Nền tảng phân tích tài chính hàng đầu Việt Nam
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian | IMP. | Chỉ báo/Sự kiện | Thực tế | Dự báo | Trước đó | Tác động |
|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian | IMP. | Chỉ báo/Sự kiện | Thực tế | Dự báo | Trước đó | Tác động |
|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnMã | Giá trị hợp lý | Sức khoẻ tài chính | XH Dòng tiền | XH Tăng trưởng | XH lợi nhuận | XH phân tích | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 500đ | ↓ -16.7% | 600đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | Trung tính | -0.07 | 0.00 | 48 T | ↑ 0.0% | |
| 2 | 500đ | ↓ -16.7% | 600đ | Yếu | Hợp lý | Yếu | Yếu | Trung tính | -3.71 | 0.00 | 10,4 T | ↑ 20.0% | |
| 3 | 500đ | ↓ -16.7% | 600đ | Yếu | Tốt | Yếu | Yếu | Trung tính | -2.08 | 0.00 | 30,6 T | ↓ -14.3% | |
| 4 | 7.700đ | ↓ -14.4% | 9.000đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | Trung tính | 6.98 | 0.00 | 60 T | ↑ 57.9% | |
| 5 | 12.000đ | ↓ -14.3% | 14.000đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | Trung tính | -1.48 | 0.00 | 118,69 T | ↓ -16.7% | |
| 6 | 1.200đ | ↓ -14.3% | 1.400đ | Yếu | Rất tốt | Hợp lý | Yếu | Trung tính | -0.11 | 0.00 | 84,43 T | ↑ 27.3% | |
| 7 | 15.000đ | ↓ -14.3% | 17.500đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Tốt | Trung tính | 8.60 | 0.00 | 0 | ↑ 25.0% | |
| 8 | 3.000đ | ↓ -14.3% | 3.500đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | Trung tính | -0.77 | 0.00 | 29,24 T | ↑ 0.0% | |
| 9 | 3.100đ | ↓ -13.9% | 3.600đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | Trung tính | 8.00 | 0.00 | 0 | ↑ 12.5% | |
| 10 | 10.300đ | ↓ -13.4% | 11.900đ | Yếu | Tốt | Yếu | Yếu | Trung tính | 7.66 | 0.00 | 61,8 T | ↑ 15.5% |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2011 | UBXS TokenUBXS | $0.000523 | -0.59% | -0.58% | +2.26% | $29.88K | $610 | 57.15M UBXS | ||
2012 | StrongHands FinanceISHND | $0.00203 | +0.00% | +0.00% | +0.00% | $29.46K | $0 | 14.51M ISHND | ||
2013 | GAL Galactic QuadrantGQ | $0.0₅491 | -0.08% | +0.10% | +1.68% | $29.13K | $1.4K | 5.93B GQ | ||
2014 | SpellfireSPELLFIRE | $0.0000452 | +0.01% | -0.02% | -0.82% | $28.95K | $85.47K | 640M SPELLFIRE | ||
2015 | CryptostoneCPS | $0.0₆992 | +0.01% | +0.27% | -1.05% | $28.77K | $110 | 28.99B CPS | ||
2021 | Jarvis NetworkJRT | $0.000975 | -0.35% | -0.69% | +15.93% | $28.27K | $650 | 29M JRT | ||
2018 | FintruX NetworkFTX | $0.000331 | +1.08% | -0.00% | +9.74% | $27.56K | $40 | 83.35M FTX | ||
2017 | GoldMintMNTP | $0.0148 | +0.00% | +0.00% | +0.00% | $28.36K | $20 | 1.91M MNTP | ||
2019 | K&P Kittens & PuppiesKAP | $0.000222 | +0.00% | +0.00% | +0.00% | $28.24K | $1 | 127.12M KAP | ||
2020 | KeyFiKEYFI | $0.0104 | +0.00% | -1.22% | +3.68% | $27.92K | $40 | 2.68M KEYFI |