Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 972,752 | 15.93% | 7.879.291.200đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 5,133,007 | 84.07% | 41.577.356.700đ | |
| Tổng | 6,105,759 | 100.00% | 49.456.647.900đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Phan Quốc Hiếu | 21.29% | 1,300,305 | 31/12/2025 | 10.532.470,5đ |
| Tổng Công ty Đường sắt Việt Nam | 15.89% | 970,433 | 31/12/2025 | 7.860.507,3đ |
| Phan Hồng Ngọc | 8.85% | 540,332 | 31/12/2025 | 4.376.689,2đ |
| Lương Bá Minh | 8.17% | 498,811 | 31/12/2025 | 4.040.369,1đ |
| Phan Anh Tuấn | 3.78% | 230,621 | 31/12/2025 | 1.868.030,1đ |
| Trần Việt Dũng | 3.35% | 204,325 | 31/12/2023 | 1.655.032,5đ |
| Lại Thế Thiển | 2.46% | 150,000 | 31/12/2019 | 1.215.000đ |
| Phạm Anh Tú | 0.61% | 36,968 | 31/12/2025 | 299.440,8đ |
| Trịnh Văn Thụy | 0.60% | 36,484 | 31/12/2025 | 295.520,4đ |
| Nguyễn Thị Hạnh | 0.57% | 34,564 | 31/12/2025 | 279.968,4đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Không có kết quả. | ||||