Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 1,573,900 | 8.65% | 3.305.190.000đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 16,626,100 | 91.35% | 34.914.810.000đ | |
| Tổng | 18,200,000 | 100.00% | 38.220.000.000đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| CTCP Sơn Nesfor Việt Nam | 7.87% | 1,431,900 | 14/10/2022 | 3.006.990đ |
| Nguyễn Văn Phúc | 4.87% | 887,200 | 3/10/2022 | 1.863.120đ |
| Trần Thanh Hằng | 4.29% | 780,000 | 4/11/2023 | 1.638.000đ |
| Trần Thị Cẩm Châm | 4.15% | 755,500 | 31/12/2025 | 1.586.550đ |
| Nguyễn Anh Thông | 3.64% | 661,700 | 4/11/2023 | 1.389.570đ |
| Lê Văn Dương | 3.57% | 650,000 | 4/11/2023 | 1.365.000đ |
| Lã Quốc Đạt | 3.52% | 640,000 | 21/2/2022 | 1.344.000đ |
| Nguyễn Minh Tuấn | 3.36% | 611,200 | 31/12/2025 | 1.283.520đ |
| Vũ Quang Minh | 3.16% | 575,000 | 4/11/2023 | 1.207.500đ |
| Hoàng Văn Toàn | 2.26% | 412,000 | 3/10/2022 | 865.200đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Không có kết quả. | ||||