Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 1,475,450 | 48.99% | 16.525.040.000đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 1,536,590 | 51.01% | 17.209.808.000đ | |
| Tổng | 3,012,040 | 100.00% | 33.734.848.000đ |
| Tổng Công ty Công nghiệp Xi măng Việt Nam | 48.99% | 1,475,450 | 31/12/2024 | 16.525.040đ |
| Lưu Hải Hoa | 4.88% | 147,000 | 21/8/2024 | 1.646.400đ |
| Nguyễn Văn Hạnh | 2.47% | 74,400 | 31/12/2025 | 833.280đ |
| Hồng Anh Việt | 0.30% | 9,050 | 31/12/2025 | 101.360đ |
| Phạm Văn Hùng | 0.17% | 5,100 | 31/12/2018 | 57.120đ |
| Hoàng Kim Yến | 0.14% | 4,300 | 31/12/2018 | 48.160đ |
| Nguyễn Thị Thu | 0.13% | 3,950 | 31/12/2025 | 44.240đ |
| Nguyễn Anh Nghĩa | 0.13% | 3,900 | 31/12/2022 | 43.680đ |
| Phạm Quốc Hoàng | 0.13% | 3,900 | 31/12/2018 | 43.680đ |
| Mai Hồng Hải | 0.12% | 3,701 | 31/12/2022 | 41.451,2đ |
| Không có kết quả. | ||||