Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 3,421,759,310 | 95.55% | 166.639.678.397.000đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 160,564,713 | 4.45% | 7.819.501.523.100đ | |
| Tổng | 3,582,324,023 | 100.00% | 174.459.179.920.100đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Ủy ban Quản lý vốn Nhà nước tại doanh nghiệp | 95.41% | 3,418,232,807 | 7/8/2025 | 166.467.937.700,9đ |
| Công đoàn Tổng Công ty Cảng hàng không Việt Nam - CTCP | 0.14% | 3,003,003 | 31/12/2024 | 146.246.246,1đ |
| Tổng Công ty Cảng hàng không Việt Nam - CTCP | 0.01% | 523,500 | 11/7/2025 | 25.494.450đ |
| Vũ Thế Phiệt | 0.00% | 6,900 | 31/12/2024 | 336.030đ |
| Lê Xuân Tùng | 0.00% | 6,700 | 31/12/2019 | 326.290đ |
| Lê Thị Diệu Thúy | 0.00% | 6,200 | 31/12/2023 | 301.940đ |
| Nguyễn Đức Hùng | 0.00% | 6,200 | 31/12/2023 | 301.940đ |
| Lê Thị Hương Giang | 0.00% | 5,700 | 30/6/2021 | 277.590đ |
| Nguyễn Tiến Việt | 0.00% | 5,000 | 31/12/2023 | 243.500đ |
| Võ Anh Tú | 0.00% | 4,900 | 31/12/2019 | 238.630đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Không có kết quả. | ||||