Giá thép bán thành phẩm hạ nhiệt trên diện rộng trong tháng 8, khi giá chào phôi tấm FOB Biển Đen mất 19 USD/tấn còn giá tham chiếu xuất khẩu của Brazil giảm 10 USD/tấn, giữa lúc cước vận tải biển tăng và nhu cầu nhập khẩu tại EU, Thổ Nhĩ Kỳ còn yếu.

Mở cửa phiên giao dịch ngày 7/9, giá thép thanh kỳ hạn tháng 10/2026 trên Sàn Giao dịch Thượng Hải (SHFE) tăng 18 nhân dân tệ (0,58%), lên 3.120 nhân dân tệ/tấn.
Trên Sàn Giao dịch Đại Liên (DCE), giá quặng sắt kỳ hạn tháng 10 tăng 11,5 nhân dân tệ (1,56%), lên 749,5 nhân dân tệ/tấn.
Trong khi đó, trên Sàn Giao dịch Singapore (SGX), giá quặng sắt kỳ hạn tháng 10 tăng 0,55 USD (0,55%), lên 101,05 USD/tấn.
Ở thị trường thép bán thành phẩm, giá phôi tấm trên các thị trường khu vực giảm 10 - 20 USD/tấn trong tháng 8.
Theo SteelOrbis, giá bình quân FOB Biển Đen giảm 19 USD, xuống 487 USD/tấn. Trong khi đó, giá tham chiếu xuất khẩu phôi tấm của Brazil giảm 10 USD, còn 570 USD/tấn (FOB).
Dù đà giảm giá phôi tấm Brazil đã kéo dài vài tháng, mặt bằng giá vẫn sát vùng đỉnh hai năm nhờ nhu cầu nội địa và xuất khẩu mạnh.
Thị trường hiện chờ quyết định áp thuế chống bán phá giá của Brazil đối với thép cuộn cán nóng (HRC) nhập khẩu từ Trung Quốc, dự kiến được thông qua trong tháng 10.
Xuất khẩu phôi tấm của Brazil biến động mạnh. Theo Hiệp hội Các nhà sản xuất Thép Brazil (IAB), lượng xuất khẩu trong tháng 7 tăng 12,3% so với tháng trước, lên 817.000 tấn, sau khi đã tăng 58% trong tháng 6.
Đà tăng của tháng 6 đến từ việc đẩy mạnh giao hàng sang Mỹ với 681.300 tấn và châu Âu, gồm Tây Ban Nha 44.600 tấn và Pháp 40.000 tấn.
Phôi tấm Brazil giao sang Mỹ trong tháng 7 theo điều kiện FOB có giá 621 - 643 USD/tấn, còn giao sang châu Âu là 519 - 594 USD/tấn.
Cùng lúc, nguồn hàng dành cho thị trường nội địa vẫn được duy trì.
Số liệu của IAB cho thấy trong tháng 7, các doanh nghiệp Brazil giảm 12,4% sản lượng phôi tấm so với tháng 6, xuống 658.000 tấn.
Tính chung 7 tháng đầu năm, sản lượng phôi tấm tăng 5,2% so với cùng kỳ năm ngoái, đạt 4,65 triệu tấn.
Tại Thổ Nhĩ Kỳ, giá bình quân FOB Biển Đen giảm tới 19 USD trong tháng 8, xuống 487 USD/tấn, sau khi gần như đi ngang trong tháng 7.
Trong bối cảnh cước vận tải biển tăng lên 44 - 46 USD/tấn do các vụ tấn công bằng máy bay không người lái trên Biển Đen và biến động của đồng rúp, giá xuất khẩu chỉ mang tính danh nghĩa bởi các lô hàng lớn gần như không bán được.
Việc chuyển hướng phôi tấm sang khu vực Baltic khiến chi phí logistics đắt thêm 55 USD/tấn.
Trước tình hình đó, các nhà xuất khẩu Nga ưu tiên thị trường nội địa và các nước SNG.
Theo Viện Thống kê Thổ Nhĩ Kỳ (TUIK), nhập khẩu phôi tấm vào nước này trong tháng 7 tăng 7% so với cùng kỳ năm ngoái, đạt 315.200 tấn, với giá bình quân 542 USD/tấn.
Hai nhà cung cấp lớn nhất là Nga với 170.000 tấn, tăng 69%, giá bình quân 547 USD/tấn, và Trung Quốc với 97.000 tấn, giá bình quân 523 USD/tấn.
Cũng trong tháng 7, Thổ Nhĩ Kỳ xuất khẩu 20.700 tấn phôi tấm với giá bình quân 665 USD/tấn.
Do yêu cầu về quy định, các nhà sản xuất Thổ Nhĩ Kỳ đang chuyển sang sử dụng nguyên liệu trong nước. Từ đầu năm đến nay, sản lượng nội địa tăng mạnh, đạt 9,39 triệu tấn trong 7 tháng đầu năm, tăng 19,9% so với cùng kỳ năm ngoái.
Ở EU, nhu cầu được dự báo phục hồi trong tháng 9.
Tại các thị trường khu vực khác, xu hướng giá khá ổn định.
Giá phôi tấm từ Trung Quốc và các nước ASEAN gần đây được hỗ trợ bởi chi phí nguyên liệu, than luyện cốc và than cốc đi lên.

Các nhà xuất khẩu châu Á đang muốn nâng giá nhờ nhu cầu từ Mỹ và Thổ Nhĩ Kỳ, cùng kỳ vọng hoạt động mua hàng tại châu Âu sôi động hơn.
Cuối tháng 8, phôi tấm Trung Quốc được chào ở mức 480 USD/tấn CFR Indonesia cho lô hàng giao tháng 9 - 10, tương đương mặt bằng giá của tháng trước ở 480 - 490 USD/tấn CFR.
Nguồn cung phôi tấm giá rẻ nhất từ Indonesia (Dexin) bị hạn chế do vướng mắc nguồn hàng và hạn hán, đẩy giá lên 480 USD/tấn FOB cho lô hàng giao tháng 11.
Trong khi đó, giá phôi tấm bình quân tại Nhật Bản tiếp tục điều chỉnh sau đợt tăng mạnh 70 USD/tấn hồi tháng 4, giảm thêm 10 USD trong tháng 8 xuống 570 USD/tấn.
Trái với những biến động trên thị trường quốc tế, các doanh nghiệp trong nước tiếp tục bình ổn giá thép xây dựng.
Hòa Phát báo giá 14.920 đồng/kg với thép CB240 và 14.210 đồng/kg với D10 CB300.
Thép Việt Ý Miền Bắc ghi nhận CB240 ở mức 14.750 đồng/kg và CB300 ở mức 13.940 đồng/kg.
Trong khi đó, Pomina và VJS Miền Bắc đều báo giá CB240 ở mức 14.850 đồng/kg.
Thép Kyoei và VAS Miền Trung cùng chào giá 15.050 đồng/kg.
Như vậy, thị trường thép hiện đang diễn biến theo hai chiều. Trên các sàn giao dịch Trung Quốc và Singapore, giá thép thanh và quặng sắt tăng trong phiên mở cửa ngày 7/9. Tuy nhiên, thị trường phôi tấm quốc tế đã hạ nhiệt trong tháng 8, đặc biệt tại khu vực Biển Đen.
Áp lực từ nhu cầu nhập khẩu còn yếu tại EU và Thổ Nhĩ Kỳ, cùng chi phí vận tải biển tăng, tiếp tục là những yếu tố đáng chú ý đối với thị trường thép bán thành phẩm.
Trong khi đó, tại Việt Nam, giá thép xây dựng vẫn được các doanh nghiệp duy trì ổn định, chưa ghi nhận biến động đáng kể.