Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 912,000 | 0.47% | 38.851.200.000đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 155,885,455 | 71.36% | 6.640.720.383.000đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 63,131,189 | 28.16% | 2.689.388.651.400đ | |
| Tổng | 219,928,644 | 100.00% | 9.368.960.234.400đ |
| CTCP Nước Thủ Dầu Một | 37.42% | 82,293,750 | 30/6/2025 | 3.505.713.750đ |
| Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP | 19.44% | 42,750,000 | 17/5/2024 | 1.821.150.000đ |
| CTCP Đầu tư và Xây dựng BIWELCO | 10.30% | 22,644,625 | 27/1/2026 | 964.661.025đ |
| Nguyễn Văn Thiền | 4.65% | 10,216,212 | 31/12/2025 | 435.210.631,2đ |
| Nguyễn Ngọc Thủy | 2.66% | 5,133,050 | 9/12/2020 | 218.667.930đ |
| Norges Bank | 1.91% | 3,679,000 | 10/2/2020 | 156.725.400đ |
| Nguyễn Thanh Phong | 1.36% | 3,000,000 | 31/12/2025 | 127.800.000đ |
| Hanoi Investments Holdings Ltd | 1.14% | 2,200,000 | 10/2/2020 | 93.720.000đ |
| Trần Chiến Công | 1.05% | 2,312,769 | 31/12/2025 | 98.523.959,4đ |
| Nguyễn Đỗ Ngọc Bảo | 0.45% | 1,000,000 | 31/12/2025 | 42.600.000đ |
| Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust - Equity | 0.26% | 500,000 | 10/2/2020 | 21.300.000đ |
| Vietnam Co-investment Fund | 0.21% | 412,000 | 10/2/2020 | 17.551.200đ |