Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 124,865,943 | 2.60% | 4.382.794.599.300đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 6,814,994,599 | 89.22% | 239.206.310.424.900đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 827,084,095 | 8.18% | 29.030.651.734.500đ | |
| Tổng | 7,766,944,637 | 100.00% | 272.619.756.758.700đ |
| Ngân hàng Nhà nước Việt Nam | 64.46% | 5,006,850,325 | 31/12/2025 | 175.740.446.407,5đ |
| MUFG Bank, Ltd | 19.73% | 1,532,391,718 | 17/12/2025 | 53.786.949.301,8đ |
| IFC Capitalization (Equity) Fund, L.P. | 2.60% | 124,865,943 | 13/1/2020 | 4.382.794.599,3đ |
| International Finance Corporation | 1.27% | 60,931,946 | 13/1/2020 | 2.138.711.304,6đ |
| Công đoàn Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | 1.15% | 89,145,089 | 31/12/2025 | 3.128.992.623,9đ |
| Quỹ Đầu tư Cổ phiếu Tiếp cận thị trường Việt Nam | 0.02% | 809,578 | 4/4/2022 | 28.416.187,8đ |
| Nguyễn Văn Thắng | 0.01% | 216,108 | 30/6/2018 | 7.585.390,8đ |
| Nguyễn Thị Thu Phương | 0.00% | 119,514 | 30/6/2021 | 4.194.941,4đ |
| Mai Xuân Hiền | 0.00% | 159,100 | 31/12/2025 | 5.584.410đ |
| Trần Thu Huyền | 0.00% | 57,931 | 31/12/2023 | 2.033.378,1đ |
| IFC Capitalization (Equity) Fund, L.P. | 2.60% | 124,865,943 | 13/1/2020 | 4.382.794.599,3đ |