•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•
•

Thái Lan vừa phê chuẩn một sắc lệnh khẩn cấp cho phép Chính phủ vay tối đa 400 tỷ baht (khoảng 12,2 tỷ USD) nhằm ứng phó với tác động kinh tế từ cuộc chiến ở Trung Đông, trong đó áp lực lớn nhất là chi phí sinh hoạt tăng. Dự thảo sắc lệnh dự kiến được trình lên quốc hội ngay trong tuần tới để thảo luận.
Ban đầu, giới chức Thái Lan cân nhắc mức vay tối đa 500 tỷ baht, nhưng sau đó giảm xuống 400 tỷ baht do lo ngại về sức khỏe tài khóa. Cơ chế vay khẩn cấp được thiết kế để Chính phủ có thể triển khai nhanh hơn so với quy trình lập pháp thông thường.
Theo kế hoạch, trong tổng số 400 tỷ baht:
Chính phủ cũng sẽ thành lập một ủy ban giám sát việc sử dụng nguồn vốn, do một quan chức Bộ Tài chính làm chủ tịch.
Thủ tướng Anutin Charnvirakul cho biết Chính phủ có trách nhiệm ngăn nền kinh tế rơi vào trạng thái đình lạm (stagflation) – tăng trưởng trì trệ đi kèm lạm phát cao. Trong hai tháng vừa qua, giá năng lượng và hàng hóa thiết yếu tại Thái Lan tăng mạnh, làm gia tăng áp lực lên chi phí sinh hoạt.
Theo Nikkei Asia, kế hoạch vay khẩn cấp được đưa ra trong bối cảnh kinh tế Thái Lan chịu sức ép ngày càng lớn từ cuộc chiến Iran. Thái Lan phụ thuộc vào Trung Đông cho gần một nửa nguồn cung năng lượng; vì vậy, việc gián đoạn vận chuyển qua eo biển Hormuz đã đẩy giá nhiên liệu lên cao. Áp lực này sau đó lan sang giá thực phẩm và dịch vụ vận tải, khiến chi phí sinh hoạt của người dân tăng.
Để đối phó với áp lực từ giá cả, vào cuối tháng 4, Bộ Tài chính Thái Lan đã hạ dự báo tăng trưởng GDP năm 2026 từ 2% xuống 1,6%.
Trung tâm Nghiên cứu Kasikorn (KResearch), một viện nghiên cứu tư nhân, cũng hạ dự báo tăng trưởng của Thái Lan từ 1,9% xuống 1,2% và cảnh báo rủi ro đình lạm có thể xuất hiện từ giữa năm 2026.
Trước đó, Thái Lan cũng cân nhắc khả năng nâng trần nợ công theo luật định, hiện ở mức 70% GDP. Tuy nhiên, với quy mô vay nhỏ hơn (400 tỷ baht), Chính phủ cho rằng chưa cần thực hiện bước đi này.
Về diễn biến nợ, tỷ lệ nợ trên GDP của Thái Lan đã tăng từ 59% sau khủng hoảng tài chính châu Á vào cuối thập niên 1990 lên 35% vào năm 2008, nhưng sau đó lại tăng mạnh trong đại dịch Covid-19 và lên mức 66% tính đến tháng 4 năm 2026 – mức cao nhất kể từ năm 1998.
Giới phân tích cho rằng đợt vay mới có thể gây thêm sức ép lên xếp hạng tín nhiệm của Thái Lan nếu tỷ lệ nợ tiếp tục tăng. Bà Lalita Thienprasiddhi, Trưởng bộ phận nghiên cứu tại KResearch, cho rằng việc Chính phủ vay nợ nhiều kể từ khi bùng phát Covid-19 đã góp phần khiến Moody’s hạ triển vọng tín nhiệm quốc gia.
Ngược lại, Chính phủ Thái Lan bác bỏ lo ngại này. Bộ trưởng Tài chính Thái Lan Ekniti Nitithanprapas cho rằng tỷ lệ nợ trên GDP của Thái Lan vẫn thấp hơn nhiều nước phát triển ở châu Âu và yếu tố quyết định cho xếp hạng không chỉ là quy mô vay nợ mà quan trọng là cách sử dụng nguồn vốn.
Tháng trước, Moody’s đã nâng triển vọng tín nhiệm của Thái Lan từ tiêu cực lên ổn định, đồng thời giữ nguyên xếp hạng quốc gia ở mức Baa1. Moody’s cho rằng sức ép từ thuế quan của Mỹ lên nền kinh tế Thái Lan đã dịu bớt, trong khi đầu tư trong nước có dấu hiệu cải thiện.
Tuy nhiên, Moody’s cũng lưu ý rằng giá dầu vẫn ở mức cao, nợ công tăng và triển vọng tăng trưởng yếu vẫn có thể là rủi ro trung hạn. Điều này cho thấy đợt vay mới có thể giúp xoa dịu áp lực ngắn hạn cho người dân và doanh nghiệp, nhưng đồng thời có thể làm phức tạp bài toán tài khóa nếu nguồn vốn không được sử dụng hiệu quả.
Thị trường tài chính toàn cầu đang đối mặt với nhiều áp lực khi lợi suất trái phiếu tăng mạnh, làm gia tăng lo ngại về rủi ro trên các thị trường đầu tư. Theo ghi nhận, lợi suất trái phiếu chính phủ tại nhiều nền kinh tế lớn tiếp…