Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 12,955,193 | 4.44% | 305.742.554.800đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 26,948,416 | 12.20% | 635.982.617.600đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 344,963,058 | 83.36% | 8.141.128.168.800đ | |
| Tổng | 384,866,667 | 100.00% | 9.082.853.341.200đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Như So | 23.89% | 91,961,038 | 31/12/2025 | 2.170.280.496,8đ |
| PYN Elite Fund (Non-Ucits) | 3.61% | 12,085,566 | 25/3/2025 | 285.219.357,6đ |
| SSIAM SIF - Vietnam Active Value Portfolio | 3.48% | 3,649,528 | 22/10/2019 | 86.128.860,8đ |
| CTCP Chứng khoán SSI | 2.16% | 5,229,597 | 20/4/2020 | 123.418.489,2đ |
| Fraser Investment Holding Pte.Ltd | 2.07% | 5,007,041 | 8/6/2020 | 118.166.167,6đ |
| Nguyễn Thị Tân Hòa | 1.75% | 6,723,631 | 31/12/2025 | 158.677.691,6đ |
| Nguyễn Thu Hiền | 1.11% | 4,259,864 | 31/12/2025 | 100.532.790,4đ |
| Nguyễn Thế Tường | 1.05% | 4,051,637 | 31/12/2025 | 95.618.633,2đ |
| Nguyễn Thị Thu Hương | 0.94% | 3,611,812 | 31/12/2025 | 85.238.763,2đ |
| Nguyễn Khắc Thảo | 0.93% | 3,563,846 | 31/12/2025 | 84.106.765,6đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| PYN Elite Fund (Non-Ucits) | 3.61% | 12,085,566 | 25/3/2025 | 285.219.357,6đ |
| Ssiam Ucits | 0.83% | 869,627 | 22/10/2019 | 20.523.197,2đ |