Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 41,815,375 | 9.76% | 1.001.478.231.250đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 335,515,375 | 78.35% | 8.035.593.231.250đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 50,919,250 | 11.89% | 1.219.516.037.500đ | |
| Tổng | 428,250,000 | 100.00% | 10.256.587.500.000đ |
| CTCP Công nghệ tài chính Encapital | 49.12% | 210,375,000 | 9/1/2026 | 5.038.481.250đ |
| CTCP Capella Group | 9.82% | 42,075,000 | 17/3/2026 | 1.007.696.250đ |
| PYN Elite Fund (Non-Ucits) | 9.76% | 41,815,375 | 9/1/2026 | 1.001.478.231,25đ |
| CTCP Encapital Holdings | 9.63% | 41,250,000 | 9/1/2026 | 987.937.500đ |
| Nguyễn Hoàng Giang | 0.64% | 2,723,280 | 17/3/2026 | 65.222.556đ |
| Lê Anh Tuấn | 0.63% | 2,715,760 | 17/3/2026 | 65.042.452đ |
| Nguyễn Thị Hà Ninh | 0.09% | 372,600 | 31/12/2025 | 8.923.770đ |
| Bùi Anh Dũng | 0.07% | 300,000 | 6/3/2026 | 7.185.000đ |
| Nguyễn Hoàng Việt | 0.07% | 292,900 | 31/12/2025 | 7.014.955đ |
| Phạm Thị Thanh Hoa | 0.07% | 288,710 | 16/3/2026 | 6.914.604,5đ |
| PYN Elite Fund (Non-Ucits) | 9.76% | 41,815,375 | 9/1/2026 | 1.001.478.231,25đ |