Nền tảng phân tích tài chính hàng đầu Việt Nam
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian | IMP. | Chỉ báo/Sự kiện | Thực tế | Dự báo | Trước đó | Tác động |
|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian | IMP. | Chỉ báo/Sự kiện | Thực tế | Dự báo | Trước đó | Tác động |
|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnMã | Giá trị hợp lý | Sức khoẻ tài chính | XH Dòng tiền | XH Tăng trưởng | XH lợi nhuận | XH phân tích | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 600đ | ↑ 20.0% | 500đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | Trung tính | -0.20 | 0.00 | 8,64 T | ↓ -14.3% | |
| 2 | 600đ | ↑ 20.0% | 500đ | Yếu | Tốt | Yếu | Yếu | Trung tính | -0.53 | 0.00 | 30,96 T | ↑ 20.0% | |
| 3 | 700đ | ↑ 16.7% | 600đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | Trung tính | -16.62 | 0.00 | 11,98 T | ↑ 16.7% | |
| 4 | 700đ | ↑ 16.7% | 600đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | Trung tính | -1.61 | 0.00 | 14,7 T | ↑ 0.0% | |
| 5 | 4.600đ | ↑ 15.0% | 4.000đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Rất tốt | Trung tính | 3.53 | 0.00 | 62,28 T | ↑ 109.1% | |
| 6 | 4.600đ | ↑ 15.0% | 4.000đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | Trung tính | -6.13 | 0.00 | 92 T | ↑ 2.2% | |
| 7 | 5.400đ | ↑ 14.9% | 4.700đ | Yếu | Tốt | Yếu | Hợp lý | Trung tính | 10.38 | 0.00 | 87,75 T | ↑ 5.9% | |
| 8 | 31.300đ | ↑ 14.7% | 27.300đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | Trung tính | 6.88 | 0.00 | 207,21 T | ↑ 84.1% | |
| 9 | 11.000đ | ↑ 14.6% | 9.600đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Tốt | Trung tính | 7.59 | 0.00 | 165 T | ↑ 18.3% | |
| 10 | 800đ | ↑ 14.3% | 700đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | Trung tính | -1.64 | 0.00 | 8,89 T | ↓ -11.1% |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2131 | MithrilMITH | $0.0000173 | +0.00% | +0.00% | +0.00% | $17.26K | $71.33K | 1B MITH | ||
2132 | FireStarterFLAME | $0.00025 | +4.17% | +4.19% | -1.57% | $17.14K | $446.69K | 68.54M FLAME | ||
2133 | THE Thetan ArenaTHG | $0.000151 | -0.12% | -6.22% | -9.12% | $17.13K | $4.69K | 113.58M THG | ||
2134 | EternityENT | $0.00179 | +0.00% | +0.00% | +0.00% | $17.02K | $20 | 9.52M ENT | ||
2135 | PlastiksPLASTIK | $0.000111 | +0.00% | -3.26% | +0.83% | $16.98K | $0 | 152.45M PLASTIK | ||
2136 | Olive CashOLIVE | $0.000277 | -0.37% | -2.05% | +4.60% | $16.99K | $206 | 61.29M OLIVE | ||
2137 | GoldBlocksGB | $0.00109 | +0.00% | +0.00% | +0.00% | $16.9K | $20 | 15.56M GB | ||
2138 | DXdaoDXD | $0.72 | -0.05% | -2.78% | +4.85% | $16.89K | $0 | 23.46K DXD | ||
2139 | FreedomCoinFREED | $0.00254 | -0.05% | +2.21% | -11.86% | $16.78K | $1.85K | 6.6M FREED | ||
2140 | 4TH 4THPILLAR TECHNOLOGIESFOUR | $0.0000787 | +0.00% | +0.00% | +0.00% | $16.79K | $8 | 213.26M FOUR |