Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 5,596,349 | 41.45% | 227.491.586.850đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 7,903,651 | 58.55% | 321.283.413.150đ | |
| Tổng | 13,500,000 | 100.00% | 548.775.000.000đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Tổng Công ty Bến Thành - TNHH MTV | 41.17% | 5,558,157 | 31/12/2025 | 225.939.082,05đ |
| Ngô Thị Thái | 4.73% | 638,080 | 31/12/2019 | 25.937.952đ |
| Đỗ Ngọc Đông | 1.36% | 183,886 | 31/12/2018 | 7.474.965,9đ |
| Phan Văn Quang | 0.45% | 60,634 | 31/12/2019 | 2.464.772,1đ |
| Huỳnh Thị Thu | 0.44% | 58,834 | 31/12/2019 | 2.391.602,1đ |
| Lê Thị Yến Tuyết | 0.39% | 53,117 | 31/12/2019 | 2.159.206,05đ |
| Vũ Hoàng Tuấn | 0.32% | 43,804 | 31/12/2019 | 1.780.632,6đ |
| Phạm Hoàng Nam | 0.30% | 40,866 | 31/12/2018 | 1.661.202,9đ |
| CTCP Đầu tư Vina | 0.28% | 38,192 | 31/12/2019 | 1.552.504,8đ |
| Trần Cảnh Thông | 0.26% | 34,700 | 21/12/2020 | 1.410.555đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Không có kết quả. | ||||