Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 13,187,375 | 31.41% | 135.829.962.500đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 28,792,398 | 68.59% | 296.561.699.400đ | |
| Tổng | 41,979,773 | 100.00% | 432.391.661.900đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Lee Jae Eun | 18.03% | 7,567,344 | 31/12/2025 | 77.943.643,2đ |
| AFC VF Ltd | 13.94% | 5,853,900 | 15/8/2025 | 60.295.170đ |
| NH Investment & Securities Co., Ltd | 7.32% | 3,072,510 | 31/12/2024 | 31.646.853đ |
| Korea Investment & Securities Co., Ltd | 5.15% | 2,159,865 | 31/12/2024 | 22.246.609,5đ |
| America LLC | 4.99% | 2,093,100 | 2/2/2023 | 21.558.930đ |
| Lee Bang Hyun | 4.23% | 1,776,333 | 31/12/2025 | 18.296.229,9đ |
| Lee Jung Hyun | 3.95% | 1,656,948 | 31/12/2025 | 17.066.564,4đ |
| Park Young Koung | 2.85% | 1,198,168 | 31/12/2025 | 12.341.130,4đ |
| Kim Kyoung Rok | 1.52% | 637,000 | 31/12/2018 | 6.561.100đ |
| Park Dong Hwan | 1.19% | 500,000 | 31/12/2019 | 5.150.000đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Không có kết quả. | ||||