Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 24,934,530 | 44.15% | 643.310.874.000đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 31,536,090 | 55.85% | 813.631.122.000đ | |
| Tổng | 56,470,620 | 100.00% | 1.456.941.996.000đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Polyscias PTE.Ltd | 17.70% | 9,996,444 | 26/9/2025 | 257.908.255,2đ |
| Coney Pearl PTE.Ltd | 17.13% | 9,670,800 | 26/9/2025 | 249.506.640đ |
| Nguyễn Thiên Hương Jenny | 12.81% | 7,231,920 | 31/12/2025 | 186.583.536đ |
| Nguyễn Đức Hiếu Johnny | 9.82% | 5,542,796 | 31/12/2025 | 143.004.136,8đ |
| CTCP Âu Lạc | 9.32% | 5,267,286 | 26/9/2025 | 135.895.978,8đ |
| Trần Linh Vĩ | 4.47% | 2,524,000 | 31/12/2025 | 65.119.200đ |
| Nguyễn Anh Trinh | 2.68% | 1,512,010 | 31/12/2025 | 39.009.858đ |
| Mai Văn Tùng | 0.59% | 332,672 | 31/12/2025 | 8.582.937,6đ |
| Nguyễn Đình Thủy Tiên | 0.19% | 108,791 | 31/12/2025 | 2.806.807,8đ |
| Trần Ngọc Anh Đào | 0.05% | 30,000 | 31/12/2025 | 774.000đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Không có kết quả. | ||||