Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 164,851 | 2.02% | 2.753.011.700đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 7,986,969 | 97.98% | 133.382.382.300đ | |
| Tổng | 8,151,820 | 100.00% | 136.135.394.000đ |
| Lê Quang Hiệp | 24.36% | 1,985,817 | 31/12/2025 | 33.163.143,9đ |
| Phạm Đỗ Huy Cương | 15.63% | 1,274,060 | 31/12/2024 | 21.276.802đ |
| Lục Như Phương | 14.29% | 1,164,700 | 31/12/2024 | 19.450.490đ |
| Lê Công Nghiệp | 12.27% | 1,000,000 | 31/12/2025 | 16.700.000đ |
| Nguyễn Băng Tâm | 3.53% | 288,107 | 31/12/2019 | 4.811.386,9đ |
| Tôn Chương Dương | 2.31% | 188,450 | 31/12/2025 | 3.147.115đ |
| Trương Phú Chiến | 1.11% | 90,771 | 31/12/2025 | 1.515.875,7đ |
| CTCP Bibica | 1.11% | 90,771 | 30/6/2022 | 1.515.875,7đ |
| CTCP Hồng Ngân | 0.91% | 74,080 | 31/12/2023 | 1.237.136đ |
| Trần Thị Thanh Hằng | 0.01% | 1,000 | 31/12/2025 | 16.700đ |
| Không có kết quả. | ||||