Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 12,195,518 | 67.17% | 104.271.678.900đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 5,960,350 | 32.83% | 50.960.992.500đ | |
| Tổng | 18,155,868 | 100.00% | 155.232.671.400đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Long Hưng | 51.00% | 9,259,494 | 31/12/2025 | 79.168.673,7đ |
| Tổng Công ty Dầu Việt Nam - CTCP | 16.17% | 2,936,024 | 31/12/2025 | 25.103.005,2đ |
| Trương Cẩm Tú | 4.71% | 855,540 | 31/12/2025 | 7.314.867đ |
| Nguyễn Văn Hậu | 4.35% | 789,266 | 31/12/2025 | 6.748.224,3đ |
| Nguyễn Thị Việt Ánh | 3.57% | 647,419 | 31/12/2025 | 5.535.432,45đ |
| Thái Trường An | 1.17% | 141,579 | 31/12/2018 | 1.210.500,45đ |
| Nguyễn Việt Hùng | 0.96% | 173,733 | 31/12/2025 | 1.485.417,15đ |
| Phan Tiến Dũng | 0.94% | 113,446 | 30/6/2018 | 969.963,3đ |
| Nguyễn Thị Việt Ngọc | 0.86% | 155,736 | 31/12/2025 | 1.331.542,8đ |
| Trần Chí Hiếu | 0.61% | 110,000 | 31/12/2025 | 940.500đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Không có kết quả. | ||||