Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 2,144,680 | 4.99% | 87.717.412.000đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 50,554,780 | 61.19% | 2.067.690.502.000đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 34,186,472 | 33.83% | 1.398.226.704.800đ | |
| Tổng | 86,885,932 | 100.00% | 3.553.634.618.800đ |
| Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | 55.24% | 48,000,000 | 30/6/2025 | 1.963.200.000đ |
| Samarang UCITS - Samarang Asian Prosperity | 4.99% | 2,144,680 | 1/9/2021 | 87.717.412đ |
| Quỹ Đầu tư Cổ phiếu Tiếp cận thị trường Việt Nam | 0.95% | 410,100 | 4/4/2022 | 16.773.090đ |
| Nguyễn Thanh Bình | 0.06% | 27,600 | 31/12/2019 | 1.128.840đ |
| Đặng Gia Anh | 0.06% | 25,500 | 30/6/2018 | 1.042.950đ |
| Huỳnh Minh Tâm | 0.01% | 10,400 | 31/12/2023 | 425.360đ |
| Phạm Phi Điểu | 0.01% | 10,190 | 31/12/2025 | 416.771đ |
| Nguyễn Quốc Vinh | 0.01% | 7,600 | 31/12/2025 | 310.840đ |
| Nguyễn Thị Rê | 0.01% | 3,500 | 30/6/2020 | 143.150đ |
| Huỳnh Trọng Thủy | 0.01% | 7,000 | 31/12/2025 | 286.300đ |
| Samarang UCITS - Samarang Asian Prosperity | 4.99% | 2,144,680 | 1/9/2021 | 87.717.412đ |