Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 13,035,859 | 66.14% | 126.447.832.300đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 5,625,384 | 33.86% | 54.566.224.800đ | |
| Tổng | 18,661,243 | 100.00% | 181.014.057.100đ |
| Công ty TNHH Dịch vụ Hàng Không ASG | 48.82% | 9,623,152 | 31/12/2025 | 93.344.574,4đ |
| CTCP Dịch vụ Thương mại Hàng không Tân Sơn Nhất | 5.49% | 1,082,756 | 31/12/2024 | 10.502.733,2đ |
| CTCP Dịch vụ Sân bay Quốc tế Cam Ranh | 5.32% | 1,048,661 | 31/12/2022 | 10.172.011,7đ |
| Bùi Thế Đức | 3.65% | 719,440 | 4/11/2019 | 6.978.568đ |
| CTCP Dịch vụ Sân bay Sài Gòn | 2.88% | 566,662 | 31/12/2024 | 5.496.621,4đ |
| Trương Minh Hoàng | 2.78% | 548,626 | 31/12/2024 | 5.321.672,2đ |
| CTCP Quản lý Quỹ đầu tư FPT | 2.29% | 451,532 | 20/4/2018 | 4.379.860,4đ |
| Đống Lương Sơn | 1.00% | 196,912 | 31/12/2024 | 1.910.046,4đ |
| CTCP Thương mại và Dịch vụ Kỹ thuật Nội Bài | 0.71% | 139,423 | 31/12/2023 | 1.352.403,1đ |
| CTCP Yasaka-Sài Gòn-Nha Trang | 0.61% | 120,000 | 20/4/2018 | 1.164.000đ |
| Không có kết quả. | ||||