Phân tích cổ phiếu CDN (CTCP Cảng Đà Nẵng - HNX: CDN) mang đến cái nhìn toàn diện về một trong những cửa ngõ logistics quan trọng nhất miền Trung Việt Nam. Giai đoạn 2021–2025 ghi nhận sự bứt phá mạnh mẽ của CDN cả về quy mô tài sản, doanh thu lẫn lợi nhuận sau thuế. Cấu trúc tài chính lành mạnh, lượng tiền mặt dồi dào, biên lợi nhuận gộp duy trì sát mốc 40% cùng tỷ suất sinh lời ROE tiệm cận 19% là những điểm tựa vững chắc cho cổ phiếu CDN. Sau nhịp điều chỉnh kỹ thuật từ vùng đỉnh, CDN đang trở lại mức định giá hấp dẫn với P/E dưới 9 lần, mở ra góc nhìn đầu tư dài hạn cho nhóm cổ phiếu hạ tầng cảng biển.

Công ty Cổ phần Cảng Đà Nẵng (HNX: CDN) là đơn vị quản lý và khai thác hệ thống cảng biển lớn nhất tại khu vực vực miền Trung, thuộc Tổng công ty Hàng hải Việt Nam (VIMC). Cảng Đà Nẵng giữ vị trí chiến lược khi là điểm cuối của Hành lang Kinh tế Đông - Tây (EWEC), kết nối Việt Nam với Laos, Thailand và Myanmar.
Trọng tâm khai thác của CDN đặt tại khu bến Tiên Sa (chuyên dụng cho hàng container và tàu khách du lịch) cùng các hạ tầng ICD, kho bãi phụ trợ. Chiến lược phát triển của CDN tập trung chuyển đổi số, tự động hóa hạ tầng và mở rộng công suất bãi container để đón đầu dòng chảy thương mại xuyên biên giới.
Giai đoạn 2021–2025 chứng kiến sự mở rộng liên tục về quy mô tài sản của CDN, đi kèm với năng lực quản trị nguồn vốn tối ưu.
| Khoản mục tài sản & nguồn vốn | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|
| A. Tài sản lưu động & ĐTNH | 806,51 | 893,31 | 1.031,96 | 940,35 | 1.250,27 |
| - Tiền và tương đương tiền | 87,33 | 102,42 | 125,13 | 52,26 | 96,25 |
| - Đầu tư tài chính ngắn hạn | 522,89 | 543,48 | 605,83 | 594,71 | 851,04 |
| - Các khoản phải thu ngắn hạn | 158,31 | 191,02 | 231,17 | 200,52 | 217,18 |
| - Hàng tồn kho | 21,20 | 23,64 | 21,14 | 17,98 | 17,99 |
| - Tài sản ngắn hạn khác | 16,77 | 32,75 | 48,68 | 74,89 | 67,82 |
| B. Tài sản cố định & ĐTDH | 977,60 | 1.166,10 | 1.170,32 | 1.519,83 | 1.498,38 |
| - Tài sản cố định | 908,90 | 1.031,20 | 984,82 | 1.440,45 | 1.293,22 |
| - Tài sản dở dang dài hạn | 19,43 | 77,81 | 142,60 | 42,24 | 157,66 |
| - Đầu tư tài chính dài hạn | 33,89 | 32,67 | 30,83 | 31,96 | 30,09 |
| - Tài sản dài hạn khác | 15,38 | 24,42 | 12,08 | 5,18 | 17,42 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1.784,10 | 2.059,41 | 2.202,28 | 2.460,17 | 2.748,66 |
| A. Nợ phải trả | 305,89 | 473,27 | 511,70 | 629,70 | 693,62 |
| - Nợ ngắn hạn | 169,79 | 231,48 | 220,52 | 251,10 | 317,27 |
| - Nợ dài hạn | 136,11 | 241,79 | 291,18 | 378,61 | 376,35 |
| B. Vốn chủ sở hữu | 1.478,21 | 1.586,14 | 1.690,58 | 1.830,47 | 2.055,03 |
Chất lượng tài sản: "Đệm" tiền mặt dày và cơ sở hạ tầng mở rộng
Tổng tài sản tăng trưởng liên tục: Từ mức 1.784 tỷ đồng (2021), tổng tài sản của CDN đã tăng +54,06%, chính thức vượt mốc 2.748 tỷ đồng vào năm 2025.
Lượng tiền và tiền gửi siêu lớn: Đến năm 2025, tổng Tiền + Tiền gửi ngắn hạn đạt 947,28 tỷ đồng (chiếm ~34,4% tổng tài sản). Nguồn vốn nhàn rỗi dồi dào vừa tạo doanh thu tài chính ổn định, vừa giúp công ty tự chủ nguồn vốn cho các dự án mở rộng công suất cảng mà không phụ thuộc quá lớn vào tín dụng.
Đầu tư mở rộng tài sản cố định: Năm 2024 ghi nhận bước ngoặt khi Tài sản cố định tăng vọt lên 1.440 tỷ đồng nhờ hoàn thành bàn giao và đưa vào sử dụng các hạng mục máy móc, cẩu bờ chuyên dụng và mở rộng kho bãi. Đến năm 2025, Tài sản dở dang dài hạn tiếp tục đạt 157,66 tỷ đồng, thể hiện CDN vẫn duy trì tiến độ đầu tư hạ tầng gối đầu.
Cấu trúc nguồn vốn: Nợ vay kiểm soát chặt chẽ
Nợ phải trả đến năm 2025 đạt 693,6 tỷ đồng. Trong đó nợ dài hạn đạt 376,35 tỷ đồng, chủ yếu phục vụ tài trợ máy móc thiết bị dài hạn. Vốn chủ sở hữu tăng trưởng đều đặn qua các năm từ lợi nhuận giữ lại, vượt mốc 2.055 tỷ đồng năm 2025. Tỷ lệ Nợ/VCSH duy trì ở mức vô cùng an toàn 0,34 lần.
Hoạt động kinh doanh cốt lõi của Cảng Đà Nẵng duy trì phong độ tăng trưởng liên tục qua các năm nhờ sản lượng hàng hóa container thông qua cảng tăng đều.
| Chỉ tiêu kinh doanh | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|
| 1. Doanh thu thuần | 1.078,89 | 1.196,38 | 1.235,32 | 1.452,62 | 1.656,22 |
| 2. Giá vốn hàng bán | 696,43 | 734,40 | 779,60 | 935,08 | 1.007,45 |
| 3. Lợi nhuận gộp | 382,46 | 461,98 | 455,72 | 517,53 | 648,77 |
| 4. Doanh thu tài chính | 32,01 | 40,36 | 51,42 | 35,89 | 45,67 |
| 5. Chi phí tài chính | 9,93 | 13,27 | 15,34 | 20,08 | 24,27 |
| - Trong đó: Chi phí lãi vay | 10,12 | 8,93 | 13,48 | 19,94 | 23,68 |
| 6. Chi phí bán hàng | 9,65 | 17,09 | 17,88 | 19,27 | 23,37 |
| 7. Chi phí quản lý DN | 91,64 | 134,73 | 131,34 | 143,06 | 188,29 |
| 8. Lợi nhuận thuần HĐKD | 303,25 | 337,25 | 342,57 | 371,02 | 458,51 |
| 9. Lợi nhuận khác | -6,61 | 1,33 | 2,65 | 4,28 | 1,60 |
| 10. LNTT kế toán | 296,64 | 338,58 | 345,22 | 375,29 | 460,10 |
| 11. LNST doanh nghiệp | 238,36 | 271,75 | 275,32 | 301,34 | 368,42 |
Doanh thu và Lợi nhuận gộp bứt phá ấn tượng
Doanh thu thuần lập kỷ lục: Doanh thu duy trì đà tăng liền tục qua 5 năm, từ 1.078,8 tỷ đồng (2021) tiến tới mốc 1.656,2 tỷ đồng năm 2025 (+53,51%).
Tăng trưởng lợi nhuận gộp: Nhờ quy mô hóa hoạt động và tối ưu hóa quy trình dịch vụ bốc xếp, Lợi nhuận gộp đạt 648,77 tỷ đồng vào năm 2025 (tăng mạnh từ mức 382,46 tỷ đồng năm 2021).
Hiệu quả từ nguồn thu tài chính
Doanh thu tài chính hàng năm đóng góp từ 32 – 51 tỷ đồng, chủ yếu đến từ lãi tiền gửi ngân hàng. Nguồn thu này dư sức bù đắp toàn bộ Chi phí tài chính (chi phí lãi vay 2025 là 23,68 tỷ đồng), giúp bảo vệ biên lợi nhuận ròng của doanh nghiệp trước rủi ro biến động lãi suất.
Lợi nhuận sau thuế bứt phá vượt mốc 368 tỷ đồng
Năm 2025 ghi nhận đỉnh lịch sử về lợi nhuận của CDN khi LNTT đạt 460,1 tỷ đồng và LNST đạt 368,42 tỷ đồng (tăng trưởng +22,25% so với năm 2024). Điều này cho thấy đòn bẩy hoạt động của cảng phát huy hiệu quả rất lớn khi lượng hàng hóa thông quan tăng mạnh.
Các chỉ số tài chính khẳng định CDN là một cổ phiếu tiềm năng với khả năng sinh lời cao, bảng cân đối kế toán lành mạnh và định giá tương đối rẻ.
| Nhóm chỉ số | Chỉ tiêu | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Định giá | P/E (lần) | 12,17 | 10,46 | 9,92 | 11,17 | 8,84 |
| P/S (lần) | 2,69 | 2,37 | 2,21 | 2,32 | 1,97 | |
| P/B (lần) | 1,96 | 1,79 | 1,62 | 1,84 | 1,58 | |
| EPS (Đồng) | 2.407,64 | 2.744,99 | 2.781,05 | 3.043,82 | 3.721,40 | |
| Khả năng sinh lợi | Tỷ lệ lãi ròng (%) | 22,09 | 22,71 | 22,29 | 20,74 | 22,25 |
| Tỷ lệ lãi gộp (%) | 35,45 | 38,62 | 36,89 | 35,63 | 39,17 | |
| Tỷ lệ EBIT (%) | 28,43 | 29,05 | 29,04 | 27,21 | 29,21 | |
| Tỷ lệ lãi từ HĐKD (%) | 28,11 | 28,19 | 27,73 | 25,54 | 27,68 | |
| Sức mạnh tài chính | Thanh toán hiện hành (lần) | 4,75 | 3,86 | 4,68 | 3,74 | 3,94 |
| Thanh toán nhanh (lần) | 4,53 | 3,62 | 4,36 | 3,38 | 3,67 | |
| Thanh toán lãi vay (lần) | 30,31 | 38,93 | 26,61 | 19,82 | 20,43 | |
| Nợ / Vốn chủ sở hữu (lần) | 0,21 | 0,30 | 0,30 | 0,34 | 0,34 | |
| Hiệu quả quản lý | ROA (%) | 13,60 | 14,14 | 12,92 | 12,93 | 14,15 |
| ROE (%) | 16,53 | 17,74 | 16,80 | 17,12 | 18,96 | |
| ROIC (%) | 15,98 | 16,84 | 15,72 | 15,47 | 16,81 | |
| ROCE (%) | 19,19 | 20,19 | 18,83 | 18,86 | 20,85 | |
| Khả năng hoạt động | Vòng quay tổng tài sản (lần) | 0,62 | 0,62 | 0,58 | 0,62 | 0,64 |
| Vòng quay hàng tồn kho | 33,46 | 32,76 | 34,82 | 47,81 | 56,02 | |
| Vòng quay các KPT |
Khả năng sinh lời sinh tiền vượt trội
Biên lợi nhuận gộp tiệm cận 40%: Biên lãi gộp năm 2025 đạt 39,17%, trong khi biên lãi ròng duy trì ổn định ở mức rất cao 22,25%.
ROE & ROA cải thiện mạnh mẽ: Nhờ tăng trưởng LNST vượt trội, ROE năm 2025 đạt 18,96% và ROA đạt 14,15%. Đây là mức hiệu suất sinh lời trên vốn hàng đầu trong nhóm ngành khai thác cảng biển tại Việt Nam.
Định giá hấp dẫn (P/E hấp dẫn < 9 lần)
EPS đạt 3.721,4 VNĐ/cổ phiếu: EPS năm 2025 đạt đỉnh tăng trưởng, kéo định giá P/E về mức 8,84 lần (thấp hơn đáng kể so với mức trung bình ngành cảng biển từ 12–14 lần).
P/B ở mức 1,58 lần: Mức định giá hợp lý đối với một doanh nghiệp sở hữu hạ tầng cảng biển chiến lược và đệm tiền mặt chiếm tới 1/3 tổng tài sản.
An toàn tài chính tối đa
Tỷ lệ thanh toán hiện hành đạt 3,94 lần và thanh toán nhanh 3,67 lần. Khả năng thanh toán lãi vay đạt tới 20,43 lần, khẳng định đòn bẩy nợ của CDN không tạo ra rủi ro thanh khoản.
Dữ liệu giao dịch kỹ thuật của cổ phiếu CDN ghi nhận nhịp điều chỉnh đáng chú ý từ vùng đỉnh lịch sử, tạo ra cơ hội tích lũy cho nhà đầu tư tài sản.
Nhịp điều chỉnh sau đợt tăng nóng: Trong giai đoạn trước, cổ phiếu CDN từng có đợt sóng tăng mạnh vượt mốc 35.000 – 38.000 VNĐ/cổ phiếu. Tuy nhiên, áp lực chốt lời chung của nhóm HNX cùng sự sụt giảm thanh khoản toàn thị trường đã đưa CDN về điều chỉnh tích lũy quanh vùng 24.000 – 26.000 VNĐ/cổ phiếu (-17,73% trong 1 năm qua).
Chờ đợi lực cầu tích lũy tại đường hỗ trợ: Thị giá 25.600 VNĐ/cổ phiếu hiện nằm ngay sát đường MA10 (25,36) và tiệm cận cận dưới của vùng giá 52 tuần (23,90). Mức giá này tương ứng với P/E fw chỉ quanh mốc 6,8–8,8 lần.
Đặc tính thanh khoản cô đặc: Với khối lượng giao dịch trung bình 10 ngày khoảng 3.900 – 4.500 cổ phiếu/phiên và chỉ số Beta ở mức 0,38, cổ phiếu CDN có đặc tính cô đặc do cơ cấu cổ đông lớn nắm giữ phần lớn cổ phần. Biên độ giá ít chịu ảnh hưởng từ các phiên rung lắc ngắn hạn của chỉ số VN-Index.
Đánh giá tổng hợp các yếu tố nội tại và xu hướng ngành cảng biển cho thấy các động lực tăng trưởng chiến lược của CDN:
Cửa ngõ logistics huyết mạch khu vực miền Trung
Cảng Đà Nẵng sở hữu vị trí độc tôn về giao thương biển tại khu vực miền Trung. Việc các luồng hàng hóa từ Lào và vùng Đông Bắc Thái Lan đổ về qua Hành lang Kinh tế Đông - Tây giúp sản lượng container qua cảng Tiên Sa duy trì đà tăng đều đặn.
Định giá chiết khấu sâu đi kèm hiệu suất ROE > 18%
Mức P/E ở mức 8,84 lần là điểm tựa an toàn. Doanh nghiệp duy trì tốc độ tăng trưởng LNST trên 20%/năm cùng năng lực tạo tiền mặt vượt trội.
Sức khỏe tài chính "miễn nhiễm" với rủi ro tín dụng
Tỷ lệ nợ thấp, lượng tiền gửi ngân hàng gần 950 tỷ đồng tạo ra dòng thu nhập lãi ổn định, giúp CDN có vị thế chủ động trong việc tự đầu tư nâng cấp hạ tầng ICD Hòa Vẫn và các dự án mở rộng bãi container mà không gặp áp lực chi phí vốn.
Rủi ro cần theo dõi:
Cổ phiếu CDN là lựa chọn đầu tư giá trị - tăng trưởng hàng đầu trong nhóm ngành hạ tầng cảng biển. Vùng giá điều chỉnh hiện tại (24.000 – 26.000 VNĐ) mở ra điểm kích hoạt tích lũy tài sản lý tưởng cho mục tiêu nắm giữ trung và dài hạn.