Trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam không ngừng mở rộng quy mô giao dịch và hướng tới cột mốc nâng hạng, nhóm cổ phiếu chứng khoán luôn là tâm điểm thu hút dòng tiền của các nhà đầu tư cá nhân lẫn tổ chức. Nổi bật trong ngành, CTCP Chứng khoán MB (Mã cổ phiếu: MBS - sàn HNX) thiết lập vị thế vững chắc nhờ điểm tựa chiến lược từ Tập đoàn MBBank, năng lực quản trị rủi ro cao và đà bứt phá quy mô tài sản vượt bậc.
Bài viết Phân tích cổ phiếu MBS dưới đây bóc tách toàn bộ bức tranh tài chính giai đoạn 2021 - 2025 dựa trên số liệu báo cáo tài chính đã qua kiểm toán, phân tích sâu các mảng kinh doanh cốt lõi, đánh giá hiệu quả sinh lời ROE, đòn bẩy tài chính và cập nhật diễn biến kỹ thuật thực tế của cổ phiếu trên thị trường.

CTCP Chứng khoán MB (MBS) được thành lập từ năm 2000, là một trong những công ty chứng khoán đầu tiên tại Việt Nam. Doanh nghiệp hiện nằm trong nhóm các công ty chứng khoán dẫn đầu về thị phần môi giới trên sàn HOSE và HNX.
Thông số cơ bản của cổ phiếu MBS:
Lợi thế cạnh tranh vượt trội:
Khai thác tệp khách hàng quy mô lớn: MBS tiếp cận trực tiếp hàng chục triệu khách hàng cá nhân thuộc hệ thống Ngân hàng TMCP Quân đội (MBBank) thông qua việc tích hợp nền tảng đầu tư ngay trên ứng dụng ngân hàng số MBBank. Điều này giúp MBS tối ưu chi phí thu hút khách hàng mới và phủ thị phần môi giới cá nhân nhanh chóng.
Tối ưu chi phí vốn: Nhờ uy tín tài chính và sự đồng hành của ngân hàng mẹ, MBS duy trì được nguồn vốn vay thương mại dồi dào với lãi suất cạnh tranh, tạo điều kiện mở rộng quy mô dư nợ cho vay ký quỹ (margin).
Nút thắt tăng trưởng của MBS ghi nhận sự chuyển dịch mạnh mẽ trong cấu trúc doanh thu hoạt động, đạt đỉnh cao mới về cả quy mô doanh thu lẫn lợi nhuận sau thuế vào năm 2025.
| Chỉ tiêu kinh doanh | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|
| I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG | 2.217,76 | 1.958,36 | 1.815,95 | 3.120,36 | 3.639,42 |
| 1. Lãi từ tài sản FVTPL | 370,48 | 226,22 | 140,86 | 983,23 | 718,96 |
| 2. Lãi từ khoản đầu tư HTM | 69,31 | 121,94 | 180,79 | 181,71 | 331,98 |
| 3. Lãi từ cho vay và phải thu (Margin) | 646,55 | 767,59 | 664,73 | 1.056,13 | 1.423,11 |
| 4. Lãi từ tài sản AFS | 1,00 | 1,59 | 149,79 | 174,88 | 129,78 |
| 5. Doanh thu môi giới chứng khoán | 931,58 | 716,77 | 614,61 | 628,15 | 923,46 |
| 6. Doanh thu tư vấn | 103,09 | 38,77 | 17,21 | 25,59 | 9,94 |
| 7. Thu nhập hoạt động khác | 95,72 | 85,45 | 47,93 | 70,44 | 101,61 |
| II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG | 940,58 | 725,88 | 571,50 | 1.409,79 | 1.108,90 |
| 1. Lỗ các tài sản FVTPL | 159,72 | 91,80 | 31,08 | 797,14 | 378,12 |
| 2. Chi phí môi giới chứng khoán | 650,57 | 539,11 | 479,00 | 517,45 | 766,10 |
| 3. Chi phí hoạt động khác | 130,28 | 94,96 | 61,41 | 95,19 | 164,67 |
| III. CHI PHÍ TÀI CHÍNH (Lãi vay) | 319,88 | 398,87 | 372,59 | 541,24 | 844,35 |
| IV. Chi phí bán hàng & Quản lý | 250,47 | 192,20 | 165,66 | 249,67 | 296,58 |
| V. TỔNG LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ | 736,27 | 660,56 | 716,14 | 930,64 | 1.415,00 |
| Chi phí thuế TNDN | 149,46 | 146,36 | 132,13 | 187,09 | 284,13 |
| VI. LỢI NHUẬN SAU THUẾ | 586,81 | 514,20 | 584,01 | 743,55 | 1.130,87 |
Mảng Cho vay Margin vươn lên làm trụ cột lớn nhất: Thu nhập từ lãi cho vay và các khoản phải thu liên tục bứt phá từ 646,55 tỷ đồng năm 2021 lên 1.423,11 tỷ đồng vào năm 2025. Đây là nguồn thu có tính ổn định cao, đóng góp gần 39,1% vào tổng doanh thu hoạt động của doanh nghiệp.
Mảng Môi giới phục hồi mạnh mẽ: Doanh thu môi giới sau giai đoạn chạm đáy năm 2023 (614,61 tỷ đồng) đã phục hồi ấn tượng lên 923,46 tỷ đồng vào năm 2025 nhờ sự gia tăng thanh khoản thị trường và tốc độ mở tài khoản mới vượt trội.
Mảng Tự doanh an toàn: Lãi từ các tài sản tài chính FVTPL năm 2025 đạt 718,96 tỷ đồng, trong khi chi phí lỗ FVTPL được tiết giảm xuống 378,12 tỷ đồng. Hoạt động tự doanh của MBS tập trung lớn vào các tài sản thu nhập cố định và các công cụ tài chính an toàn.
Lợi nhuận sau thuế lập kỷ lục mới: Năm 2025, MBS đạt 1.130,87 tỷ đồng lợi nhuận sau thuế (tăng 52,09% so với năm 2024 và tăng 92,71% so với năm 2021), đánh dấu mốc lịch sử lần đầu tiên lợi nhuận ròng vượt mốc 1.000 tỷ đồng.
Cấu trúc tài sản của MBS phản ánh chiến lược tập trung nguồn lực vào hoạt động cốt lõi là cho vay margin và kinh doanh tài sản tài chính ngắn hạn.
| Tài sản | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|
| A. TÀI SẢN NGẮN HẠN | 10.801,08 | 9.739,51 | 14.673,78 | 21.873,57 | 30.570,21 |
| I. Tài sản tài chính ngắn hạn | 10.749,30 | 9.705,14 | 14.653,94 | 21.853,90 | 30.551,10 |
| II. Tài sản ngắn hạn khác | 51,78 | 34,36 | 19,84 | 19,66 | 19,11 |
| B. TÀI SẢN DÀI HẠN | 246,15 | 901,85 | 651,33 | 258,30 | 206,11 |
| I. Tài sản tài chính dài hạn | 10,00 | 595,32 | 327,32 | 0,00 | 0,00 |
| II. Tài sản cố định | 121,73 | 191,39 | 206,78 | 155,67 | 117,05 |
| III. Tài sản dài hạn khác | 114,42 | 115,13 | 117,23 | 102,63 | 89,05 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 11.047,24 | 10.641,36 | 15.325,12 | 22.131,88 | 30.776,32 |
Tăng trưởng tổng tài sản gần 3 lần: Tổng tài sản của MBS tăng từ 11.047,24 tỷ đồng (năm 2021) lên 30.776,32 tỷ đồng (năm 2025). Tài sản ngắn hạn chiếm tỷ trọng áp đảo 99,33% tổng tài sản.
Tập trung tối đa cho tài sản tài chính: Tài sản tài chính ngắn hạn đạt 30.551,10 tỷ đồng vào năm 2025. Sự gia tăng này mở đường cho việc đáp ứng nhu cầu vốn ký quỹ ngày càng cao của nhà đầu tư trên toàn thị trường.
Tài sản dài hạn thu hẹp: Doanh nghiệp chủ động dịch chuyển vốn từ tài sản tài chính dài hạn về ngắn hạn, giữ tài sản cố định ở mức thấp (chỉ còn 117,05 tỷ đồng năm 2025) để tối ưu hiệu quả sử dụng vốn.
MBS chủ động kết hợp giữa việc mở rộng đòn bẩy nợ ngắn hạn và tăng cường năng lực tài chính thông qua việc tăng vốn chủ sở hữu.
| Nguồn vốn | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|
| A. NỢ PHẢI TRẢ | 7.635,69 | 6.156,33 | 10.286,92 | 15.223,34 | 22.781,53 |
| I. Nợ ngắn hạn | 6.798,79 | 5.784,18 | 9.880,73 | 14.161,98 | 21.219,94 |
| Trong đó: Vay ngắn hạn | 6.266,41 | 5.431,70 | 9.598,50 | 13.069,70 | 17.730,04 |
| II. Nợ dài hạn (Trái phiếu) | 836,89 | 372,15 | 406,19 | 1.061,35 | 1.561,58 |
| B. VỐN CHỦ SỞ HỮU | 3.411,54 | 4.485,03 | 5.038,19 | 6.908,53 | 7.994,79 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 2.675,52 | 3.805,17 | 4.375,94 | 6.062,94 | 6.750,28 |
| 2. Lợi nhuận chưa phân phối | 595,75 | 539,58 | 636,10 | 819,45 | 1.218,37 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 11.047,24 | 10.641,36 | 15.325,12 | 22.131,88 | 30.776,32 |
Đánh giá rủi ro tài chính và đòn bẩy:
| Nhóm chỉ số | Chỉ tiêu | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Khả năng sinh lời | Tỷ lệ lãi ròng (%) | 26,46 | 26,26 | 32,16 | 23,83 | 31,07 |
| Tỷ lệ lãi gộp (%) | 57,59 | 62,93 | 68,53 | 54,82 | 69,53 | |
| Tỷ lệ EBIT (%) | 47,62 | 53,81 | 59,84 | 47,17 | 62,08 | |
| Hiệu quả quản lý | ROA (%) | 6,50 | 4,74 | 4,50 | 3,97 | 4,28 |
| ROE (%) | 21,45 | 13,02 | 12,26 | 12,45 | 15,18 | |
| ROIC (%) | 12,31 | 8,48 | 7,33 | 7,27 | 8,77 | |
| Sức mạnh tài chính | Thanh toán hiện hành (lần) | 1,59 | 1,68 | 1,49 | 1,54 | 1,44 |
| Thanh toán lãi vay (lần) | 3,30 | 2,68 | 2,94 | 2,72 | 2,68 | |
| Nợ / VCSH (lần) | 2,24 | 1,37 | 2,04 | 2,20 | 2,85 | |
| Nợ / Tổng tài sản (lần) | 0,69 | 0,58 | 0,67 | 0,69 | 0,74 | |
| Hiệu quả hoạt động | Vòng quay tổng tài sản | 0,25 | 0,18 | 0,14 | 0,17 | 0,14 |
| Vòng quay tài sản ngắn hạn | 0,25 | 0,19 | 0,15 | 0,17 | 0,14 | |
| Bộ chỉ số định giá | EPS (đồng/cổ phiếu) | 2.192,93 | 1.351,17 | 1.334,47 | 1.298,14 | 1.716,83 |
| P/E (lần) | 18,42 | 9,11 | 17,01 | 22,03 | 15,14 | |
| P/B (lần) | 3,17 | 1,04 | 1,97 | 2,37 | 2,14 | |
| P/S (lần) | 3,99 | 1,96 | 5,04 | 4,42 | 4,26 |
Hiệu quả sinh lời ROE hồi phục mạnh mẽ (15,18%): Sau giai đoạn điều chỉnh sâu trong năm 2022 - 2023, chỉ số ROE của MBS đã cải thiện lên 15,18% năm 2025. Tỷ lệ lãi ròng đạt 31,07%, phản ánh năng lực kiểm soát chi phí hoạt động tốt.
P/E về vùng hấp dẫn (15,14 lần): Mặc dù EPS có sự pha loãng do các đợt phát hành tăng vốn, P/E năm 2025 giảm về mốc 15,14 lần, thấp hơn nhiều so với mức 22,03 lần năm 2024 nhờ lợi nhuận ròng tăng trưởng vượt bậc (+52,09%).
Chỉ số P/B ở mốc 2,14 lần: Giá trị sổ sách mỗi cổ phiếu đạt xấp xỉ 7.987 đồng/cổ phiếu. Định giá P/B ở mức 2,14 lần phản ánh đúng kỳ vọng của thị trường đối với một doanh nghiệp giữ vị thế top đầu ngành có hiệu suất sinh lời cao.
Thị giá cổ phiếu MBS trên thị trường chứng khoán ghi nhận những nhịp điều chỉnh tích lũy sau giai đoạn tăng trưởng mạnh.
Thông số kỹ thuật giao dịch:
Đánh giá xu hướng ngắn và trung hạn:
Trạng thái điều chỉnh tích lũy ngắn hạn: Cổ phiếu MBS hiện đang giao dịch ở mức 17.300 VNĐ, nằm dưới cả đường MA10 (17.640 VNĐ) và MA50 (18.170 VNĐ). Điều này phản ánh xu hướng ngắn hạn đang chịu áp lực tích lũy sau đợt sụt giảm chung của nhóm cổ phiếu tài chính - chứng khoán.
Vùng hỗ trợ và vùng đỉnh 52 tuần: Biên độ dao động 52 tuần của cổ phiếu nằm trong khoảng từ 14.940 VNĐ đến 27.910 VNĐ. Vùng giá hiện tại (17.300 VNĐ) đã chiết khấu khoảng 38% so với mức đỉnh 52 tuần, tiệm cận về các vùng hỗ trợ kỹ thuật cứng trung hạn (khoảng 15.000 - 16.500 VNĐ).
Khối lượng giao dịch: Khối lượng giao dịch bình quân 10 ngày duy trì ở mức 3,8 triệu cổ phiếu/phiên cho thấy dòng tiền thanh khoản vẫn duy trì tốt, không xuất hiện hiện tượng mất thanh khoản.
Động lực tăng trưởng cốt lõi:
Rủi ro cần theo dõi:
Chiến lược giải ngân phù hợp:
Chiến lược đầu tư: Cổ phiếu MBS phù hợp cho chiến lược MUA TÍCH LŨY TRUNG - DÀI HẠN.
Vùng giá giải ngân an toàn: Nhà đầu tư có thể cân nhắc chia nhỏ tỷ trọng giải ngân quanh vùng giá điều chỉnh 15.500 - 17.000 VNĐ/cổ phiếu (vùng chiết khấu sâu có hỗ trợ kỹ thuật mạnh).
Mục tiêu kỳ vọng: Hướng tới vùng định giá hợp lý theo đà phục hồi của ngành chứng khoán tại mức 22.000 - 25.000 VNĐ/cổ phiếu.