Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 3,316,898 | 4.97% | 52.406.988.400đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 63,369,157 | 95.03% | 1.001.232.680.600đ | |
| Tổng | 66,686,055 | 100.00% | 1.053.639.669.000đ |
| Nguyễn Huy Cương | 29.22% | 19,483,198 | 30/5/2025 | 307.834.528,4đ |
| Nguyễn Thanh Tâm | 5.79% | 3,860,368 | 30/5/2025 | 60.993.814,4đ |
| Nguyễn Quang Trí | 5.22% | 3,480,517 | 30/5/2025 | 54.992.168,6đ |
| Phillip Securities (Thailand) Public Company Limited | 4.97% | 3,316,898 | 30/5/2025 | 52.406.988,4đ |
| Nguyễn Thị Kim Chung | 4.04% | 1,734,647 | 30/6/2023 | 27.407.422,6đ |
| Nguyễn Mạnh Tuyển | 2.53% | 1,074,820 | 31/12/2021 | 16.982.156đ |
| Phạm Ngọc Oánh | 2.38% | 1,008,898 | 31/12/2020 | 15.940.588,4đ |
| Trần Việt Đức | 2.22% | 950,759 | 30/6/2023 | 15.021.992,2đ |
| Nguyễn Quang Anh | 1.21% | 518,289 | 30/6/2023 | 8.188.966,2đ |
| Dương Thị Thu Hiền | 0.66% | 282,493 | 30/6/2023 | 4.463.389,4đ |
| Không có kết quả. | ||||