Phiên 14/9 ghi nhận diễn biến kém tích cực trên các thị trường thép và nguyên liệu đầu vào lớn. Trên SHFE, thép thanh kỳ hạn tháng 10/2026 giảm 14 nhân dân tệ, tương đương 0,46%, xuống 3.040 nhân dân tệ/tấn.
Tại DCE, quặng sắt kỳ hạn tháng 10 giảm 7,5 nhân dân tệ, tương đương 1,03%, còn 722,5 nhân dân tệ/tấn. Trên SGX, quặng sắt cùng kỳ hạn giảm 0,92 USD, tương đương 0,95%, xuống 95,60 USD/tấn.

Theo Reuters, giá quặng sắt ngày 14/9 giảm xuống mức thấp nhất kể từ 21/8. Hợp đồng giao dịch nhiều nhất kỳ hạn tháng 1/2027 trên DCE mất 1,6%, xuống 708,5 nhân dân tệ (105,64 USD)/tấn. Trong khi đó, quặng sắt chuẩn kỳ hạn tháng 10 trên SGX giảm gần 1%, còn 95,65 USD/tấn.
Áp lực giảm giá gia tăng trong bối cảnh triển vọng nhu cầu thép suy yếu và hiệu quả sản xuất tại Trung Quốc giảm mạnh. Theo Mysteel, tỷ lệ các nhà máy thép có lãi giảm 22,51 điểm phần trăm so với tuần trước, xuống chỉ 7,79%.
Everbright Futures nhận định mức thua lỗ của các nhà máy đã mở rộng đáng kể, đưa biên độ lỗ xuống vùng thấp lịch sử. Tỷ lệ sử dụng công suất lò cao tại 247 nhà máy được khảo sát cũng giảm 0,19 điểm phần trăm, xuống 88,73%.
Galaxy Futures cho rằng nhu cầu thép nội địa Trung Quốc tiếp tục yếu trong quý III, khi tiêu thụ thép xây dựng giảm và đầu tư tài sản cố định trong tháng 7 đi xuống so với tháng trước. Nhu cầu từ thị trường nước ngoài vẫn ổn định nhưng phục hồi chậm, trong khi nhu cầu người dùng cuối trong nước được dự báo khó cải thiện đáng kể trong tháng 9.
Ở chiều ngược lại, tồn kho quặng sắt tại các cảng Trung Quốc tiếp tục giảm, phần nào hạn chế áp lực bán. Steelhome cho biết tồn kho tại các cảng lớn cuối tuần trước giảm 0,88% so với tuần trước nữa, xuống 151,29 triệu tấn. Tuy nhiên, tồn kho quặng sắt nhập khẩu tại các nhà máy thép lại tăng 1,41 triệu tấn lên 90,44 triệu tấn theo Mysteel.
Các nguyên liệu khác cũng chịu áp lực. Giá than luyện cốc và than cốc trên DCE lần lượt giảm 1,52% và 1,86%. Trên SHFE, thép thanh giảm 0,71%, thép cuộn cán nóng giảm 0,81% và thép không gỉ giảm 0,77%, trong khi thép dây giữ nguyên giá.
Tại Đức, sản lượng thép thô tháng 7 giảm 1,8% so với cùng kỳ năm ngoái, xuống 2,68 triệu tấn, đánh dấu lần giảm theo năm đầu tiên trong năm 2026. Sản lượng gang giảm 4,5% xuống 1,66 triệu tấn, còn thép cán nóng tăng 1,4% lên 2,54 triệu tấn.
Tính chung 7 tháng đầu năm, sản lượng thép thô của Đức vẫn tăng 6,8% lên 21,31 triệu tấn; sản lượng gang đạt 13,29 triệu tấn, tăng 7,3%, còn thép cán nóng đạt 18,65 triệu tấn, tăng 4,2%. Nếu duy trì tốc độ hiện tại, sản lượng thép thô cả năm 2026 có thể đạt khoảng 36,5 triệu tấn, so với khoảng 34 triệu tấn năm 2025.
Tại châu Âu, giá thép cuộn cán nóng ngày 8/9 được ghi nhận ở mức 730 euro/tấn tại Bắc Âu và 720 euro/tấn tại Nam Âu.
Trong nước, giá thép xây dựng tiếp tục ổn định. Hòa Phát niêm yết CB240 ở mức 14.920 đồng/kg và D10 CB300 ở mức 14.210 đồng/kg. Việt Ý Miền Bắc lần lượt ở mức 14.750 đồng/kg và 13.940 đồng/kg.
Pomina và VJS Miền Bắc cùng báo giá CB240 ở mức 14.850 đồng/kg. Kyoei và VAS Miền Trung cùng chào giá 15.050 đồng/kg.