Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 2,059,485 | 7.55% | 25.949.511.000đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 4,469,353 | 14.15% | 56.313.847.800đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 53,381,295 | 78.31% | 672.604.317.000đ | |
| Tổng | 59,910,133 | 100.00% | 754.867.675.800đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Hoàng Văn Quang | 13.03% | 7,805,160 | 31/12/2025 | 98.345.016đ |
| Bùi Tuấn Minh | 9.82% | 5,885,000 | 31/12/2025 | 74.151.000đ |
| Nguyễn Văn Thức | 9.18% | 5,500,000 | 31/12/2025 | 69.300.000đ |
| Trần Phương Thúy | 9.18% | 5,498,543 | 3/10/2023 | 69.281.641,8đ |
| Đỗ Thị Tiến Ninh | 8.75% | 5,239,722 | 3/10/2023 | 66.020.497,2đ |
| Vũ Đình Quân | 4.77% | 2,600,000 | 7/7/2023 | 32.760.000đ |
| Samarang UCITS - Samarang Asian Prosperity | 4.75% | 1,294,950 | 25/8/2021 | 16.316.370đ |
| AFC VF Ltd | 4.73% | 1,289,400 | 27/11/2020 | 16.246.440đ |
| Lê Thị Phương | 4.59% | 2,500,000 | 7/7/2023 | 31.500.000đ |
| Nguyễn Thị Kim Anh | 4.31% | 2,350,000 | 7/7/2023 | 29.610.000đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Samarang UCITS - Samarang Asian Prosperity | 4.75% | 1,294,950 | 25/8/2021 | 16.316.370đ |
| PYN Elite Fund (Non-Ucits) | 2.80% | 764,535 | 12/10/2020 | 9.633.141đ |