Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 39,794,370 | 10.00% | 1.436.576.757.000đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 358,111,730 | 90.00% | 12.927.833.453.000đ | |
| Tổng | 397,906,100 | 100.00% | 14.364.410.210.000đ |
| Nguyễn Văn Huấn | 11.02% | 43,867,367 | 31/12/2025 | 1.583.611.948,7đ |
| CTCP CC1-Holdings | 10.00% | 39,794,370 | 31/12/2025 | 1.436.576.757đ |
| Trần Tấn Phát | 4.33% | 14,248,000 | 17/3/2022 | 514.352.800đ |
| Lê Bảo Anh | 3.83% | 15,227,764 | 31/12/2025 | 549.722.280,4đ |
| Trần Thị Quỳnh Như | 0.31% | 1,220,108 | 31/12/2025 | 44.045.898,8đ |
| Lê Hữu Việt Đức | 0.01% | 23,671 | 31/12/2022 | 854.523,1đ |
| Đỗ Thị Phong Lan | 0.01% | 21,228 | 30/6/2024 | 766.330,8đ |
| Phan Văn Vũ | 0.01% | 18,928 | 30/6/2022 | 683.300,8đ |
| Đinh Văn Hùng | 0.01% | 21,751 | 31/12/2025 | 785.211,1đ |
| Nguyễn Thị Ngọc Dung | 0.01% | 16,832 | 30/6/2022 | 607.635,2đ |
| Không có kết quả. | ||||