Nền tảng phân tích tài chính hàng đầu Việt Nam
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian | IMP. | Chỉ báo/Sự kiện | Thực tế | Dự báo | Trước đó | Tác động |
|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian | IMP. | Chỉ báo/Sự kiện | Thực tế | Dự báo | Trước đó | Tác động |
|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnMã | Giá trị hợp lý | Sức khoẻ tài chính | XH Dòng tiền | XH Tăng trưởng | XH lợi nhuận | XH phân tích | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11.000đ | ↓ -10.6% | 12.300đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Hợp lý | Trung tính | 11.26 | 0.00 | 137,5 T | ↑ 11.8% | |
| 2 | 9.000đ | ↓ -1.1% | 9.100đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Hợp lý | Trung tính | 9.52 | 0.00 | 84,1 T | ↓ -2.1% | |
| 3 | 44.900đ | ↑ 6.9% | 42.000đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Tốt | Trung tính | 10.59 | 0.00 | 1,35 NT | ↓ -3.5% | |
| 4 | 29.600đ | ↑ 0.0% | 29.600đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Rất tốt | Trung tính | 7.48 | 0.00 | 845,44 T | ↑ 2.8% | |
| 5 | 38.150đ | ↑ 6.9% | 35.700đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Tốt | Trung tính | 11.95 | 0.00 | 3,51 NT | ↓ -4.8% | |
| 6 | 17.200đ | ↓ -9.0% | 18.900đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Rất tốt | Trung tính | 4.84 | 0.00 | 80,79 T | ↓ -13.1% | |
| 7 | 24.000đ | ↓ -2.4% | 24.600đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | Trung tính | 4.66 | 0.00 | 1,36 NT | ↓ -0.8% | |
| 8 | 9.000đ | ↑ 4.7% | 8.600đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Hợp lý | Trung tính | 5.52 | 0.00 | 112,5 T | ↑ 4.5% | |
| 9 | 11.000đ | ↑ 0.0% | 11.000đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Rất tốt | Trung tính | 3.78 | 0.00 | 385 T | ↑ 0.0% | |
| 10 | 2.500đ | ↑ 13.6% | 2.200đ | Yếu | Rất tốt | Yếu | Yếu | Trung tính | -3.66 | 0.00 | 11,98 T | ↑ 0.0% |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
911 | PIBBLEPIB | $0.0000925 | +1.76% | -0.66% | +1.21% | $2.23M | $172.72K | 24.1B PIB | ||
912 | WHALEWHALE | $0.221 | +0.00% | +0.00% | +3.06% | $2.21M | $17.66K | 10M WHALE | ||
914 | JUNOJUNO | $0.0278 | +0.47% | -2.51% | -6.83% | $2.21M | $67.51K | 79.5M JUNO | ||
913 | KwentaKWENTA | $5.12 | +0.00% | +0.00% | +3.24% | $2.21M | $0 | 431.8K KWENTA | ||
915 | Tether EURtEURT | $0.0606 | +0.00% | +0.00% | -13.55% | $2.21M | $9.58K | 36.38M EURT | ||
916 | Hacken TokenHAI | $0.00263 | -0.13% | -0.16% | -18.39% | $2.19M | $628.02K | 833.29M HAI | ||
917 | TAK TAKITAKI | $0.00186 | +0.00% | +0.00% | +0.00% | $2.18M | $5 | 1.17B TAKI | ||
918 | MizarMZR | $0.000285 | +0.00% | +0.00% | -6.49% | $2.18M | $2 | 7.64B MZR | ||
919 | SwissCheeseSWCH | $0.0496 | +0.10% | -0.57% | -2.38% | $2.17M | $13.97M | 43.74M SWCH | ||
920 | ALL AllianceBlock NexeraNXRA | $0.00205 | +1.00% | -7.43% | -9.84% | $2.14M | $160.12K | 1.04B NXRA |