Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 1,433,376 | 9.51% | 64.501.920.000đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 13,836,589 | 90.49% | 622.646.505.000đ | |
| Tổng | 15,269,965 | 100.00% | 687.148.425.000đ |
| Hoàng Thị Bình | 11.71% | 1,788,116 | 31/12/2025 | 80.465.220đ |
| Lê Xuân Lương | 10.46% | 1,597,913 | 3/9/2025 | 71.906.085đ |
| CTCP Gentraco | 9.51% | 1,433,376 | 18/3/2024 | 64.501.920đ |
| Trương Ngọc Biên | 6.78% | 1,034,855 | 31/12/2025 | 46.568.475đ |
| Trương Thị Hoàng Yến | 5.01% | 764,640 | 31/12/2025 | 34.408.800đ |
| Trương Thị Hoàng Anh | 4.96% | 757,416 | 31/12/2025 | 34.083.720đ |
| Nguyễn Quốc Trinh | 4.79% | 730,969 | 31/12/2025 | 32.893.605đ |
| Trần Công Bình | 4.50% | 452,243 | 15/9/2023 | 20.350.935đ |
| Hứa Minh Hồng | 3.21% | 252,331 | 31/12/2021 | 11.354.895đ |
| Trần Thị Bính | 2.65% | 404,422 | 31/12/2025 | 18.198.990đ |
| Không có kết quả. | ||||