Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 115,948,679 | 93.84% | 591.338.262.900đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 7,611,179 | 6.16% | 38.817.012.900đ | |
| Tổng | 123,559,858 | 100.00% | 630.155.275.800đ |
| Tổng Công ty Công nghiệp Xi măng Việt Nam | 79.52% | 98,248,939 | 31/12/2025 | 501.069.588,9đ |
| Công ty TNHH Chứng Khoán ACB | 5.61% | 6,932,016 | 31/12/2024 | 35.353.281,6đ |
| Ngân hàng TMCP Á Châu | 4.99% | 6,170,627 | 31/12/2025 | 31.470.197,7đ |
| Công ty TNHH Đầu tư tài chính Á Châu Hà Nội | 3.17% | 3,916,894 | 31/12/2025 | 19.976.159,4đ |
| Aizawa Securities Co., Ltd | 0.31% | 380,203 | 31/12/2019 | 1.939.035,3đ |
| CTCP Địa ốc A.C.B | 0.24% | 300,000 | 13/2/2026 | 1.530.000đ |
| Peter Eric Dennis | 0.06% | 78,430 | 31/12/2019 | 399.993đ |
| Phạm Văn Nhâm | 0.00% | 4,532 | 31/12/2025 | 23.113,2đ |
| Lê Thị Khanh | 0.00% | 2,719 | 31/12/2025 | 13.866,9đ |
| Trần Tiến Dũng | 0.00% | 2,209 | 31/12/2020 | 11.265,9đ |
| Không có kết quả. | ||||