Công ty Cổ phần Thép Pomina (Thép Pomina - Mã cổ phiếu POM) từng là một trong những thương hiệu sản xuất thép xây dựng hàng đầu tại thị trường Việt Nam. Tuy nhiên, chu kỳ suy thoái kéo dài của ngành bất động sản cùng gánh nặng chi phí tài chính vượt quá sức chịu đựng đã đẩy doanh nghiệp vào cuộc khủng hoảng tài chính trầm trọng nhất lịch sử hoạt động. Bài phân tích cổ phiếu POM dưới đây sẽ dissect toàn bộ báo cáo tài chính giai đoạn 2021 - 2025, mổ xẻ thực trạng âm vốn chủ sở hữu, áp lực chi phí lãi vay hơn 700 tỷ đồng mỗi năm, đánh giá đồ thị kỹ thuật và đưa ra khuyến nghị quản trị rủi ro khắt khe cho nhà đầu tư.

Công ty Cổ phần Thép Pomina (Mã cổ phiếu: POM, giao dịch trên sàn UPCoM) từng giữ vị thế vượt trội về sản lượng và thương hiệu thép xây dựng tại khu vực phía Nam. Doanh nghiệp sở hữu hệ thống nhà máy luyện và cán thép quy mô lớn tại Bà Rịa - Vũng Tàu và Bình Dương.
Sau khi bị hủy niêm yết bắt buộc trên sàn HoSE do chậm nộp báo cáo tài chính kiểm toán, POM đã chuyển sang giao dịch trên thị trường UPCoM. Hiện tại, hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty đang ở trạng thái thu hẹp tối đa nhằm duy trì dòng tiền vận hành tối thiểu và tìm kiếm các đối tác chiến lược để tái cấu trúc nợ.
Thông số thị trường cơ bản của cổ phiếu POM (Cập nhật ngày 28/7/2026)
Kết quả kinh doanh: Chuỗi lỗ 4 năm liên tiếp và gánh nặng chi phí lãi vay
Bức tranh kết quả kinh doanh của Thép Pomina phản ánh sự sụt giảm khủng khiếp về quy mô doanh thu cùng các khoản lỗ ròng ngàn tỷ đồng kéo dài suốt từ năm 2022 đến 2025.
| Chỉ tiêu (Tỷ đồng) | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu HĐKD | 14.072,28 | 13.041,40 | 3.031,83 | 2.327,61 | 2.206,46 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 72,03 | 24,03 | 2,68 | 0,00 | 0,00 |
| Doanh thu thuần | 14.000,25 | 13.017,37 | 3.029,16 | 2.327,61 | 2.206,46 |
| Giá vốn hàng bán | 13.194,72 | 13.441,44 | 3.044,43 | 2.407,20 | 2.073,54 |
| Lợi nhuận gộp | 805,53 | -424,07 | -15,28 | -79,58 | 132,92 |
| Doanh thu tài chính | 76,29 | 102,65 | 28,45 | 10,98 | 2,13 |
| Chi phí tài chính | 443,72 | 556,16 | 532,53 | 648,41 | 745,20 |
| └ Trong đó: Chi phí lãi vay | 394,72 | 433,08 | 561,02 | 663,13 | 710,81 |
| Chi phí bán hàng | 82,31 | 48,00 | 7,78 | 12,51 | 3,40 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 143,00 | 120,62 | 85,60 | 72,29 | 74,00 |
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD | 212,79 | -1.065,72 | -612,73 | -801,81 | -687,54 |
| Lợi nhuận khác | 3,11 | -13,33 | -315,97 | -189,68 | -150,30 |
| Lợi nhuận trước thuế | 215,90 | -1.079,05 | -928,71 | -991,49 | -837,84 |
| LNST công ty mẹ | 182,22 | -1.078,38 | -927,58 | -990,27 | -835,68 |
Sụt giảm quy mô doanh thu thảm hại: Doanh thu thuần của POM từng đạt đỉnh 14.000 tỷ đồng vào năm 2021, nhưng đã rơi tự do xuống còn 2.206,45 tỷ đồng vào năm 2025. Doanh nghiệp mất đi hơn 84% quy mô thị phần do nhà máy hoạt động dưới công suất và thiếu hụt vốn lưu động trầm trọng để mua nguyên liệu đầu vào.
Biên lợi nhuận gộp yếu ớt: Dù đã có điểm sáng nhỏ khi Lợi nhuận gộp năm 2025 quay trở lại con số dương 132,92 tỷ đồng (sau 3 năm âm liên tiếp), mức lợi nhuận này hoàn toàn không đủ để bù đắp các chi phí vận hành khổng lồ.
Chi phí lãi vay đè bẹp kết quả kinh doanh: Chi phí tài chính tăng vọt qua từng năm và đạt mức đỉnh điểm 745,20 tỷ đồng vào năm 2025, trong đó riêng chi phí lãi vay chiếm 710,81 tỷ đồng. Lãi vay mỗi năm ngốn sạch toàn bộ thành quả doanh thu, khiến công ty gánh khoản lỗ sau thuế thuộc về cổ đông công ty mẹ lên tới 835,68 tỷ đồng trong năm 2025, nâng tổng mức lỗ lũy kế 4 năm (2022 - 2025) vượt mốc 3.800 tỷ đồng.
Bảng cân đối kế toán: Mất cân đối tài chính và âm vốn chủ sở hữu
Sự sụp đổ của cấu trúc tài chính POM thể hiện rõ nhất trên bảng cân đối kế toán khi toàn bộ nguồn vốn chủ sở hữu đã bị "ăn mòn" hoàn toàn.
| Chỉ tiêu | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|
| A. TÀI SẢN NGẮN HẠN | 8.805,71 | 3.936,78 | 3.099,34 | 2.518,92 | 2.002,09 |
| Tiền & tương đương tiền | 424,20 | 206,28 | 10,27 | 58,76 | 25,87 |
| Phải thu ngắn hạn | 2.629,72 | 1.877,43 | 1.603,17 | 1.032,14 | 1.029,46 |
| Hàng tồn kho | 4.745,85 | 1.192,87 | 662,47 | 792,83 | 384,97 |
| B. TÀI SẢN DÀI HẠN | 6.179,67 | 7.094,84 | 7.304,93 | 7.385,08 | 6.857,81 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 3.136,52 | 5.411,19 | 5.808,04 | 5.723,03 | 5.713,60 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 14.985,38 | 11.031,62 | 10.404,27 | 9.903,99 | 8.859,90 |
| A. NỢ PHẢI TRẢ | 11.292,46 | 8.420,32 | 8.809,54 | 9.640,91 | 9.490,64 |
| Nợ ngắn hạn | 9.501,98 | 7.679,98 | 7.963,57 | 8.921,96 | 9.480,38 |
| Nợ dài hạn | 1.790,48 | 740,34 | 845,97 | 718,96 | 10,27 |
| B. VỐN CHỦ SỞ HỮU | 3.692,92 | 2.611,30 | 1.594,74 | 263,08 | -630,74 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 14.985,38 | 11.031,62 | 10.404,27 | 9.903,99 | 8.859,90 |
Chính thức âm vốn chủ sở hữu: Đến thời điểm cuối năm 2025, Vốn chủ sở hữu của POM đã rơi xuống mức âm 630,74 tỷ đồng (so với mốc 3.692,9 tỷ đồng năm 2021). Điều này đồng nghĩa với việc toàn bộ tài sản của doanh nghiệp không đủ để chi trả cho các khoản nợ phải trả.
Toàn bộ dư nợ bị dồn vào nợ ngắn hạn: Trong tổng số 9.490,64 tỷ đồng nợ phải trả, nợ ngắn hạn chiếm đến 9.480,38 tỷ đồng (chiếm 99,9%). Hầu hết các khoản nợ dài hạn đều đã đến hạn trả hoặc bị chuyển nhóm nợ do vi phạm các điều khoản tín dụng.
Cạn kiệt tiền mặt và vốn lưu động: Lượng tiền và tương đương tiền chỉ còn vỏn vẹn 25,87 tỷ đồng, hoàn toàn bất lực trước quy mô nợ ngắn hạn gần 9.500 tỷ đồng.
Vốn đọng rủi ro ở tài sản dở dang: Tài sản dở dang dài hạn duy trì ở mức siêu lớn 5.713,60 tỷ đồng (chiếm 64,5% tổng tài sản), chủ yếu là dự án lò cao Pomina 3 đắp chiếu chưa thể vận hành tối đa do thiếu vốn, gây lãng phí chi phí cơ hội và phát sinh chi phí lãi vay không nhỏ.
Mọi chỉ số phản ánh sức mạnh tài chính và khả năng thanh toán của POM đều đã rơi vào vùng nguy hiểm.
| Nhóm chỉ tiêu | Chỉ tiêu | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Định giá | EPS (VNĐ) | 654,20 | -3.871,51 | -3.330,09 | -3.555,18 | -3.000,19 |
| P/E (lần) | 22,39 | -1,42 | -1,54 | -0,62 | -1,77 | |
| P/B (lần) | 1,11 | 0,59 | 0,90 | 2,36 | -2,34 | |
| P/S (lần) | 0,29 | 0,12 | 0,47 | 0,26 | 0,67 | |
| Khả năng sinh lời | Tỷ lệ lãi gộp (%) | 5,75% | -3,26% | -0,50% | -3,42% | 6,02% |
| Tỷ lệ lãi ròng (%) | 1,30% | -8,28% | -30,62% | -42,54% | -37,87% | |
| ROA (%) | 1,39% | -8,29% | -8,65% | -9,75% | -8,91% | |
| ROE (%) | 5,06% | -34,21% | -44,11% | -106,61% | 454,59%* | |
| Sức mạnh tài chính | Thanh toán hiện hành (lần) | 0,93 | 0,51 | 0,39 | 0,28 | 0,21 |
| Thanh toán nhanh (lần) | 0,32 | 0,27 | 0,20 | 0,12 | 0,11 | |
| Thanh toán lãi vay (lần) | 1,55 | -1,49 | -0,66 | -0,50 | -0,18 | |
| Tỷ lệ Nợ/VCSH (lần) | 3,06 | 3,22 | 5,52 | 36,65 | -15,05 | |
| Hiệu quả hoạt động | Vòng quay tổng tài sản (lần) | 1,07 | 1,02 | 0,28 | 0,23 | 0,24 |
| Vòng quay hàng tồn kho (lần) | 3,77 | 4,49 | 3,20 | 3,30 | 3,51 |
Mất hoàn toàn khả năng thanh toán ngắn hạn: Hệ số thanh toán hiện hành chỉ đạt 0,21 lần và hệ số thanh toán nhanh rơi xuống 0,11 lần. Điều này phản ánh tài sản ngắn hạn của POM chỉ đủ trang trải 11% - 21% nghĩa vụ nợ đến hạn.
Hệ số bao phủ lãi vay âm: Chỉ số thanh toán lãi vay âm -0,18 lần, cho thấy dòng tiền từ hoạt động kinh doanh không đủ để trả lãi, doanh nghiệp phải gánh nợ chồng nợ.
Các chỉ số định giá P/E, P/B không còn ý nghĩa: Với việc EPS âm 3.000 đồng và Vốn chủ sở hữu âm, các chỉ số định giá truyền thống hoàn toàn mất hiệu lực đối với cổ phiếu POM.
Thông số kỹ thuật cập nhật:
Xu hướng và góc nhìn kỹ thuật:
Xu hướng giảm chủ đạo: Trên biểu đồ 5 năm, sau khi lao dốc mạnh từ vùng đỉnh 22.000 VNĐ năm 2021, POM đã bước vào xu hướng giảm dài hạn. Đầu năm 2026, cổ phiếu có nhịp sóng đầu cơ bứt phá lên vùng 9.000 VNĐ nhờ kỳ vọng tìm kiếm nhà đầu tư mới, nhưng nhanh chóng bị xả mạnh về lại vùng giá 2.800 VNĐ.
Giao dịch dưới các đường trung bình động: Giá cổ phiếu hiện tại (2.800 VNĐ) nằm sâu dưới cả đường MA10 (3,11 VNĐ) và MA50 (4,11 VNĐ), xác nhận xu hướng ngắn và trung hạn đều ở trạng thái tiêu cực.
Vùng hỗ trợ (Support): Vùng 1.700 – 2.000 VNĐ (Đáy lịch sử 52 tuần).
Vùng kháng cự (Resistance):
Kịch bản tái cấu trúc và bơm vốn từ nhà đầu tư chiến lược
Lối thoát duy nhất hiện tại của Thép Pomina là phải phát hành cổ phiếu riêng lẻ thành công cho đối tác chiến lược để bổ sung vốn chủ sở hữu, trả bớt nợ ngân hàng và khởi động lại dự án lò cao. Nếu kế hoạch tái cấu trúc này thất bại hoặc bị kéo dài, rủi ro làm thủ tục phá sản hoặc giải thể là rất lớn.
Áp lực pháp lý và nguy cơ dừng giao dịch
Việc bị âm vốn chủ sở hữu 630,74 tỷ đồng và liên tục chậm trễ công bố thông tin báo cáo tài chính kiểm toán khiến POM đứng trước nguy cơ bị các cơ quan quản lý siết chặt hình thức hạn chế giao dịch hoặc đình chỉ giao dịch trên UPCoM.
Biến động giá mang tính chất đầu cơ cao
Mọi nhịp tăng giá của POM ở giai đoạn hiện tại không đến từ nội lực tài chính mà đến từ các tin đồn tái cấu trúc, thâu tóm hoặc sóng ngắn hạn của nhóm cổ phiếu penny.
Rủi ro đầu tư trọng yếu
Chiến lược đầu tư cổ phiếu POM
Cổ phiếu POM hiện không còn đáp ứng các tiêu chuẩn đầu tư an toàn hay đầu tư giá trị do nền tảng tài chính đã rơi vào trạng thái âm vốn chủ sở hữu, lỗ lũy kế ngàn tỷ đồng và mất khả năng thanh toán nợ.
Giao dịch cổ phiếu POM ở thời điểm hiện tại mang bản chất của việc đánh cược vào kịch bản tái cấu trúc (Distressed Investing) với mức độ rủi ro cực kỳ cao.
Đối với nhà đầu tư đang nắm giữ cổ phiếu: nên tận dụng các nhịp hồi kỹ thuật hoặc các phiên kéo giá theo tin đồn tái cấu trúc để hạ tỷ trọng hoặc cắt lỗ triệt để, chuyển dòng vốn sang các doanh nghiệp ngành thép có nền tảng tài chính lành mạnh hơn (như HPG, NKG, HSG).
Đối với nhà đầu tư chưa có cổ phiếu: Nên theo dõi khi công ty hoàn tất phương án phát hành riêng lẻ tăng vốn thành công, xử lý dứt điểm tình trạng âm vốn chủ sở hữu và Báo cáo tài chính được kiểm toán chấp nhận toàn phần.