Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 21,063,200 | 0.68% | 529.739.480.000đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 4,634,117,298 | 92.81% | 116.548.050.044.700đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 352,119,188 | 6.51% | 8.855.797.578.200đ | |
| Tổng | 5,007,299,686 | 100.00% | 125.933.587.102.900đ |
| Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc Gia Việt Nam | 92.13% | 4,613,054,098 | 29/10/2025 | 116.018.310.564,7đ |
| KIM Vietnam Growth Equity Fund | 0.53% | 16,422,200 | 11/9/2018 | 413.018.330đ |
| KITMC Worldwide Vietnam RSP Balanced Fund | 0.13% | 4,177,000 | 11/9/2018 | 105.051.550đ |
| KITMC Worldwide Vietnam Fund 2 | 0.01% | 464,000 | 11/9/2018 | 11.669.600đ |
| Bùi Minh Tiến | 0.00% | 42,000 | 30/6/2021 | 1.056.300đ |
| Nguyễn Văn Hội | 0.00% | 10,336 | 31/12/2025 | 259.950,4đ |
| Trần Thị Nga | 0.00% | 8,075 | 31/12/2025 | 203.086,25đ |
| Võ Nguyên Thủy | 0.00% | 7,600 | 31/12/2025 | 191.140đ |
| Võ Tiến Bình | 0.00% | 4,000 | 30/6/2025 | 100.600đ |
| Phạm Tuấn Anh | 0.00% | 6,000 | 31/12/2025 | 150.900đ |
| KIM Vietnam Growth Equity Fund | 0.53% | 16,422,200 | 11/9/2018 | 413.018.330đ |
| KITMC Worldwide Vietnam RSP Balanced Fund | 0.13% | 4,177,000 | 11/9/2018 | 105.051.550đ |
| KITMC Worldwide Vietnam Fund 2 | 0.01% | 464,000 | 11/9/2018 | 11.669.600đ |