Giá cà phê ngày hôm nay 17/9/2026: Trong 8 tháng đầu năm 2026, Việt Nam xuất khẩu 1,33 triệu tấn cà phê, tăng 13,7% so với cùng kỳ, nhưng kim ngạch chỉ đạt 6,03 tỷ USD, giảm 8,6%. Giá xuất khẩu bình quân giảm 19,6%, xuống 4.542 USD/tấn.
Số liệu 8 tháng đầu năm cho thấy ngành cà phê Việt Nam đang đối mặt với nghịch lý khi sản lượng xuất khẩu tăng nhưng doanh thu lại đi xuống.
Giá cà phê quốc tế giảm đã gây sức ép trực tiếp lên giá trị xuất khẩu. Đầu tháng 9, cả Robusta và Arabica cùng chịu áp lực khi Brazil bước vào cuối vụ thu hoạch 2026-2027, trong khi hoạt động bán ra của các quỹ đầu tư gia tăng.

Xuất khẩu cà phê của Brazil trong tháng 8 tăng 44,6%, lên 206.618 tấn, góp phần tạo thêm áp lực lên thị trường.
Tuy nhiên, nguồn cung toàn cầu không hoàn toàn dư thừa. Tồn kho Arabica đạt chuẩn trên sàn ICE giảm xuống 218.838 bao vào ngày 8/9, mức thấp nhất trong 27 năm. Tại Việt Nam, nguồn cung cuối vụ hạn chế cùng thời tiết bất lợi ở Tây Nguyên tiếp tục là những yếu tố hỗ trợ giá trong nước.
Đầu tháng 9, giá cà phê nội địa tại các vùng sản xuất trọng điểm vẫn quanh 95.000-95.800 đồng/kg. Dù vậy, với doanh nghiệp xuất khẩu, vấn đề lớn hơn là khả năng duy trì giá trị khi đưa sản phẩm ra thị trường quốc tế.
Việc giá xuất khẩu bình quân giảm gần 20% khiến kim ngạch giảm dù lượng hàng bán ra tăng đáng kể. Diễn biến này đặt ra yêu cầu chuyển từ tăng khối lượng sang nâng giá trị trên mỗi tấn cà phê.
Thị trường mới mở rộng nhưng giá trị còn dư địa
Tại Mỹ, trong 8 tháng đầu năm, Việt Nam xuất khẩu 95.600 tấn cà phê, trị giá 408,2 triệu USD. Lượng xuất khẩu tăng 46,4%, trong khi giá trị chỉ tăng 13,6%.
Tại Nam Phi, trong 7 tháng, xuất khẩu cà phê Việt Nam đạt 4.600 tấn, trị giá 19,9 triệu USD, lần lượt tăng 53,1% và 24,1%.
Đáng chú ý, thị phần cà phê Việt Nam tại Nam Phi tăng từ 20,1% lên 30,37%, đưa Việt Nam trở thành nguồn cung lớn nhất tại thị trường này. Tuy nhiên, giá bình quân cà phê Việt Nam xuất sang Nam Phi chỉ khoảng 4.353 USD/tấn, thấp hơn đáng kể mức bình quân 7.094 USD/tấn của thị trường.
Khoảng cách này cho thấy dư địa nâng giá trị còn lớn. Thay vì tập trung cạnh tranh bằng giá, doanh nghiệp có thể mở rộng các dòng sản phẩm như cà phê rang xay, hòa tan cao cấp, cà phê đặc sản, viên nén, cà phê pha sẵn và cold brew.
Chế biến sâu trở thành hướng nâng giá trị
Nhu cầu tại Mỹ, Trung Quốc, Nhật Bản và Nam Phi đang tạo thêm không gian cho các sản phẩm cà phê chế biến sâu. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm tới chất lượng, nguồn gốc, tính bền vững và trải nghiệm sản phẩm.
Trong khi đó, cạnh tranh tại các thị trường mới cũng gia tăng. Tại Nam Phi, lượng cà phê nhập khẩu từ Uganda tăng mạnh, cho thấy thị phần có thể thay đổi khi xuất hiện thêm các nguồn cung cạnh tranh.
Do đó, dư địa tăng trưởng của cà phê Việt Nam không chỉ nằm ở sản lượng hay số lượng thị trường. Khả năng nâng giá trị mỗi tấn hàng thông qua chế biến sâu, chất lượng, truy xuất nguồn gốc và xây dựng thương hiệu sẽ ngày càng quan trọng.
Khi lợi thế về sản lượng dễ chịu sức ép cạnh tranh, việc chuyển hạt cà phê thành những sản phẩm có giá trị gia tăng cao hơn có thể giúp doanh nghiệp giảm phụ thuộc vào biến động giá nguyên liệu và giữ lại nhiều giá trị hơn trong nước.