Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 0 | 0.00% | 0đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 35,995,929 | 100.00% | 1.385.843.266.500đ | |
| Tổng | 35,995,929 | 100.00% | 1.385.843.266.500đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Trung Việt | 40.84% | 14,702,263 | 3/3/2026 | 566.037.125,5đ |
| Trần Mai Lan | 14.99% | 5,395,962 | 3/3/2026 | 207.744.537đ |
| Trần Phúc Dương | 4.06% | 1,461,926 | 31/12/2025 | 56.284.151đ |
| Nguyễn Thị Tú Anh | 3.74% | 1,346,691 | 28/1/2026 | 51.847.603,5đ |
| Vũ Văn Xuyến | 2.18% | 783,918 | 31/12/2025 | 30.180.843đ |
| Nguyễn Trung Nam | 1.51% | 541,754 | 31/12/2025 | 20.857.529đ |
| Trần Văn Oanh | 0.98% | 353,890 | 31/12/2025 | 13.624.765đ |
| Phạm Thị Thủy | 0.90% | 324,260 | 31/12/2025 | 12.484.010đ |
| Trần Kim Cương | 0.52% | 185,664 | 31/12/2025 | 7.148.064đ |
| Đặng Văn Việt | 0.40% | 81,215 | 31/12/2023 | 3.126.777,5đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Không có kết quả. | ||||