Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 5,253,160 | 5.21% | 219.844.746.000đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 20,073,962 | 19.91% | 840.095.309.700đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 93,259,974 | 74.87% | 3.902.929.911.900đ | |
| Tổng | 118,587,096 | 100.00% | 4.962.869.967.600đ |
| Lương Minh Tuấn | 15.94% | 16,069,851 | 27/2/2026 | 672.523.264,35đ |
| Phạm Kim Châu | 6.63% | 6,687,161 | 31/12/2025 | 279.857.687,85đ |
| Trần Anh Tuấn | 5.78% | 5,821,972 | 26/2/2026 | 243.649.528,2đ |
| Vietnam Enterprise Investments Ltd | 5.06% | 5,100,000 | 26/2/2026 | 213.435.000đ |
| Lương Thị Thanh | 4.72% | 4,755,000 | 27/2/2026 | 198.996.750đ |
| Trần Thị Thúy Hằng | 4.48% | 4,511,360 | 31/12/2025 | 188.800.416đ |
| Amersham Industries Ltd | 3.90% | 3,935,000 | 26/2/2026 | 164.679.750đ |
| Norges Bank | 2.89% | 2,916,800 | 26/2/2026 | 122.068.080đ |
| Công ty TNHH Manulife (Việt Nam) | 2.85% | 2,869,002 | 12/2/2026 | 120.067.733,7đ |
| Lương Tuấn Minh | 2.32% | 2,340,599 | 31/12/2025 | 97.954.068,15đ |
| KIM Vietnam Growth Equity Fund | 2.30% | 2,320,000 | 17/7/2025 | 97.092.000đ |
| TMAM Vietnam Equity Mother Fund | 1.64% | 1,652,000 | 17/7/2025 | 69.136.200đ |
| Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust - Equity | 0.50% | 500,000 | 26/2/2026 | 20.925.000đ |
| KIM Investment Funds - KIM Vietnam Growth Fund | 0.43% | 436,160 | 17/7/2025 | 18.253.296đ |
| Bill & Melinda Gates Foundation Trust | 0.20% | 205,000 | 26/2/2026 | 8.579.250đ |
| KIM PMAA Vietnam Securities Investment Trust 1(Equily) | 0.14% | 140,000 | 17/7/2025 | 5.859.000đ |