Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 731,880 | 3.33% | 7.831.116.000đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 21,235,382 | 96.67% | 227.218.587.400đ | |
| Tổng | 21,967,262 | 100.00% | 235.049.703.400đ |
| Phạm Thứ Triệu | 21.20% | 4,658,054 | 11/2/2026 | 49.841.177,8đ |
| Lê Cộng Hòa | 7.45% | 1,636,568 | 19/9/2025 | 17.511.277,6đ |
| Bùi Hồng Hạnh | 7.38% | 1,621,222 | 31/12/2025 | 17.347.075,4đ |
| Nguyễn Đình Tú | 6.67% | 1,465,478 | 19/9/2025 | 15.680.614,6đ |
| Nguyễn Khắc Hanh | 5.70% | 1,252,479 | 13/3/2026 | 13.401.525,3đ |
| Nguyễn Khắc Hoan | 5.27% | 1,157,252 | 31/12/2025 | 12.382.596,4đ |
| Đậu Thị Thúy Mai | 4.97% | 706,520 | 31/12/2021 | 7.559.764đ |
| Lê Trung Hiếu | 4.62% | 656,328 | 15/8/2019 | 7.022.709,6đ |
| Lê Ngọc Tú | 4.54% | 996,299 | 19/9/2025 | 10.660.399,3đ |
| Trần Huy Chương | 4.20% | 685,000 | 31/12/2023 | 7.329.500đ |
| Không có kết quả. | ||||