Biên lãi ròng (NIM) của các ngân hàng niêm yết trong 6 tháng đầu năm 2026 đang phân hóa rõ rệt, với nhóm ngân hàng tư nhân duy trì lợi thế nhờ chi phí vốn thấp và khả năng định giá tài sản tốt. Trong khi đó, một số ngân hàng quốc doanh có NIM dưới 3%, khiến dư địa giảm thêm lãi suất cho vay trở nên hạn chế.
Biên lãi ròng (NIM) đang trở thành một trong những chỉ số được chú ý khi các ngân hàng chịu áp lực giảm lãi suất cho vay để hỗ trợ tăng trưởng kinh tế.
Trong 6 tháng đầu năm 2026, NIM giữa các ngân hàng niêm yết có sự khác biệt đáng kể. Những nhà băng sở hữu chi phí vốn thấp hoặc có khả năng điều chỉnh danh mục tài sản sinh lời đang có xu hướng duy trì, thậm chí cải thiện biên lợi nhuận.
Ngược lại, các ngân hàng phải cạnh tranh huy động vốn và đẩy mạnh tín dụng nhanh hơn đang chịu sức ép lớn hơn lên NIM.

Kết thúc quý II/2026, VPBank ghi nhận NIM ở mức 5,2%, cao nhất trong nhóm được đề cập. HDBank đạt 4,1%, trong khi MB ở mức 4,16%. Techcombank cũng duy trì NIM ở mức 3,7% trong 6 tháng đầu năm.
Ở nhóm giữa, MSB, ACB, OCB, STB, Sacombank và TPBank có NIM dao động quanh 3-3,1%.
Trong khi đó, NIM tại các ngân hàng quốc doanh thấp hơn. Vietcombank đạt 3%, VietinBank 2,9% và BIDV ở mức 2,1%.
Khoảng cách này cho thấy khả năng điều chỉnh lãi suất cho vay giữa các ngân hàng không giống nhau. Những nhà băng có NIM trên 4% vẫn sở hữu biên lợi nhuận rộng hơn so với nhóm chỉ duy trì NIM quanh 2% đến dưới 3%.
HDBank duy trì NIM 4,1%
Trong nhóm ngân hàng tư nhân, HDBank là một trong những nhà băng duy trì NIM ở mức cao.
Tại Hội nghị Nhà đầu tư bán niên 2026 về kết quả kinh doanh, ban lãnh đạo HDBank cho biết NIM riêng lẻ của ngân hàng mẹ đạt 3,5%, trong khi NIM hợp nhất đạt 4,1%.
Kết quả này được ghi nhận trong bối cảnh tín dụng của HDBank tăng gần 19% so với đầu năm và tiền gửi khách hàng tăng gần 21%.
Việc cả tín dụng và huy động đều tăng hai chữ số giúp ngân hàng mở rộng quy mô hoạt động trong khi vẫn duy trì NIM ở mức cao.
Với mức biên lãi ròng hiện tại, HDBank nằm trong nhóm ngân hàng tư nhân có khả năng duy trì mặt bằng lãi suất cho vay cạnh tranh.
MB cũng ghi nhận diễn biến tích cực về NIM trong quý II.
NIM của ngân hàng đạt 4,16%, tăng khoảng 0,35% so với quý I. Một yếu tố đáng chú ý là tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn (CASA) của MB duy trì gần 34% tổng huy động khách hàng, thuộc nhóm cao trên thị trường.
CASA thường được xem là nguồn vốn có chi phí thấp đối với ngân hàng. Trong khi lãi suất tiền gửi có kỳ hạn có thể tăng theo diễn biến thị trường, tiền gửi không kỳ hạn thường có mức lãi suất chỉ khoảng 0,1-0,5%/năm.
Nhờ đó, tỷ trọng CASA cao có thể giúp ngân hàng kiểm soát chi phí vốn.
Trong nửa đầu năm, tín dụng MB tăng 13%, trong khi tiền gửi khách hàng tăng 8%. Tốc độ tăng tín dụng cao hơn huy động nhưng NIM của ngân hàng vẫn cải thiện trong quý II.
Techcombank cũng thường xuyên nằm trong nhóm ngân hàng có NIM cao.
Kết thúc 6 tháng đầu năm 2026, NIM trượt 12 tháng của Techcombank đạt 3,6%. Tỷ lệ CASA của ngân hàng lên tới 38%, cao hơn mức gần 34% của MB.
Tuy nhiên, tín dụng Techcombank đã tăng 14% sau nửa năm, trong khi tiền gửi khách hàng chỉ tăng 5% so với đầu năm.
Điều này cho thấy tốc độ mở rộng cho vay đang cao hơn đáng kể so với tốc độ tăng tiền gửi khách hàng.
VPBank hiện là ngân hàng có NIM cao nhất trong nhóm được đề cập. Tuy nhiên, chỉ số này đã có dấu hiệu giảm.

Theo các chuyên gia phân tích của Công ty Chứng khoán Vietcap, NIM của VPBank trong 6 tháng đầu năm đạt 4,98%, giảm 0,27% so với cùng kỳ.
Riêng quý II, NIM đạt 5,12%, giảm 0,15% so với quý I.
Mức NIM cao vẫn giúp VPBank tạo ra lợi nhuận lớn trên mỗi đồng tài sản sinh lãi. Tuy nhiên, diễn biến trên cho thấy chi phí vốn đang tạo thêm áp lực lên biên lợi nhuận.
Trong trường hợp ngân hàng tiếp tục giảm lãi suất cho vay theo định hướng của cơ quan quản lý, tốc độ tăng trưởng lợi nhuận có thể phải đánh đổi để duy trì khả năng cạnh tranh về lãi suất.
Ở nhóm ngân hàng quốc doanh, mặt bằng lãi suất huy động và cho vay thuộc nhóm thấp trên thị trường khiến NIM duy trì dưới 3%.
Vietcombank có NIM khoảng 3%, VietinBank 2,9%, trong khi BIDV chỉ đạt 2,1% trong nửa đầu năm.
Với NIM thấp hơn đáng kể so với nhiều ngân hàng tư nhân, dư địa để các ngân hàng này tiếp tục giảm lãi suất cho vay không còn nhiều, đặc biệt trong bối cảnh các nhà băng vẫn đặt mục tiêu tăng trưởng lợi nhuận trong năm nay.
Dù vậy, nhóm ngân hàng quốc doanh vẫn có lợi thế về quy mô tiền gửi lớn và khả năng huy động vốn với chi phí thấp.
Tại Hội nghị nhà đầu tư cập nhật kết quả kinh doanh 6 tháng đầu năm 2026, Tổng giám đốc MB Phạm Như Ánh đánh giá NIM của nhiều ngân hàng đã thu hẹp do chi phí huy động tăng.
Theo ông, xu hướng này có thể tiếp diễn trong nửa cuối năm khi các khoản tiền gửi trước đây được huy động với lãi suất thấp lần lượt đáo hạn và tái tục ở mức lãi suất cao hơn. Điều này có thể khiến chi phí vốn bình quân tăng.
Đây là thách thức đối với hoạt động tài chính của các ngân hàng, đòi hỏi các nhà băng kiểm soát chi phí để NIM dù tiếp tục thu hẹp nhưng vẫn nằm trong phạm vi cho phép và không ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả kinh doanh.
NIM là gì và vì sao quan trọng?
NIM có thể hiểu đơn giản là phần chênh lệch giữa thu nhập từ hoạt động cho vay và chi phí trả lãi cho nguồn vốn huy động.
Ví dụ, nếu một ngân hàng huy động vốn với chi phí bình quân 5%/năm và cho vay với mức sinh lời bình quân 9%/năm, chênh lệch 4% là cách đơn giản để hình dung về NIM. Trên thực tế, chỉ số này được tính dựa trên nhiều loại tài sản sinh lãi và các nguồn vốn khác nhau.
Nói cách khác, NIM phản ánh khả năng tạo thu nhập của ngân hàng trên mỗi 100 đồng tài sản sinh lãi.
NIM càng cao, ngân hàng càng có biên lợi nhuận lớn để hấp thụ những biến động về chi phí vốn hoặc lãi suất cho vay. Đây cũng là lý do chỉ số này trở nên đặc biệt quan trọng trong bối cảnh các ngân hàng chịu yêu cầu giảm lãi suất cho vay.
Khi NIM cao, ngân hàng có thể giảm một phần lãi suất cho vay mà vẫn duy trì biên lợi nhuận. Ngược lại, với NIM thấp, việc tiếp tục giảm lãi suất cho vay sẽ khó khăn hơn nếu chi phí huy động không giảm tương ứng.
NIM chủ yếu chịu tác động từ hai phía: mức sinh lời của các khoản cho vay và chi phí của nguồn vốn. Việc chuyển sang các khoản vay có lợi suất cao hơn hoặc tăng nguồn vốn giá rẻ như CASA có thể hỗ trợ NIM. Ngược lại, khi ngân hàng phải tăng lãi suất tiền gửi để thu hút vốn trong lúc lãi suất cho vay giảm, biên lãi ròng sẽ chịu sức ép.
Tình trạng tín dụng tăng nhanh hơn huy động cũng có thể khiến ngân hàng phải tăng cường huy động với chi phí cao hơn, qua đó tiếp tục tạo áp lực lên NIM.
NIM của hệ thống ngân hàng trong 6 tháng đầu năm 2026 đang phân hóa rõ rệt. VPBank, HDBank và MB duy trì mức NIM trên 4%, trong khi Techcombank đạt khoảng 3,6-3,7%. Ở nhóm quốc doanh, Vietcombank, VietinBank và BIDV lần lượt ở mức 3%, 2,9% và 2,1%.
Trong bối cảnh chi phí huy động có xu hướng tăng và áp lực giảm lãi suất cho vay tiếp tục hiện hữu, khả năng kiểm soát chi phí vốn, duy trì CASA và tối ưu danh mục tín dụng sẽ có vai trò quan trọng đối với NIM của từng ngân hàng.