Thị trường lúa gạo ngày 3/11 ghi nhận diễn biến trái chiều giữa các phân khúc. Giá lúa tươi tại một số địa phương thuộc Đồng bằng sông Cửu Long tăng nhẹ 100 đồng/kg, trong khi gạo nguyên liệu, gạo bán lẻ và gạo xuất khẩu tiếp tục duy trì mặt bằng ổn định. Hoạt động thu mua lúa vẫn khá trầm lắng do nông dân có xu hướng giữ giá chào bán.

Giá lúa tươi tăng nhẹ, giao dịch chưa sôi động
Theo cập nhật từ Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh An Giang, một số giống lúa tươi tại Đồng bằng sông Cửu Long đã điều chỉnh tăng 100 đồng/kg trong ngày 3/11.
Cụ thể, lúa tươi Đài Thơm 8 tăng lên mức 6.500 - 6.800 đồng/kg; OM 18 cũng tăng tương ứng, dao động 6.500 - 6.800 đồng/kg. Lúa IR 50404 được thu mua trong khoảng 6.000 - 6.300 đồng/kg, tăng 100 đồng/kg so với trước đó.
Các giống lúa còn lại tương đối ổn định. DS1 duy trì mức 6.800 - 7.000 đồng/kg; OM 34 dao động 5.900 - 6.100 đồng/kg; OM 5451 được giao dịch trong khoảng 6.000 - 6.200 đồng/kg.
Tại các địa phương, hoạt động mua bán nhìn chung vẫn diễn ra chậm. Nông dân có xu hướng neo giá cao, trong khi thương lái thận trọng hơn khi thu mua.
Ở Cần Thơ, giá lúa có dấu hiệu tăng khi người bán tiếp tục giữ giá chào. Tại An Giang, Đồng Tháp, Tây Ninh, Vĩnh Long và Cà Mau, giá chào mua và chào bán cùng nhích lên, song lượng giao dịch thực tế chưa nhiều.
Diễn biến này cho thấy giá lúa tươi đang có tín hiệu cải thiện, nhưng thanh khoản thị trường vẫn chưa thực sự khởi sắc.
Giá gạo nguyên liệu và bán lẻ tiếp tục ổn định
Trái với xu hướng tăng nhẹ của lúa tươi, thị trường gạo nguyên liệu tại Đồng bằng sông Cửu Long trong ngày 3/11 gần như không thay đổi.
Gạo nguyên liệu xuất khẩu IR 504 được giao dịch ở mức 9.050 - 9.200 đồng/kg; CL 555 dao động 9.000 - 9.200 đồng/kg; OM 5451 đạt 9.300 - 9.400 đồng/kg.
Đối với các chủng loại khác, OM 18 duy trì mức 8.700 - 8.850 đồng/kg, Đài Thơm 8 ở mức 9.200 - 9.400 đồng/kg. Trong khi đó, OM 380 và Sóc Thơm cùng được giao dịch trong khoảng 7.500 - 7.600 đồng/kg.
Ở nhóm phụ phẩm, giá tiếp tục đi ngang trong khoảng 7.800 - 10.000 đồng/kg. Trong đó, tấm được giao dịch ở mức 9.400 - 9.500 đồng/kg, còn cám dao động 7.800 - 8.200 đồng/kg.
Tại các chợ lẻ, giá gạo không ghi nhận điều chỉnh mới. Gạo Nàng Nhen tiếp tục dẫn đầu với mức 28.000 đồng/kg; Hương Lài được bán ở mức 22.000 đồng/kg và Nàng Hoa khoảng 21.000 đồng/kg.
Gạo thơm Thái hạt dài có giá 20.000 - 22.000 đồng/kg. Đài Thơm 8 và Jasmine cùng dao động 17.000 - 18.000 đồng/kg. Trong khi đó, gạo trắng thông dụng duy trì mức 16.000 đồng/kg; gạo thường và Sóc thường cùng ở mức 14.000 - 15.000 đồng/kg. Gạo OM 18 được bán với giá 15.000 - 16.500 đồng/kg.
Ở phân khúc nếp, giá tiếp tục ổn định. Nếp 3 tháng khô dao động 9.600 - 9.700 đồng/kg; nếp IR 4625 tươi và IR 5625 tươi cùng được giao dịch trong khoảng 7.300 - 7.500 đồng/kg.
Gạo xuất khẩu Việt Nam giữ giá, Thái Lan tiếp tục dẫn đầu

Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam ngày 3/11 không ghi nhận biến động mới so với cuối tuần trước.
Theo Hiệp hội Lương thực Việt Nam, gạo thơm 5% tấm của Việt Nam được chào bán trong khoảng 500 - 515 USD/tấn. Gạo thơm 100% tấm dao động 390 - 394 USD/tấn, còn gạo Jasmine duy trì mức 535 - 539 USD/tấn.
Tại Thái Lan, gạo trắng 5% tấm được giao dịch ở mức 475 - 479 USD/tấn, cao nhất trong nhóm quốc gia xuất khẩu được khảo sát. Giá cùng chủng loại của Pakistan ổn định ở mức 412 - 416 USD/tấn.
Trong khi đó, gạo trắng 5% tấm của Ấn Độ được chào bán ở mức 385 - 389 USD/tấn; gạo đồ 5% tấm dao động 378 - 382 USD/tấn.
Nhìn chung, thị trường lúa gạo ngày 3/11 đang phân hóa rõ giữa các phân khúc. Giá lúa tươi tại một số địa phương Đồng bằng sông Cửu Long nhích lên, nhưng giá gạo nguyên liệu, bán lẻ và xuất khẩu vẫn ổn định.
Trong bối cảnh giao dịch lúa còn chậm và nông dân tiếp tục giữ giá, diễn biến thu mua tại các vùng nguyên liệu sẽ là yếu tố cần theo dõi trong những phiên tiếp theo.