Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 11,774,077 | 91.74% | 125.982.623.900đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 1,059,923 | 8.26% | 11.341.176.100đ | |
| Tổng | 12,834,000 | 100.00% | 137.323.800.000đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Tổng CTCP Phát triển khu công nghiệp | 35.99% | 4,619,340 | 31/12/2025 | 49.426.938đ |
| CTCP Xây dựng Số 2 Đồng Nai | 24.43% | 3,134,737 | 31/12/2025 | 33.541.685,9đ |
| CTCP Cấu kiện bê tông Nhơn Trạch 2 | 23.53% | 3,020,000 | 31/12/2025 | 32.314.000đ |
| CTCP Chứng khoán Đại Việt | 7.79% | 1,000,000 | 31/12/2022 | 10.700.000đ |
| Lê Thị Giang | 1.20% | 106,300 | 31/12/2022 | 1.137.410đ |
| Nguyễn Thế Phòng | 0.38% | 33,300 | 31/12/2021 | 356.310đ |
| Trương Cường | 0.14% | 18,600 | 31/12/2025 | 199.020đ |
| Nguyễn Thế Phước | 0.08% | 6,709 | 31/12/2021 | 71.786,3đ |
| Trần Thị Quy | 0.05% | 4,100 | 31/12/2022 | 43.870đ |
| Phạm Thái Hoài Hương | 0.02% | 3,000 | 31/12/2025 | 32.100đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Không có kết quả. | ||||