư địa tín dụng được mở rộng nhưng không tăng trưởng bằng mọi giá
Một trong những nội dung được thị trường quan tâm là việc quy định mới sẽ tạo thêm bao nhiêu dư địa cho vay đối với toàn hệ thống.
Trên thực tế, không có một con số tuyệt đối áp dụng cho mọi tổ chức tín dụng bởi tác động phụ thuộc vào quy mô tiền gửi KBNN tại từng ngân hàng, cấu trúc nguồn vốn cũng như mức LDR hiện hữu của mỗi đơn vị.
Tuy nhiên, với quy mô tiền gửi của KBNN trong hệ thống ngân hàng thường duy trì ở mức hàng trăm nghìn tỷ đồng, việc được khấu trừ 50% khi tính LDR có thể giúp giải phóng thêm hàng trăm nghìn tỷ đồng dư địa tín dụng về mặt kỹ thuật, đặc biệt đối với các ngân hàng đang có tỷ lệ LDR tiến sát giới hạn quy định và đồng thời có tỷ trọng tiền gửi KBNN lớn.
Theo ông Huy, điều cần nhấn mạnh là đây không phải là việc cấp thêm “room tín dụng” theo cơ chế hành chính, mà là mở rộng khả năng cho vay trên cơ sở tối ưu hóa các chỉ tiêu an toàn. Khả năng chuyển hóa thành tín dụng thực tế vẫn phụ thuộc vào sức hấp thụ vốn của nền kinh tế, nhu cầu vay hợp lý của doanh nghiệp và người dân, chất lượng tài sản bảo đảm cũng như năng lực quản trị rủi ro của từng ngân hàng.
Nói cách khác, chính sách này tạo thêm “không gian” cho hoạt động tín dụng, nhưng việc dòng vốn có được giải ngân hay không vẫn phải dựa trên các nguyên tắc thương mại, hiệu quả và an toàn.
"Đây cũng là điểm cho thấy định hướng điều hành của NHNN vẫn nhất quán với mục tiêu mở rộng tín dụng có chọn lọc, nâng cao chất lượng tăng trưởng thay vì theo đuổi quy mô đơn thuần", ông Huy khẳng định.
Giảm áp lực lên lãi suất huy động nhưng khó xuất hiện làn sóng mạnh
Một tác động đáng chú ý khác là quy định mới sẽ góp phần giảm áp lực huy động vốn của một số ngân hàng để đáp ứng yêu cầu về LDR.
Khi không còn phải cạnh tranh quá mạnh trong việc thu hút tiền gửi nhằm duy trì tỷ lệ an toàn, chi phí vốn của các ngân hàng có điều kiện được cải thiện. Điều này tạo cơ sở để mặt bằng lãi suất huy động tiếp tục ổn định, thậm chí có thể giảm nhẹ ở một số kỳ hạn và tại một số nhóm ngân hàng có thanh khoản dồi dào.
Tuy nhiên, kỳ vọng về một làn sóng giảm mạnh lãi suất huy động trên toàn hệ thống có lẽ là chưa phù hợp.
Lãi suất hiện vẫn chịu tác động đồng thời của nhiều yếu tố như nhu cầu tín dụng, áp lực lạm phát, diễn biến tỷ giá, xu hướng lãi suất quốc tế, yêu cầu bảo đảm an toàn thanh khoản và cơ cấu nguồn vốn trung, dài hạn của từng ngân hàng. Vì vậy, điều chỉnh cách tính LDR chỉ là một yếu tố hỗ trợ, chứ chưa đủ để tạo ra sự thay đổi lớn đối với mặt bằng lãi suất.
Đối với lãi suất cho vay, tác động tích cực nhiều khả năng sẽ diễn ra theo hướng giảm chi phí vốn cận biên, tạo điều kiện để các ngân hàng mở rộng các chương trình tín dụng ưu đãi đối với lĩnh vực sản xuất, xuất khẩu, doanh nghiệp nhỏ và vừa, công nghiệp hỗ trợ, chuyển đổi số, kinh tế xanh và các ngành tạo giá trị gia tăng cao.
Xu hướng giảm lãi suất cho vay vì vậy sẽ mang tính chọn lọc, gắn với mức độ rủi ro và chất lượng khách hàng, thay vì giảm đồng loạt trên toàn thị trường. Đây cũng là hướng đi phù hợp nhằm vừa hỗ trợ doanh nghiệp, vừa bảo đảm chất lượng tài sản và an toàn của hệ thống ngân hàng.
Chính sách chỉ phát huy hiệu quả khi dòng vốn được phân bổ đúng nơi
Theo ông Huy, để quy định mới phát huy hiệu quả cao nhất, điều quan trọng không chỉ nằm ở việc mở rộng dư địa tín dụng mà còn ở chất lượng sử dụng nguồn vốn.
Đối với NHNN, cần tiếp tục điều hành đồng bộ giữa chính sách tiền tệ, tín dụng và quản lý thanh khoản; theo dõi sát tác động của quy định mới đối với LDR, tăng trưởng tín dụng, lãi suất và ổn định hệ thống để có điều chỉnh kịp thời khi cần thiết. Đồng thời, tiếp tục hoàn thiện khuôn khổ quản trị theo hướng tiệm cận các chuẩn mực quốc tế, bảo đảm sự cân bằng giữa hỗ trợ tăng trưởng và kiểm soát rủi ro.
Đối với các tổ chức tín dụng, dư địa mới cần được chuyển hóa thành lợi thế cạnh tranh thông qua nâng cao chất lượng thẩm định, tối ưu chi phí vốn, đẩy mạnh chuyển đổi số và ưu tiên tín dụng cho các lĩnh vực có khả năng lan tỏa lớn đối với tăng trưởng kinh tế. Việc mở rộng tín dụng cần đi cùng kiểm soát chất lượng tài sản, tránh xu hướng tăng trưởng nóng hoặc hạ chuẩn cho vay.
Về phía doanh nghiệp, đây là thời điểm cần chủ động nâng cao năng lực quản trị, minh bạch tài chính, hoàn thiện phương án kinh doanh và tăng cường quản trị dòng tiền. Khi môi trường tín dụng thuận lợi hơn, những doanh nghiệp có nền tảng tài chính lành mạnh và dự án khả thi sẽ có nhiều cơ hội tiếp cận nguồn vốn với chi phí hợp lý hơn.
Có thể thấy, việc điều chỉnh cách tính LDR lần này là bước đi mang tính kỹ thuật nhưng có ý nghĩa điều hành chiến lược. Giá trị lớn nhất của chính sách không nằm ở việc tạo thêm dư địa tín dụng đơn thuần, mà ở việc nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực tài chính, cải thiện cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ và củng cố năng lực hỗ trợ tăng trưởng của hệ thống ngân hàng trong khi vẫn duy trì kỷ luật an toàn vĩ mô. Trong dài hạn, nếu được triển khai đồng bộ với các cải cách về quản trị ngân hàng và phát triển thị trường vốn, đây sẽ là nền tảng quan trọng để xây dựng một hệ thống tài chính vừa linh hoạt, vừa an toàn, có khả năng đáp ứng tốt hơn các yêu cầu phát triển kinh tế bền vững.