
Trong bối cảnh thị trường ngoại hối toàn cầu, USD Index đang ở mức 100.87, cho thấy đồng USD vẫn giữ vai trò dẫn dắt dù có biến động ngắn hạn. Ở Việt Nam, bảng tỷ giá hôm nay cho thấy USD mua 26,102 VND và bán 26,462 VND, chênh lệch 360 VND cho mỗi USD, biểu hiện thanh khoản ổn định nhưng biên lợi nhuận từ chênh lệch vẫn rõ ở các cặp phổ biến.
Trong các cặp ngoại tệ chính được niêm yết, sức nặng của đồng tiền được thể hiện qua mức giá mua/bán cho mỗi đồng tiền. Euro mua 29,600.41 VND – bán 30,849.34 VND; British Pound mua 34,544.6 – bán 35,650.9; Swiss Franc mua 32,215.54 – bán 33,247.25; Yuan Renminbi mua 3,818.99 – bán 3,941.30; Danish Krone mua 3,949.65 – bán 4,100.68; Hong Kong Dollar mua 3,291.72 – bán 3,417.59; Thai Baht mua 776.98 – bán 809.93; South Korean Won mua 16.54 – bán 17.94; Kuwaiti Dinar mua 85,010.58 – bán 89,130.91; Malaysian Ringgit mua 6,397.79 – bán 6,536.97; Norwegian Krone mua 2,621.16 – bán 2,732.3; Russian Ruble mua 323.78 – bán 358.41; Saudi Rial mua 6,967 – bán 7,266.83; Swedish Krona mua 2,671.77 – bán 2,785.06; Singapore Dollar mua 20,031.09 – bán 20,713.98; Indian Rupee mua 274.65 – bán 286.47; Japanese Yen mua 158.62 – bán 167.87
Biên độ mua-bán giữa các đồng tiền cho thấy sự khác biệt đáng kể, phản ánh thanh khoản và rủi ro thị trường ở từng loại tiền. Cụ thể, EUR, GBP và CHF thể hiện biên độ rộng hơn so với USD với các mức chênh lệch lần lượt khoảng 1.25 triệu VND, 1.11 triệu VND và 1.03 triệu VND. Trong khi đó, các đồng tiền phổ biến như JPY và KRW có biên độ nhỏ hơn, lần lượt khoảng 9.25 VND và 1.40 VND, cho thấy thanh khoản cao hơn ở nhóm này. Đồng tiền phi chính như Kuwaiti Dinar có mức chênh lệch lớn nhất với khoảng 4.12 triệu VND, cho thấy thanh khoản thấp hơn và biên độ rủi ro cao hơn.
Về triển vọng ngắn hạn, dữ liệu cho thấy USD Index ở mức 100.87 và các mức giao dịch nội địa cho USD ở 26,102 mua và 26,462 bán phản ánh áp lực tỷ giá vẫn hiện hữu nhưng ở mức kiểm soát được khi so sánh với mức biến động 7 ngày 101.222 và 30 ngày 100.099. Điều này cho thấy xu hướng USD vẫn giữ nhịp điệu ổn định ở phạm vi hiện tại, trong khi VNĐ thể hiện sự nhạy bén với sự biến động chung của thị trường FX và mức độ thanh khoản của từng đồng tiền trên bảng tỷ giá trong nước.
