Giá cao su hôm nay 4/9 tiếp tục chịu áp lực giảm trên các sàn giao dịch chủ chốt tại châu Á. Trong khi TOCOM, SHFE và SGX đồng loạt đi xuống do hoạt động chốt lời, giá thu mua mủ cao su tại các doanh nghiệp lớn trong nước vẫn chưa ghi nhận điều chỉnh mới.
Thị trường cao su kỳ hạn châu Á tiếp tục đi xuống trong phiên giao dịch ngày 4/9, với các hợp đồng trên TOCOM, SHFE và SGX cùng giảm.

Tại Nhật Bản, giá cao su RSS3 trên sàn TOCOM, Tokyo, hợp đồng giao tháng 9/2026 ở mức 453,60 JPY/kg, giảm 0,49%.
Hợp đồng tháng 10/2026 giảm 1,30%, xuống 439 JPY/kg, trong khi kỳ hạn tháng 11/2026 giảm 0,88%, còn 430,80 JPY/kg.
Hợp đồng tháng 12/2026 giảm 0,58%, xuống 427,50 JPY/kg.
Trong khi đó, hợp đồng tháng 1/2027 giảm 0,77%, còn 428,10 JPY/kg.
Như vậy, toàn bộ các kỳ hạn RSS3 được theo dõi trên TOCOM đều giảm, với mức điều chỉnh từ 0,49% đến 1,30%.
Trong đó, hợp đồng giao tháng 10/2026 chịu áp lực giảm mạnh nhất.
Cao su Trung Quốc cũng đồng loạt giảm
Tại Trung Quốc, giá cao su tự nhiên trên Sàn Giao dịch Thượng Hải (SHFE) cũng ghi nhận xu hướng giảm trên toàn bộ các kỳ hạn được theo dõi.
Hợp đồng tháng 9/2026 ở mức 17.795 CNY/tấn, giảm 0,42%.
Kỳ hạn tháng 10/2026 ở mức 17.825 CNY/tấn, giảm 0,67%.
Hợp đồng tháng 11/2026 đạt 17.830 CNY/tấn, giảm 0,45%.
Đối với các kỳ hạn xa hơn, hợp đồng tháng 1/2027 và tháng 3/2027 lần lượt ở mức 18.620 CNY/tấn và 18.630 CNY/tấn, cùng giảm lần lượt 0,53% và 0,56%.
Đáng chú ý, dù đồng loạt điều chỉnh giảm, các hợp đồng kỳ hạn xa trên SHFE vẫn duy trì trên 18.600 CNY/tấn.
Điều này cho thấy thị trường vẫn duy trì kỳ vọng tương đối tích cực đối với giá cao su trong các kỳ hạn xa, dù giá ngắn hạn đang chịu áp lực.
Trên Sàn Giao dịch Singapore (SGX), giá cao su TSR20 cũng giảm nhưng mức điều chỉnh nhẹ hơn.
Hợp đồng kỳ hạn tháng 10/2026 ở mức 232,70 cent/kg, giảm 0,04%.
Hợp đồng tháng 11/2026 ở mức 231,50 cent/kg, giảm 0,13%.
Kỳ hạn tháng 12/2026 ở mức 230,70 cent/kg, giảm 0,09%.
Trong khi đó, hợp đồng TSR20 tháng 1/2027 giảm 0,26%, xuống 229,50 cent/kg.
Hợp đồng tháng 2/2027 giảm 0,04%, còn 229,90 cent/kg.
So với TOCOM và SHFE, mức giảm trên SGX khá hạn chế.
Giá cao su Thái Lan giảm
Tại Thái Lan, giá chào xuất khẩu cao su RSS3 (FOB Laem Chabang) cũng điều chỉnh giảm.
Mức giá giảm 0,21 baht, tương đương 0,2%, xuống còn 91,93 baht/kg.
Diễn biến này tiếp tục củng cố xu hướng giảm trên thị trường cao su châu Á trong phiên 4/9.
Việc giá cao su đồng loạt giảm trên các sàn giao dịch cho thấy áp lực bán vẫn hiện diện trên thị trường kỳ hạn châu Á.
Trong đó, mức điều chỉnh trên TOCOM và SHFE mạnh hơn so với SGX.
Một trong những nguyên nhân được cho là hoạt động chốt lời của giới đầu tư sau đợt tăng mạnh trước đó.
Sau khi giá tăng, nhà đầu tư có xu hướng hiện thực hóa lợi nhuận, qua đó tạo áp lực lên các hợp đồng kỳ hạn trong ngắn hạn.
Tuy nhiên, diễn biến giữa các thị trường vẫn có sự khác biệt.
Trong khi các hợp đồng gần trên TOCOM và SHFE giảm khá rõ, các hợp đồng kỳ hạn xa trên SHFE vẫn duy trì trên 18.600 CNY/tấn.
Điều này cho thấy áp lực giảm hiện chủ yếu tập trung ở diễn biến ngắn hạn, trong khi kỳ vọng đối với thị trường những tháng tới chưa hoàn toàn suy yếu.
Giá cao su trong nước tiếp tục ổn định
Trái ngược với diễn biến trên thị trường quốc tế, giá thu mua mủ cao su trong nước hôm nay tiếp tục được các doanh nghiệp lớn giữ ổn định.
Tại Công ty Cao su Mang Yang, giá mủ nước loại 1 ở mức 463 đồng/TSC/kg, còn mủ nước loại 2 ở mức 458 đồng/TSC/kg.
Đối với mủ đông tạp, loại 1 được thu mua ở mức 459 đồng/kg, trong khi loại 2 ở mức 404 đồng/kg.
Tại Công ty Cao su Bà Rịa, mủ nước mức 1 có giá 452 đồng/độ TSC/kg, áp dụng cho độ TSC từ 30 trở lên.
Mức 2 ở 447 đồng/độ TSC/kg, áp dụng cho độ TSC từ 25 đến dưới 30.
Mức 3 ở 442 đồng/độ TSC/kg, áp dụng cho độ TSC từ 20 đến dưới 25.
Đối với mủ tạp, mủ chén, mủ đông có độ DRC từ 50% trở lên được thu mua ở mức 18.000 đồng/kg.
Mủ đông có DRC từ 45 - 50% ở mức 16.700 đồng/kg, trong khi mủ đông có DRC từ 35 - 45% được thu mua ở mức 13.500 đồng/kg.
Giá mủ cao su tại Phú Riềng và Bình Long
Tại Công ty Cao su Phú Riềng, giá mủ nước hiện ở mức 420 đồng/TSC/kg, trong khi mủ tạp ở mức 390 đồng/DRC/kg.
Tại Công ty Cao su Bình Long, giá thu mua mủ nước tại nhà máy ở mức 540 đồng/độ TSC/kg, còn tại đội sản xuất là 530 đồng/độ TSC/kg.
Đối với mủ tạp có độ DRC 60%, giá thu mua ở mức 18.000 đồng/kg.
| Doanh nghiệp | Loại mủ | Giá |
|---|---|---|
| Cao su Mang Yang | Mủ nước loại 1 | 463 đồng/TSC/kg |
| Cao su Mang Yang | Mủ nước loại 2 | 458 đồng/TSC/kg |
| Cao su Mang Yang | Mủ đông tạp loại 1 | 459 đồng/kg |
| Cao su Mang Yang | Mủ đông tạp loại 2 | 404 đồng/kg |
| Cao su Bà Rịa | Mủ nước mức 1 | 452 đồng/độ TSC/kg |
| Cao su Bà Rịa | Mủ nước mức 2 | 447 đồng/độ TSC/kg |
| Cao su Bà Rịa | Mủ nước mức 3 | 442 đồng/độ TSC/kg |
| Cao su Phú Riềng | Mủ nước | 420 đồng/TSC/kg |
| Cao su Phú Riềng | Mủ tạp | 390 đồng/DRC/kg |
| Cao su Bình Long | Mủ nước tại nhà máy | 540 đồng/độ TSC/kg |
| Cao su Bình Long | Mủ nước tại đội sản xuất | 530 đồng/độ TSC/kg |
| Cao su Bình Long | Mủ tạp DRC 60% | 18.000 đồng/kg |
Nhìn chung, thị trường cao su ngày 4/9 đang thể hiện sự phân hóa rõ rệt.
Trên thị trường quốc tế, giá cao su tiếp tục giảm trên TOCOM, SHFE và SGX, trong đó TOCOM và SHFE chịu áp lực lớn hơn.
Nguyên nhân đáng chú ý là hoạt động chốt lời sau nhịp tăng trước đó.
Trong khi đó, giá thu mua mủ cao su trong nước vẫn ổn định tại các doanh nghiệp lớn.
Diễn biến giá quốc tế trong những phiên tới sẽ tiếp tục là yếu tố cần theo dõi, đặc biệt nếu áp lực chốt lời kéo dài hoặc xuất hiện thêm những yếu tố mới tác động đến cung - cầu cao su.
Giá cao su hôm nay 4/9 vì vậy tiếp tục đi theo hai hướng: giá kỳ hạn quốc tế đồng loạt giảm, trong khi giá mủ cao su trong nước chưa ghi nhận điều chỉnh mới.