Giá lúa gạo hôm nay 19/9 tại Đồng bằng sông Cửu Long chủ yếu đi ngang sau nhịp giảm trước đó. Lúa tươi và gạo nguyên liệu giữ mặt bằng ổn định, trong khi Jasmine Việt Nam xuất khẩu giảm 6 USD/tấn, xuống 526 - 530 USD/tấn.

Thị trường lúa gạo Đồng bằng sông Cửu Long ngày 19/9 chưa xuất hiện biến động đáng kể. Sau nhịp giảm trước đó, giá lúa tươi tại nhiều địa phương tạm thời ổn định, trong khi hoạt động giao dịch vẫn khá chậm.
Đài Thơm 8 được thu mua ở mức 6.100 - 6.200 đồng/kg, còn OM 18 dao động 6.000 - 6.200 đồng/kg. Đây tiếp tục là hai nhóm lúa có mức giá cao trong số các chủng loại được khảo sát.
OM 5451 và IR 50404 cùng giữ giá 5.800 - 6.000 đồng/kg. OM 34 tiếp tục ở nhóm thấp nhất, khoảng 5.600 - 5.700 đồng/kg.
Tại An Giang, Cà Mau, Đồng Tháp, Tây Ninh, Cần Thơ và Vĩnh Long, giao dịch nhìn chung chưa sôi động.
Nguồn lúa hè thu cuối vụ đang thu hẹp dần, qua đó hạn chế phần nào áp lực giảm giá. Tuy nhiên, sức mua chưa thực sự mạnh khiến thị trường chưa có động lực rõ ràng để bước vào một nhịp tăng mới.
Ở phân khúc gạo nguyên liệu, giá tiếp tục duy trì tương đối ổn định.
OM 5451 được giao dịch ở mức 9.300 - 9.400 đồng/kg. Đài Thơm 8 dao động 9.200 - 9.400 đồng/kg.
CL 555 có giá 8.850 - 8.900 đồng/kg, trong khi IR 504 ở mức 8.800 - 8.900 đồng/kg.
OM 18 được thu mua khoảng 8.700 - 8.850 đồng/kg. OM 380 và Sóc thơm cùng nằm quanh mức 7.500 - 7.600 đồng/kg.
Mặt bằng này cho thấy nhu cầu thu mua của các nhà máy vẫn được duy trì đối với một số chủng loại phục vụ chế biến, dù thị trường chưa ghi nhận sự gia tăng mạnh về giao dịch.
Nếu doanh nghiệp bắt đầu tăng mua để chuẩn bị các đơn hàng cuối năm, gạo nguyên liệu có thể phản ứng trước giá lúa tươi do nằm gần hơn với hoạt động chế biến và xuất khẩu.

Thị trường phụ phẩm cũng tương đối ổn định. Tấm thơm 3 - 4 được giao dịch ở mức 8.500 - 8.600 đồng/kg, trong khi giá cám dao động 7.300 - 7.600 đồng/kg.
Với nếp, nếp 3 tháng khô có giá khoảng 9.600 - 9.700 đồng/kg, còn nếp IR 4625 tươi được thu mua ở mức 7.300 - 7.500 đồng/kg.
Ở thị trường bán lẻ, Nàng Nhen có giá khoảng 28.000 đồng/kg. Hương Lài và gạo Nhật cùng ở mức 22.000 đồng/kg.
Jasmine bán lẻ dao động 17.000 - 18.000 đồng/kg, còn gạo thường ở mức 13.500 - 15.000 đồng/kg.
Trên thị trường xuất khẩu, diễn biến giá tiếp tục có sự phân hóa giữa các chủng loại.
Jasmine Việt Nam giảm 6 USD/tấn, xuống 526 - 530 USD/tấn.
Trong khi đó, gạo thơm Việt Nam loại 5% tấm giữ mức 440 - 445 USD/tấn. Gạo thơm Việt Nam loại 100% tấm tăng nhẹ 1 USD/tấn, lên 368 - 372 USD/tấn.
Tại các nguồn cung cạnh tranh, gạo 5% tấm của Thái Lan tăng 1 USD/tấn, lên 477 - 481 USD/tấn. Gạo 5% tấm của Ấn Độ cũng tăng 1 USD/tấn, đạt 375 - 379 USD/tấn.
Việc Jasmine Việt Nam giảm trong khi một số chủng loại khác tăng nhẹ cho thấy thị trường xuất khẩu chưa hình thành một xu hướng đồng nhất.
Đáng chú ý, gạo Ấn Độ tiếp tục duy trì mức giá thấp hơn đáng kể so với nhiều dòng gạo thơm của Việt Nam. Đây là yếu tố có thể tạo thêm sức ép cạnh tranh đối với phân khúc gạo phổ thông trên thị trường quốc tế.
Trong ngắn hạn, giá lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long nhiều khả năng vẫn vận động trong biên độ hẹp. Nguồn cung lúa tươi cuối vụ giảm dần có thể tạo lực đỡ, nhưng sức mua chậm vẫn hạn chế khả năng tăng giá mạnh.
Gạo nguyên liệu được kỳ vọng giữ ổn định, nhất là các chủng loại OM 5451, Đài Thơm 8, IR 504 và CL 555.
Ở chiều xuất khẩu, diễn biến Jasmine Việt Nam là yếu tố cần tiếp tục theo dõi. Nếu giá giảm kéo dài, áp lực cạnh tranh đối với nhóm gạo thơm có thể gia tăng. Ngược lại, việc doanh nghiệp tăng mua để chuẩn bị đơn hàng cuối năm có thể giúp nhu cầu gạo nguyên liệu cải thiện, từ đó tạo thêm lực đỡ cho giá lúa tại vùng sản xuất.
Nhìn chung, thị trường ngày 19/9 đang duy trì trạng thái tương đối cân bằng: nguồn cung cuối vụ thu hẹp giúp hạn chế đà giảm, trong khi sức mua chưa đủ mạnh để hình thành một chu kỳ tăng mới. Diễn biến đơn hàng xuất khẩu trong những tuần tới sẽ là yếu tố quan trọng đối với xu hướng giá tiếp theo.