Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 7,511,589 | 50.08% | 174.268.864.800đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 7,488,411 | 49.92% | 173.731.135.200đ | |
| Tổng | 15,000,000 | 100.00% | 348.000.000.000đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Công ty TNHH MTV Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam | 40.16% | 6,024,600 | 31/12/2025 | 139.770.720đ |
| Lê Xuân Lương | 14.57% | 2,185,200 | 22/9/2025 | 50.696.640đ |
| Peter Eric Dennis | 5.62% | 843,300 | 31/12/2021 | 19.564.560đ |
| CTCP Đầu tư Tài chính Giáo dục | 5.00% | 749,389 | 31/12/2022 | 17.385.824,8đ |
| AFC VF Ltd | 4.92% | 737,600 | 27/12/2023 | 17.112.320đ |
| Lê Thị Quý | 2.51% | 376,500 | 22/9/2025 | 8.734.800đ |
| Nguyễn Thị Thanh Hiếu | 0.39% | 58,000 | 31/12/2025 | 1.345.600đ |
| Lê Thành Anh | 0.29% | 43,500 | 31/12/2025 | 1.009.200đ |
| Trần Thị Như Hà | 0.22% | 33,485 | 30/6/2020 | 776.852đ |
| Võ Hồng Thắng | 0.22% | 32,930 | 30/6/2020 | 763.976đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Không có kết quả. | ||||