Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 4,500,000 | 10.00% | 324.450.000.000đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 35,389,300 | 78.64% | 2.551.568.530.000đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 5,110,700 | 11.36% | 368.481.470.000đ | |
| Tổng | 45,000,000 | 100.00% | 3.244.500.000.000đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| CTCP Tập đoàn Taseco | 51.00% | 22,950,000 | 31/12/2025 | 1.654.695.000đ |
| PENM IV Germany GmbH & Co. KG | 17.64% | 7,939,300 | 31/12/2025 | 572.423.530đ |
| Stic Pan - Asia 4th Industry Growth Private Equity Fund | 10.00% | 4,500,000 | 31/12/2022 | 324.450.000đ |
| Phạm Ngọc Thanh | 0.28% | 125,000 | 31/12/2025 | 9.012.500đ |
| Nguyễn Xuân Trường | 0.21% | 93,410 | 31/12/2018 | 6.734.861đ |
| Nguyễn Minh Hải | 0.14% | 62,500 | 31/12/2025 | 4.506.250đ |
| Lê Anh Quốc | 0.14% | 62,500 | 31/12/2025 | 4.506.250đ |
| Đào Tiến Dương | 0.08% | 37,500 | 31/12/2022 | 2.703.750đ |
| Trần Thị Loan | 0.07% | 30,000 | 31/12/2025 | 2.163.000đ |
| Nguyễn Thị Thanh Phương | 0.05% | 21,250 | 31/12/2025 | 1.532.125đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Stic Pan - Asia 4th Industry Growth Private Equity Fund | 10.00% | 4,500,000 | 31/12/2022 | 324.450.000đ |