Công nghệ có thể mở rộng khả năng tiếp cận, lưu trữ và sáng tạo từ văn hóa, song để tạo ra giá trị trên thị trường, cần kết nối tri thức, sáng tạo, quản trị quyền và năng lực thương mại hóa.
Tài nguyên văn hóa chính là “mỏ quặng” để tạo nên tài sản trí tuệ
Một hiện vật trong bảo tàng, hoa văn cổ, câu chuyện dân gian, lễ hội, làng nghề hay đặc sản địa phương đều có thể trở thành chất liệu cho những sản phẩm sáng tạo mới. Tuy nhiên, sở hữu nguồn tài nguyên văn hóa không đồng nghĩa với việc đã có một tài sản trí tuệ đủ sức tạo ra giá trị kinh tế.
Trong bài trình bày “Văn hóa - Tài nguyên của nền kinh tế sáng tạo”, ThS. Hoàng Thị Thanh Hằng - Chủ tịch TRIHD, Phó Viện trưởng Viện Phát triển Khoa học Công nghệ và Giáo dục - gợi mở cách nhìn văn hóa như nguồn nguyên liệu cho nền kinh tế sáng tạo, thay vì chỉ giới hạn trong hoạt động bảo tồn và quảng bá. Theo hướng tiếp cận này, đằng sau một di sản, món ăn, làng nghề hay câu chuyện lịch sử có thể là những chất liệu chưa được nhận diện đầy đủ về tiềm năng phát triển thành IP (Intellectual Property - tài sản trí tuệ).
Với góc nhìn “Từ Made in Vietnam đến Thế giới tin chọn”, bà Huỳnh Đinh Thái Linh - Tổng giám đốc Công ty TNHH WTC Becamex, thành viên Tập đoàn Becamex - phân tích về khoảng cách giữa năng lực sản xuất và khả năng nắm giữ giá trị của doanh nghiệp Việt Nam. Theo bà Linh, chất lượng, nguồn gốc, câu chuyện sản phẩm, bao bì, tiêu chuẩn và bằng chứng về chất lượng cần được tổ chức thành một hệ thống đủ rõ ràng để tạo khác biệt và xây dựng niềm tin với người mua.

Với tài nguyên văn hóa, câu chuyện cũng không dừng ở việc giới thiệu một di sản hay quảng bá một biểu tượng. Tài nguyên văn hóa là điểm khởi đầu, còn tài sản trí tuệ hình thành thông qua quá trình sáng tạo và tổ chức khai thác. Khả năng kết nối các khâu này mới quyết định một giá trị văn hóa có thể đi xa đến đâu trong nền kinh tế sáng tạo.
Tài nguyên xung quanh chúng ta: Lịch sử, truyền thuyết, lễ hội, nghệ thuật, sản vật, nhân vật, làng nghề, ẩm thực...
ThS. Hoàng Thị Thanh Hằng
Công nghệ không chỉ số hóa hiện vật, mà phải làm giàu tri thức
Trong chuyển đổi số, số hóa thường được hiểu là đưa hình ảnh, tài liệu hoặc hiện vật lên môi trường trực tuyến. Nhưng nếu chỉ tạo ra một kho hình ảnh, dữ liệu đó chưa đủ để trở thành nền tảng cho hệ sinh thái sáng tạo.
Từ góc nhìn của bảo tàng với bài trình bày “From Heritage to Creative Asset - Khi di sản trở thành nguyên liệu cho sáng tạo”, ThS. Nguyễn Khắc Xuân Thi - Giám đốc Bảo tàng Lịch sử TP.HCM - đặt ra yêu cầu chuyển từ kho dữ liệu đơn thuần sang nguồn dữ liệu có ngữ cảnh. Theo ông Thi, với một hiện vật, thông tin hữu ích không chỉ nằm ở hình ảnh hay mô tả bề ngoài. Người sử dụng còn cần biết hiện vật xuất hiện ở đâu, có niên đại nào, thuộc nền văn hóa nào, được làm từ chất liệu gì và mang ý nghĩa ra sao. Những dữ liệu này giúp nhà sáng tạo hiểu đúng chất liệu trước khi chuyển thể thành câu chuyện, hình ảnh, nhân vật hoặc sản phẩm mới.
Công nghệ có thể hỗ trợ quá trình đó theo nhiều cách. Số hóa giúp hiện vật tiếp cận công chúng trên các nền tảng khác nhau; công nghệ 3D mở rộng cách quan sát và trải nghiệm; AI có thể hỗ trợ kể chuyện bằng những hình thức mới. Khi dữ liệu được tổ chức cùng thông tin về nguồn gốc và bối cảnh, bảo tàng có thể tạo điều kiện thuận lợi hơn cho hoạt động nghiên cứu, giáo dục và sáng tạo.

Tuy nhiên, công nghệ không thay thế tri thức nền tảng. Nếu thiếu thông tin đáng tin cậy về nguồn gốc, bối cảnh và ý nghĩa của di sản, một sản phẩm số dù bắt mắt vẫn có nguy cơ chỉ dừng ở phần trình diễn hình thức. Việc ứng dụng AI để kể lại câu chuyện văn hóa cũng cần dựa trên tư liệu và kiến thức phù hợp, nhằm bảo đảm nội dung không tách rời bối cảnh vốn tạo nên giá trị của di sản.
Điểm cốt lõi không phải là sử dụng càng nhiều công nghệ càng tốt, mà là lựa chọn công nghệ phù hợp với mục tiêu kể chuyện, trải nghiệm và sáng tạo. Công nghệ mở rộng khả năng tiếp cận di sản; nội dung, tri thức và tính xác thực vẫn là nền tảng tạo nên giá trị.
“Tạo ra giá trị mới” không đồng nghĩa với việc tùy ý biến đổi di sản - sáng tạo từ di sản trước hết phải dựa trên sự hiểu biết về di sản.
ThS. Nguyễn Khắc Xuân Thi
Từ chất liệu văn hóa đến IP: Phải xác lập quyền trước khi thương mại hóa
Một trong những khâu quan trọng của quá trình phát triển tài sản trí tuệ là phân biệt giữa chất liệu văn hóa chung với những sáng tạo mới có thể xác lập quyền sở hữu cụ thể.
Theo ông Nguyễn Khắc Xuân Thi, một hiện vật có thể đồng thời mang giá trị di sản và giá trị sáng tạo. Công nghệ có thể hỗ trợ lưu trữ tư liệu, tổ chức dữ liệu và cung cấp thông tin về nguồn gốc. Tuy nhiên, những công cụ kỹ thuật này không trả lời được câu hỏi ai có quyền cho phép sử dụng một hình ảnh, nhân vật hay câu chuyện; quyền nào cần được cấp phép; hoặc lợi ích từ việc khai thác sẽ được phân chia ra sao…
Nhìn từ góc độ phát triển IP, đăng ký hoặc xác lập quyền chỉ là một phần của quá trình. Để tài sản trí tuệ có thể phát triển lâu dài, còn cần một câu chuyện nhất quán, khả năng nhận diện, định hướng mở rộng và phương án khai thác phù hợp. Đối với IP hình thành từ chất liệu văn hóa, các yêu cầu ấy càng cần gắn với việc hiểu đúng và tôn trọng nguồn gốc.
Công nghệ và tài sản trí tuệ phải kết nối với chuỗi giá trị thương mại
Theo bà Huỳnh Đinh Thái Linh, người mua, nhà phân phối và nhà bán lẻ quốc tế không chỉ quan tâm sản phẩm có chất lượng tốt hay không. Họ còn cần thông tin về tiêu chuẩn, xuất xứ, khả năng truy xuất nguồn gốc, câu chuyện bán hàng, cách sử dụng, rủi ro pháp lý và quyền sở hữu trí tuệ liên quan đến tên gọi, nhãn hiệu, hình ảnh.

Trong bối cảnh đó, dữ liệu sản phẩm và công cụ truy xuất nguồn gốc có thể hỗ trợ việc cung cấp thông tin, xây dựng niềm tin và chứng minh những giá trị mà doanh nghiệp muốn truyền tải. Tuy nhiên, dữ liệu chỉ có ý nghĩa khi chính xác, có thể kiểm chứng và gắn với bằng chứng cụ thể. Khi các yếu tố này được tổ chức nhất quán, IP mới có cơ sở để mở rộng thành danh mục sản phẩm, hợp tác thương hiệu hoặc hoạt động cấp phép.
Bà Linh nêu các ví dụ cho thấy giá trị của nguồn gốc có thể được củng cố khi gắn với cơ chế kiểm soát, tiêu chuẩn và chiến lược thương hiệu. Nước mắm Phú Quốc với bài học về bảo hộ chỉ dẫn địa lý và yêu cầu kiểm soát; gạo Thai Hom Mali cho thấy chỉ dẫn địa lý có thể được đưa vào bao bì và câu chuyện bán hàng; trong khi trường hợp sôcôla Marou gợi mở cách phát triển giá trị từ nguồn nguyên liệu cacao Việt Nam. Với IP văn hóa, công nghệ có thể hỗ trợ từ khâu lưu trữ dữ liệu, phát triển nội dung đến phân phối trên nền tảng số. Nhưng để tạo ra giá trị thương mại, cần thêm năng lực quản trị quyền, phát triển sản phẩm và tiếp cận thị trường.
Việt Nam đã có đà xuất khẩu. Thách thức tiếp theo là cách chúng ta nắm giữ giá trị.
Bà Đinh Huỳnh Thái Linh
Từ bảo tồn sang đồng sáng tạo: Xây dựng hệ sinh thái IP Việt Nam
Theo ông Nguyễn Khắc Xuân Thi, bảo tàng vẫn phải thực hiện các chức năng bảo tồn, nghiên cứu, kiểm kê, bảo quản, trưng bày và giáo dục, đồng thời có thể trở thành nơi cung cấp dữ liệu văn hóa, chất liệu sáng tạo, không gian thử nghiệm và đối tác nội dung của các nhà sáng tạo. Cách tiếp cận này đòi hỏi bảo tàng không chỉ xem dữ liệu là nguồn lực phục vụ hoạt động nội bộ, mà còn cân nhắc cách tổ chức dữ liệu để hỗ trợ nghiên cứu, giáo dục, sáng tạo và hợp tác. Việc mở rộng vai trò cần đi cùng nguyên tắc bảo đảm tính xác thực, làm rõ quyền sử dụng và tôn trọng cộng đồng gắn với di sản.
Trong hệ sinh thái đó, nhà sáng tạo chuyển hóa chất liệu văn hóa thành ngôn ngữ phù hợp với công chúng đương đại; doanh nghiệp sáng tạo đảm nhiệm năng lực sản xuất, ứng dụng công nghệ và tiếp cận thị trường; đơn vị phát triển IP và cấp phép hỗ trợ quản trị quyền, xây dựng phương án khai thác; còn nhà trường có thể tham gia đào tạo, nghiên cứu và thử nghiệm.
Với doanh nghiệp, bài toán không dừng ở việc xây dựng hình ảnh thương hiệu. Điều cần thiết là chuyển các giá trị đang có như từ chất lượng, nguồn gốc, tay nghề đến câu chuyện văn hóa thành những tài sản có thể nhận diện, quản trị và khai thác. Công nghệ giúp tổ chức và mở rộng các giá trị ấy, trong khi quản trị quyền tạo cơ sở cho việc sử dụng, hợp tác và phát triển thương mại.
Việt Nam không thiếu tài nguyên văn hóa, năng lực sản xuất hay khả năng sáng tạo. Thách thức nằm ở việc kết nối các nguồn lực này thành một chuỗi liên tục, từ nhận diện tài nguyên, xây dựng dữ liệu và tri thức, sáng tạo nội dung, làm rõ quyền, phát triển sản phẩm, cấp phép và đưa ra thị trường. Vì thế, từ văn hóa đến tài sản trí tuệ không đơn thuần là hành trình đưa di sản lên nền tảng số hay biến một biểu tượng thành sản phẩm thương mại. Đó là quá trình tạo ra những hình thức biểu đạt mới cho giá trị văn hóa, đồng thời xây dựng cơ chế để các chủ thể liên quan cùng tham gia, bảo vệ quyền lợi và phát triển giá trị ấy một cách bền vững.